Chủ tịch thứ 17 của FED sẽ họp FOMC lần đầu vào tháng 6/2026, là cột mốc mà dòng vốn vào châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng có thể định hướng lại.
Ông Kevin Warsh, 56 tuổi, vừa chính thức trở thành Chủ tịch thứ 17 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) vào ngày 13/5 vừa qua, sau khi Thượng viện Mỹ phê chuẩn ông với tỷ lệ 54-45, được coi là cuộc bỏ phiếu chia rẽ nhất trong lịch sử hiện đại để xác nhận Chủ tịch FED.

Ông Warsh kế nhiệm ông Jerome Powell vào thời điểm căng thẳng. Dữ liệu công bố ngay trong ngày xác nhận cho thấy giá bán buôn tăng 6% trong tháng 4, bị đẩy lên chủ yếu bởi giá năng lượng tăng cao. Giá dầu đang giao dịch trên 100 USD/thùng, trong khi lạm phát nhà ở tháng 4 tăng gấp đôi, buộc các nhà hoạch định chính sách phải cân nhắc khả năng tăng lãi suất thay vì cắt giảm.
Ông Warsh không phải người xa lạ với Fed. Đây là nhiệm kỳ thứ hai của ông tại ngân hàng trung ương Mỹ. Trong lần phục vụ đầu tiên từ 2006 đến 2011, ông đã phản đối việc Fed mở rộng mua tài sản — chương trình nới lỏng định lượng (QE) — với lập luận rằng chương trình đó đã đi quá xa.
Ông Warsh đề xuất thu hẹp bảng cân đối kế toán 6,7 nghìn tỷ USD của Fed, phối hợp chặt chẽ hơn với Bộ Tài chính, cắt giảm số cuộc họp chính sách hàng năm từ tám xuống còn ít nhất bốn, và không cung cấp gợi ý thường xuyên về lộ trình lãi suất.
Tuy nhiên, tốc độ thay đổi sẽ không nhanh. Tại phiên điều trần xác nhận, ông Warsh thừa nhận rằng việc thu hẹp bảng cân đối kế toán không thể và không nên diễn ra nhanh chóng, đồng thời khẳng định rằng mọi thay đổi sẽ cần sự đồng thuận trong FOMC — là một quá trình thận trọng và tập thể.
Về lạm phát, ông tỏ ra thực dụng. Ông nói tại phiên điều trần rằng nền kinh tế Mỹ vẫn đang chịu dư chấn từ làn sóng lạm phát thời đại dịch và Fed cần một khuôn khổ đo lường mới. Ông nhận xét rằng chỉ số PCE ưa thích của Fed chỉ phản ánh một cách sơ bộ thực tế lạm phát.
Thị trường không còn kỳ vọng FED tiếp tục nới lỏng tiền tệ. Các nhà giao dịch hiện kỳ vọng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong phần còn lại của năm nay. Xác suất tăng lãi suất đã leo lên 20% đối với tháng 10 và 30% vào tháng 12/2026.
Cuộc họp FOMC đầu tiên của tân Chủ tịch FED Warsh dự kiến vào ngày 16-17/6 - cũng là thời điểm bản Tóm tắt Dự báo Kinh tế (SEP) được cập nhật lần đầu dưới lãnh đạo mới.
Quyết định lãi suất của Fed là biến số trọng yếu với châu Á. Nếu lạm phát duy trì ở mức cao và Fed giữ lãi suất cao kéo dài, điều đó có thể châm ngòi cho làn sóng rút vốn khỏi các thị trường mới nổi châu Á, làm suy yếu đồng tiền khu vực và gia tăng áp lực trả nợ.
Lịch sử ủng hộ quan ngại này. Sau giai đoạn Fed thắt chặt hậu 2008, bộ nhớ của thị trường vẫn còn nguyên về cú sốc năm 2013, khi dòng vốn đảo chiều mạnh và các quốc gia dự trữ ngoại tệ thấp chứng kiến đồng tiền mất giá gần 15%.
Tuy nhiên, cấu trúc dòng vốn hiện tại của châu Á phức tạp hơn. Triển vọng cải thiện điều kiện vĩ mô, kết hợp với các động lực tăng trưởng cấu trúc dài hạn như trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi năng lượng và đổi mới y tế, đã khiến nhà đầu tư định giá lại tài sản theo hướng ưa thích các thị trường tăng trưởng ở châu Á. Dòng vốn FDI vào cơ sở sản xuất và chuỗi cung ứng ít nhạy cảm hơn với lãi suất ngắn hạn so với dòng vốn danh mục.
Biến số địa chính trị cũng quan trọng không kém biến số tiền tệ. Xung đột Iran đẩy giá dầu lên cao, làm tăng áp lực nhập khẩu lạm phát cho các nền kinh tế châu Á phụ thuộc năng lượng, đồng thời thúc đẩy nhu cầu trú ẩn vào USD — yếu tố gây áp lực lên tỷ giá toàn khu vực.
Việt Nam bước vào giai đoạn này với nền tảng FDI vững. Trong quý I/2026, Việt Nam thu hút hơn 15,2 tỷ USD vốn FDI đăng ký, tăng 42,9% so với cùng kỳ năm trước. Vốn FDI giải ngân đạt hơn 5,4 tỷ USD — mức cao nhất cho một quý đầu năm trong năm năm trở lại đây. Lĩnh vực chế biến, chế tạo chiếm hơn 60% tổng vốn đăng ký, phản ánh làn sóng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn đang mạnh.
Các nhà đầu tư FDI đang ngày càng quan tâm đến ổn định vĩ mô, chi phí vốn và khả năng tiếp cận tài chính. Duy trì thanh khoản hệ thống, lãi suất và tỷ giá ổn định là các yếu tố then chốt để Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh.
Đồng Việt Nam vẫn đối mặt với áp lực so với USD, trong khi lạm phát nhập khẩu gia tăng khiến nhiệm vụ cân bằng ổn định giá cả, quản lý tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng của các nhà hoạch định chính sách trở nên phức tạp hơn.
UOB dự báo tỷ giá USD/VND sẽ dao động trong biên độ 2-3% trong năm 2026, đạt khoảng 26.400 VND vào quý II, sau đó giảm dần về 26.100 VND vào cuối năm. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được kỳ vọng giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 4,5% trong toàn năm 2026.