Trong bối cảnh hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam phát triển nhanh, việc khơi thông nguồn vốn và thu hút nhà đầu tư trong và ngoài nước trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp trẻ bứt phá và mở rộng quy mô.

Trong giai đoạn hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam đang mở rộng mạnh mẽ, vấn đề tiếp cận vốn tiếp tục được xác định là “nút thắt” quan trọng nhất đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp. Dù số lượng startup gia tăng nhanh, nhưng khả năng hấp thụ vốn, đặc biệt là vốn mạo hiểm và vốn đầu tư thiên thần, vẫn chưa tương xứng với tiềm năng thị trường.
Theo các chuyên gia, khơi thông dòng vốn cho startup không chỉ là câu chuyện tài chính đơn thuần mà là một cấu phần chiến lược trong phát triển kinh tế sáng tạo. Khi dòng vốn được luân chuyển hiệu quả, các ý tưởng công nghệ, mô hình kinh doanh mới có cơ hội được thử nghiệm, mở rộng và thương mại hóa, từ đó hình thành các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh.
Tại Việt Nam, nhiều quỹ đầu tư trong và ngoài nước đã bắt đầu quan tâm mạnh mẽ hơn đến thị trường khởi nghiệp. Các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, công nghệ tài chính, thương mại điện tử, công nghệ giáo dục và nông nghiệp công nghệ cao đang thu hút dòng vốn đáng kể. Tuy nhiên, sự phân bổ vốn vẫn tập trung vào một số nhóm doanh nghiệp đã có sản phẩm hoàn thiện, trong khi các startup giai đoạn đầu vẫn gặp khó khăn khi tiếp cận nguồn lực tài chính.
Một trong những rào cản lớn hiện nay là khoảng cách giữa kỳ vọng của nhà đầu tư và mức độ trưởng thành của dự án khởi nghiệp. Nhiều startup Việt còn thiếu dữ liệu thị trường, thiếu mô hình tài chính rõ ràng và chưa chứng minh được khả năng mở rộng. Điều này khiến việc gọi vốn gặp nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh các quỹ đầu tư ngày càng yêu cầu minh chứng hiệu quả thay vì chỉ dừng ở ý tưởng.
Bên cạnh đó, hệ sinh thái hỗ trợ đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Các cơ chế pháp lý liên quan đến góp vốn, thoái vốn, định giá doanh nghiệp khởi nghiệp và bảo vệ nhà đầu tư vẫn cần tiếp tục được tối ưu hóa để tạo môi trường minh bạch và hấp dẫn hơn.
Về phía các chuyên gia , để khơi thông nguồn vốn, cần đồng thời triển khai ba nhóm giải pháp. Thứ nhất là hoàn thiện thể chế và chính sách tài chính cho khởi nghiệp sáng tạo, bao gồm cơ chế thử nghiệm (sandbox) và ưu đãi thuế cho các quỹ đầu tư mạo hiểm. Thứ hai là nâng cao năng lực của startup trong việc chuẩn hóa mô hình kinh doanh, minh bạch tài chính và xây dựng chiến lược tăng trưởng dài hạn. Thứ ba là tăng cường kết nối giữa startup với nhà đầu tư thông qua các diễn đàn, quỹ ươm tạo, vườn ươm công nghệ và nền tảng gọi vốn số.
Trong thời gian gần đây, nhiều địa phương đã chủ động xây dựng các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp gắn với thu hút đầu tư. Các trung tâm đổi mới sáng tạo, không gian làm việc chung và quỹ hỗ trợ khởi nghiệp địa phương được hình thành, góp phần tạo thêm kênh tiếp cận vốn cho doanh nghiệp trẻ.
Song song với đó, vai trò của nhà đầu tư nội địa cũng ngày càng quan trọng. Không chỉ cung cấp tài chính, các nhà đầu tư còn tham gia sâu vào quản trị, định hướng chiến lược và mở rộng mạng lưới thị trường cho startup. Đây là yếu tố giúp doanh nghiệp khởi nghiệp Việt nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Ở chiều ngược lại, các startup cũng cần thay đổi tư duy từ “xin vốn” sang “hợp tác đầu tư”, coi nhà đầu tư là đối tác chiến lược thay vì chỉ là nguồn tài chính. Việc minh bạch thông tin, chủ động quản trị rủi ro và chứng minh hiệu quả vận hành sẽ giúp tăng khả năng tiếp cận vốn bền vững hơn.
Trong dài hạn, khi dòng vốn được khơi thông và hệ sinh thái đầu tư phát triển đồng bộ, Việt Nam có thể hình thành một thế hệ doanh nghiệp khởi nghiệp có năng lực cạnh tranh khu vực và toàn cầu. Đây không chỉ là động lực tăng trưởng kinh tế mà còn là nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức và sáng tạo.