Một môi trường đầu tư tốt không chỉ thuận lợi khi doanh nghiệp gia nhập thị trường mà còn phải cho phép doanh nghiệp rút lui với thời gian, chi phí và thủ tục có thể dự đoán được, qua đó giảm rủi ro và nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.

Đây là chia sẻ của TS Phan Hoài Nam, Tổng Giám đốc Hãng Tư vấn W&A, trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) với Diễn đàn Doanh nghiệp.
- Ông nhìn nhận đâu là những vướng mắc khiến doanh nghiệp đã ngừng hoạt động nhưng chưa thể ‘đóng’ mã số thuế?
Theo tôi, cần nhìn vấn đề này công bằng hơn. Doanh nghiệp ngừng hoạt động nhưng chưa chấm dứt mã số thuế không đồng nghĩa với việc cố tình trốn tránh nghĩa vụ hay gian lận. Một nguyên nhân quan trọng là thủ tục rút lui khỏi thị trường vẫn còn phức tạp, kéo theo nhiều nghĩa vụ phải hoàn tất.
Thực tế, không ít doanh nghiệp sau khi dừng kinh doanh mới phát sinh hàng loạt công việc như quyết toán thuế, xử lý hóa đơn, công nợ, tài sản, lao động, bảo hiểm xã hội, tài khoản ngân hàng, chi nhánh, địa điểm kinh doanh… Với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài còn có thủ tục chấm dứt dự án, thanh lý tài sản, xử lý tài khoản vốn và chuyển phần vốn còn lại ra nước ngoài. Vì vậy, doanh nghiệp có thể đã ngừng hoạt động thực tế nhưng vẫn chưa thể hoàn tất việc chấm dứt mã số thuế.
Một nguyên nhân khác là bộ máy doanh nghiệp không còn. Kế toán nghỉ việc, người phụ trách thuế không còn, chữ ký số hết hạn, hồ sơ cũ thất lạc hoặc người đại diện pháp luật không còn làm việc. Về kinh tế, doanh nghiệp gần như đã “chết lâm sàng”, nhưng về pháp lý vẫn tồn tại. Khi thủ tục kéo dài, chi phí duy trì một pháp nhân không còn hoạt động cũng trở thành gánh nặng, khiến một số chủ doanh nghiệp chọn cách bỏ mặc thay vì hoàn tất giải thể.
Với các nhà đầu tư nước ngoài, quyết định đầu tư không chỉ dựa trên ưu đãi thuế hay khả năng tiếp cận thị trường mà còn tính đến khả năng rút lui khi dự án không còn phù hợp. Nếu thủ tục giải thể, chấm dứt dự án, đóng mã số thuế kéo dài và khó dự đoán, rủi ro đầu tư sẽ tăng lên. Vì vậy, cải cách thủ tục giải thể cũng là một phần của chính sách thu hút đầu tư.
Ở chiều ngược lại, cũng có những trường hợp cố tình bỏ địa chỉ đăng ký, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp, trốn thuế hoặc lập pháp nhân phục vụ các giao dịch không minh bạch. Những trường hợp này cần được kiểm tra, xử lý nghiêm. Do đó, tôi cho rằng không nên nhìn tất cả doanh nghiệp trong trạng thái này dưới cùng một góc độ.
“Làm sạch mã số thuế” nên gắn với quản lý dựa trên rủi ro. Với doanh nghiệp dừng hoạt động bình thường, không có dấu hiệu vi phạm và chủ động hoàn tất nghĩa vụ, cần có quy trình giải quyết nhanh, đơn giản. Với doanh nghiệp còn thiếu hồ sơ, còn nghĩa vụ nhưng hợp tác với cơ quan quản lý, nên tập trung hướng dẫn để họ khắc phục. Trong khi đó, nguồn lực kiểm tra, thanh tra cần ưu tiên nhóm có dấu hiệu gian lận, trốn thuế, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp hoặc vi phạm nghiêm trọng.
- Làm thế nào để phân biệt doanh nghiệp “bỏ hoạt động” với doanh nghiệp chỉ đang có vấn đề về dữ liệu, thưa ông?
Có trường hợp doanh nghiệp thực tế vẫn muốn hoạt động nhưng dữ liệu thuế chưa được cập nhật hoặc doanh nghiệp thay đổi địa điểm, người đại diện, thông tin đăng ký. Theo tôi, không nên xác định doanh nghiệp còn hoạt động hay đã bỏ hoạt động chỉ dựa trên một dấu hiệu như không có mặt tại địa chỉ đăng ký. Trường hợp doanh nghiệp chuyển địa điểm, thay đổi người đại diện nhưng chưa kịp cập nhật dữ liệu hoàn toàn có thể xảy ra.
Cơ quan quản lý nên đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu như đăng ký doanh nghiệp, kê khai và hóa đơn điện tử, bảo hiểm xã hội, hải quan, thông tin người đại diện và lịch sử tương tác với cơ quan thuế. Nếu doanh nghiệp vẫn kê khai, phát hành hóa đơn, có lao động, giao dịch kinh tế và phản hồi cơ quan quản lý thì có cơ sở cho thấy doanh nghiệp vẫn hoạt động.

Ngược lại, việc đồng thời không kê khai, không phát sinh hóa đơn, không có lao động, giao dịch và không thể liên hệ với người đại diện trong thời gian dài mới là những dấu hiệu cần xác minh sâu.
Theo hướng này, có thể phân biệt ba nhóm là doanh nghiệp vẫn hoạt động nhưng sai lệch thông tin; doanh nghiệp thực tế đã dừng hoạt động; và doanh nghiệp có dấu hiệu bất thường, cần kiểm tra. Đặc biệt, “không hoạt động tại địa chỉ đăng ký” không nên mặc nhiên đồng nhất với “doanh nghiệp ma”, bởi có thể chỉ là vấn đề cập nhật dữ liệu.
Tôi cho rằng nên dùng dữ liệu để sàng lọc trước, chỉ những trường hợp có dấu hiệu rủi ro mới kiểm tra thực địa. Đồng thời, cần có cơ chế cảnh báo sớm để doanh nghiệp chủ động cập nhật khi phát hiện địa chỉ, người đại diện pháp luật hoặc thông tin đăng ký không khớp. Cách làm này vừa giảm phiền hà cho doanh nghiệp tuân thủ, vừa giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào những trường hợp thực sự có rủi ro.
- Ông có kiến nghị gì để một doanh nghiệp muốn quay lại thị trường không phải mất quá nhiều thời gian để “gỡ” trạng thái cũ?
Theo tôi, trước hết cần thay đổi cách tiếp cận. Với doanh nghiệp chủ động quay lại hoạt động, sẵn sàng kê khai bổ sung, hoàn thành nghĩa vụ và cập nhật thông tin, mục tiêu của cơ quan quản lý nên là giúp họ nhanh chóng trở lại trạng thái tuân thủ, thay vì buộc đi qua một chuỗi thủ tục kéo dài để xử lý quá khứ.
Doanh nghiệp cần được cung cấp ngay một danh sách thống nhất cho biết còn thiếu tờ khai nào, khoản thuế nào, thông tin nào cần cập nhật hay hồ sơ nào phải bổ sung. Khi biết rõ mình còn bao nhiêu việc và thời hạn xử lý, doanh nghiệp có thể chủ động nguồn lực, thay vì mất nhiều thời gian vì mỗi khâu lại phát sinh một yêu cầu mới.
Với những doanh nghiệp rủi ro thấp, nên có quy trình xử lý nhanh. Ngược lại, trường hợp có dấu hiệu bất thường mới cần kiểm tra sâu. Cách này cũng nên áp dụng với doanh nghiệp giải thể, theo đó nếu dữ liệu cho thấy doanh nghiệp không có giao dịch bất thường, đã thực hiện nghĩa vụ và không còn vấn đề cần xác minh thì không nên giữ hồ sơ trong trạng thái chờ quá lâu.
Muốn làm được điều đó, cần đẩy mạnh liên thông và tự động hóa dữ liệu. Nếu thông tin về đăng ký doanh nghiệp, thuế, hóa đơn điện tử, bảo hiểm xã hội, hải quan, người đại diện… đã có trên hệ thống, doanh nghiệp không nên phải kê khai, in ấn và xác nhận lại những thông tin Nhà nước đã nắm được. Hệ thống có thể tự động đối chiếu, xác định nghĩa vụ còn thiếu, phân loại rủi ro và cập nhật trạng thái; cán bộ thuế chỉ tập trung vào những trường hợp thực sự cần xác minh.
Tuy nhiên, tự động hóa phải đi cùng minh bạch. Nếu doanh nghiệp bị xếp vào nhóm rủi ro cao, cần biết nguyên nhân và cách khắc phục, đồng thời có cơ chế giải trình, xem xét lại. Công nghệ nên giúp thủ tục nhanh và quản lý chính xác hơn, chứ không tạo thêm một “hộp đen” khiến doanh nghiệp không biết vì sao mình bị giữ lại.
Cuối cùng, cần quy định rõ thời hạn xử lý và trách nhiệm của cơ quan quản lý. Với hồ sơ rủi ro thấp phải có thời hạn cụ thể; hồ sơ cần kiểm tra sâu phải nêu rõ lý do. Khi doanh nghiệp có thiện chí tuân thủ và dữ liệu không cho thấy rủi ro, cơ chế phải đủ rõ để cán bộ có thể quyết định, thay vì tâm lý “không ký thì an toàn hơn”. Khi đó, làm sạch mã số thuế mới thực sự trở thành một cuộc cải cách dữ liệu và thủ tục, chứ không chỉ là hoạt động rà soát, xử lý hồ sơ.
- Trân trọng cảm ơn ông!