Chẳng hạn, BDC đang phát triển một nhà máy tái chế nước tại Ulu Tiram, bang Johor, nhằm xử lý nước thải đô thị để phục vụ làm mát trung tâm dữ liệu.
Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương mà còn giúp cải thiện hiệu quả tài chính của BDC. Theo ước tính, việc sử dụng nước tái chế có thể giúp giảm 30–50% chi phí nước làm mát so với dùng nước sạch sinh hoạt.
Một “ông lớn” hyperscale khác là AirTrunk cũng đang triển khai một trong những chương trình cung cấp nước tái chế quy mô lớn nhất tại Malaysia, phối hợp với Johor Special Water, đơn vị trực thuộc một doanh nghiệp nhà nước của bang. AirTrunk hiện có hai trung tâm dữ liệu tại Johor và hai trung tâm khác tại Singapore.

Khi nhu cầu nước của các trung tâm dữ liệu tiệm cận mức của ngành bán dẫn, rào cản lớn nhất đối với các nhà vận hành chính là xin được phê duyệt hạn mức sử dụng nước.
Theo ông Govind Alagappan, Chủ tịch Gradiant: “Ngày càng nhiều chính phủ và đơn vị cấp nước yêu cầu các trung tâm dữ liệu phải tìm nguồn nước thay thế. Họ không muốn các trung tâm dữ liệu rút nước từ nguồn nước sinh hoạt. Vì vậy, động lực tự nhiên ở nhiều nơi trên thế giới là chuyển sang tái chế nước thải sinh hoạt".
Tại Singapore, các doanh nghiệp như AirTrunk, Keppel và Nxera (thuộc Singtel) sử dụng NEWater, nguồn nước tái chế chất lượng cao không dùng cho ăn uống, được thiết kế cho mục đích công nghiệp, nhưng cũng được bổ sung vào các hồ chứa để góp phần tạo nguồn nước sinh hoạt.
Dù sử dụng NEWater bền vững hơn so với nước sinh hoạt, Giáo sư Lee lưu ý rằng đây vẫn là một nguồn tài nguyên cao cấp, hàm chứa chi phí năng lượng và phát thải carbon.
Về dài hạn, các trung tâm dữ liệu buộc phải giảm lượng nước làm mát, điều này đòi hỏi công nghệ mới. Một trong số đó là làm mát bằng chất lỏng trực tiếp tới chip, trong đó các tấm làm mát gắn trực tiếp lên chip sẽ hấp thụ nhiệt và đưa vào một vòng tuần hoàn chất lỏng khép kín.
AirTrunk áp dụng công nghệ này cho các tủ máy mật độ cao, kết hợp với một dạng làm mát bay hơi tiết kiệm nước hơn. Những công nghệ làm mát tiên tiến này có thể giúp giảm cả cường độ sử dụng nước lẫn năng lượng so với các phương pháp truyền thống.
Làm mát ngâm, trong đó các máy chủ được nhúng trực tiếp trong chất lỏng, cũng tiết kiệm nước vì loại bỏ hoàn toàn nhu cầu điều hòa không khí và tháp giải nhiệt.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra rằng những rào cản chính ở Đông Nam Á hiện nay là chi phí đầu tư ban đầu cao, sự thiếu quen thuộc trong vận hành, và hệ sinh thái bảo trì, bảo hành cũng như nguồn nhân lực vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện.
Một ý tưởng mới nổi khác là đặt trung tâm dữ liệu gần hoặc trên mặt nước. Chẳng hạn, Keppel dự định xây dựng một trung tâm dữ liệu nổi tại Singapore, sử dụng nước biển để làm mát. Theo ông Wong Wai Meng, Giám đốc điều hành mảng trung tâm dữ liệu của Keppel, dự án này có thiết kế mô-đun, cho phép mở rộng nhanh chóng theo nhu cầu của khách hàng.
Trước đó, Keppel từng cho biết các mô-đun có thể được vận chuyển tới các thành phố gần vùng nước như Thượng Hải hay New York. Tuy vậy, Giáo sư Lee lưu ý rằng các giải pháp nổi phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật như ăn mòn, hay sự tích tụ của hà và tảo, có thể làm suy giảm hiệu suất làm mát theo thời gian.
Ông cho rằng trong tương lai, nhiều doanh nghiệp sẽ lựa chọn cách tiếp cận lai: trung tâm dữ liệu đặt trên đất liền nhưng khai thác nước biển lân cận để làm mát.
Không chỉ việc sử dụng nước trực tiếp mới là vấn đề, một điểm thường bị bỏ qua là lượng nước gián tiếp mà trung tâm dữ liệu tiêu thụ cho năng lượng khi nước được dùng để làm mát các nhà máy điện lớn hơn nhiều so với lượng nước dùng trực tiếp cho làm mát trung tâm dữ liệu.
Theo báo cáo năm 2025 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), các trung tâm dữ liệu trên toàn cầu sử dụng khoảng 560 tỷ lít nước mỗi năm. Tuy nhiên, chỉ khoảng 1/4 trong số đó là để làm mát. Khoảng 2/3 được dùng trong quá trình phát điện hoặc cung cấp năng lượng sơ cấp, phần còn lại phục vụ sản xuất chip.
“Vì vậy, đòn bẩy lớn nhất để giảm tiêu thụ nước của trung tâm dữ liệu thực chất là chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo,” ông Trung Ghi nhận định.
Quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu vì thế đóng vai trò then chốt. Không giống các nhà máy điện đốt nhiên liệu vốn cần nước để làm mát, điện mặt trời và điện gió hầu như không cần nước cho khâu này.
Giáo sư Lee cũng cho rằng các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp trung tâm dữ liệu ở Đông Nam Á sẽ phải thừa nhận rằng quy hoạch nước và quy hoạch năng lượng là hai vấn đề không thể tách rời.
Cuộc đua tìm giải pháp trong khu vực được dự báo sẽ tăng tốc, khi “dấu chân nước” của các trung tâm dữ liệu ngày càng bị soi xét kỹ hơn, không chỉ bởi các nhà hoạch định chính sách mà còn bởi nhà đầu tư và tổ chức cho vay chú trọng yếu tố bền vững.
Các tổ chức môi trường tại Malaysia cũng đã bắt đầu chú ý đến vấn đề này, dù mức độ vẫn còn “khá khiêm tốn” so với những chủ đề khác như khai thác đất hiếm, và hiện chưa có các cuộc biểu tình phản đối.
Các nhà vận hành trung tâm dữ liệu cần minh bạch hơn, để các nhà hoạch định chính sách và công chúng có thể đánh giá rõ trách nhiệm vận hành cũng như giá trị kinh tế thực sự.
Bên cạnh đó, các chính sách và hướng dẫn hiện nay đối với trung tâm dữ liệu phần lớn mang tính phản ứng và dựa trên các chuẩn mực tự nguyện.
Giáo sư Lee đề xuất rằng cơ quan quản lý có thể đưa tiêu chí bền vững về nước thành điều kiện bắt buộc khi phê duyệt dự án trung tâm dữ liệu, tương tự các điều kiện hiện đang áp dụng với kết nối điện, sử dụng đất và tiêu chuẩn môi trường.
Ông cũng dự đoán các nhà quy hoạch đô thị sẽ tích hợp chặt chẽ hơn các hệ thống nước tái chế, vòng tuần hoàn nước công nghiệp và các “bể hấp thụ nhiệt” ven biển, tức các vùng nước có khả năng hấp thụ và tản nhiệt. Theo ông, Đông Nam Á có thể trở thành một thí điểm cho các mô hình trung tâm dữ liệu vận hành bền vững trong điều kiện khí hậu nhiệt đới.

