Việc giảm thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng về 0% được kỳ vọng góp phần giảm chi phí đầu vào, hỗ trợ doanh nghiệp duy trì sản xuất, kinh doanh và tạo thêm dư địa thúc đẩy tăng trưởng.
Từ ngày 1/11/2026, thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt đối với các loại xăng giảm về 0% theo Nghị quyết số 45/2026/NQ-CP của Chính phủ. Trong bối cảnh chi phí nhiên liệu tiếp tục tạo sức ép lên hoạt động sản xuất, kinh doanh, chính sách này được kỳ vọng sẽ góp phần giảm gánh nặng cho doanh nghiệp, hỗ trợ ổn định giá cả và sức mua trên thị trường.

Đáng chú ý, theo thông tin được đưa ra tại phiên thảo luận của Quốc hội ngày 31/10, riêng hai tháng cuối năm 2026, việc thực hiện chính sách dự kiến làm giảm thu ngân sách khoảng 4.000 tỷ đồng. Đây là nguồn lực đáng kể được Chính phủ sử dụng thông qua công cụ thuế nhằm chia sẻ khó khăn với doanh nghiệp và người dân.
Theo Nghị quyết số 45/2026/NQ-CP ngày 31/10/2026, thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng các loại được áp dụng ở mức 0% từ ngày 1/11/2026 đến hết ngày 31/3/2027. Trong khi đó, Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt năm 2025 quy định mức thuế suất đối với xăng thông thường là 10%, xăng E5 là 8% và xăng E10 là 7%.
Cùng với việc thực hiện chính sách thuế, giá bán lẻ xăng được điều chỉnh giảm từ 0 giờ ngày 1/11. Theo thông báo của Bộ Công Thương, xăng E5RON92 giảm 1.804 đồng/lít, xuống mức không cao hơn 24.223 đồng/lít; xăng E10RON95-III giảm 1.575 đồng/lít, xuống mức không cao hơn 24.159 đồng/lít.
Việc giảm giá xăng có ý nghĩa thiết thực đối với những doanh nghiệp sử dụng nhiều phương tiện chạy xăng trong hoạt động vận chuyển, giao nhận, phân phối hàng hóa và cung ứng dịch vụ. Khi chi phí nhiên liệu được tiết giảm, doanh nghiệp có thêm điều kiện cân đối chi phí vận hành, duy trì hoạt động và chủ động hơn trong kế hoạch kinh doanh.
Thực tế, nhiên liệu là yếu tố đầu vào có khả năng tác động đến nhiều khâu trong chuỗi cung ứng. Khi giá xăng tăng, chi phí vận hành phương tiện, giao nhận và phân phối sản phẩm có thể gia tăng, tạo thêm áp lực lên giá thành hàng hóa, dịch vụ.
Áp lực này càng rõ nét đối với những doanh nghiệp có biên lợi nhuận thấp hoặc phải cạnh tranh gay gắt về giá. Trong điều kiện sức mua chưa thực sự ổn định, không phải doanh nghiệp nào cũng có thể chuyển toàn bộ phần chi phí tăng thêm sang người tiêu dùng. Nhiều đơn vị buộc phải tiết giảm lợi nhuận, cơ cấu lại hoạt động hoặc điều chỉnh kế hoạch kinh doanh để duy trì thị trường.
Bởi vậy, việc giảm thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng không chỉ có ý nghĩa trước mắt đối với giá nhiên liệu, mà còn tạo thêm khoảng linh hoạt về chi phí cho một bộ phận doanh nghiệp, nhất là trong giai đoạn cuối năm khi nhu cầu vận chuyển, phân phối hàng hóa thường gia tăng.
Tuy nhiên, hiệu quả hỗ trợ cần được nhìn nhận trên cơ sở đặc thù của từng ngành nghề. Trong lĩnh vực vận tải và logistics, dầu diesel vẫn là nhiên liệu được sử dụng phổ biến đối với nhiều phương tiện vận chuyển hàng hóa. Trong khi đó, dầu diesel không thuộc diện chịu thuế tiêu thụ đặc biệt nên không trực tiếp được hưởng lợi từ việc điều chỉnh thuế suất lần này.
Điều đó cho thấy tác động của chính sách sẽ không đồng đều. Những doanh nghiệp sử dụng nhiều phương tiện chạy xăng có thể hưởng lợi trực tiếp, trong khi các đơn vị phụ thuộc chủ yếu vào dầu diesel hoặc những nguồn năng lượng khác sẽ chịu tác động hạn chế hơn từ riêng biện pháp giảm thuế này.
Dù vậy, xét trên bình diện chung, việc giảm thuế xăng vẫn mang ý nghĩa tích cực trong điều hành kinh tế. Khi chi phí nhiên liệu được tiết giảm, áp lực tăng giá đối với một số hàng hóa, dịch vụ có thể được hạn chế, qua đó góp phần hỗ trợ sức mua và ổn định hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Đáng chú ý, đây là bước tiếp nối các giải pháp điều hành thuế đối với xăng dầu đã được triển khai trong năm 2026. Trước đó, Chính phủ và Quốc hội đã áp dụng nhiều biện pháp liên quan đến thuế nhập khẩu, thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt nhằm ứng phó với biến động của thị trường năng lượng.
Việc tiếp tục đưa thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng về 0% cho thấy sự linh hoạt trong sử dụng chính sách tài khóa. Thay vì chỉ đặt trọng tâm vào nguồn thu ngân sách trước mắt, chính sách hướng đến hỗ trợ hoạt động kinh tế, góp phần duy trì sản xuất, việc làm và tạo điều kiện cho doanh nghiệp ổn định hoạt động.
Tuy nhiên, từ việc giảm thuế đến giảm chi phí thực tế cho doanh nghiệp vẫn cần một quá trình truyền dẫn chính sách hiệu quả.
Giá bán lẻ xăng không chỉ phụ thuộc vào thuế mà còn chịu tác động từ giá nhiên liệu thế giới, tỷ giá, nguồn cung và các yếu tố cấu thành giá khác. Vì vậy, việc đưa thuế suất về 0% tạo điều kiện giảm giá nhưng không đồng nghĩa giá xăng sẽ luôn duy trì ở mức thấp trong suốt thời gian áp dụng.
Tương tự, giá xăng giảm cũng không có nghĩa chi phí vận chuyển, giá thành hàng hóa và dịch vụ sẽ giảm ngay theo tỷ lệ tương ứng. Mức độ tác động còn phụ thuộc vào cơ cấu chi phí, loại nhiên liệu sử dụng, thời hạn hợp đồng và khả năng điều chỉnh giá của từng doanh nghiệp.
Do đó, để chính sách phát huy hiệu quả, việc thực hiện giảm thuế cần gắn với công tác điều hành giá, bảo đảm nguồn cung và giám sát thị trường xăng dầu. Đây là những yếu tố quan trọng để lợi ích từ chính sách được chuyển tải minh bạch đến doanh nghiệp và người tiêu dùng.