Áp lực lạm phát, tỷ giá, giá năng lượng, chi phí logistics, xu hướng nhập siêu, rủi ro suy giảm thương mại toàn cầu và những bất định địa chính trị vẫn đang thách thức vĩ mô nửa cuối năm.
Bước vào năm 2026, kinh tế Việt Nam tiếp tục cho thấy khả năng phục hồi, thích ứng và duy trì đà tăng trưởng tích cực trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động khó lường. Những tháng đầu năm ghi nhận nhiều tín hiệu khả quan từ các động lực quan trọng như sản xuất công nghiệp, thương mại hàng hóa, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, du lịch quốc tế, tiêu dùng nội địa và sự phục hồi của thị trường vốn. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam củng cố niềm tin tăng trưởng trong nửa cuối năm 2026, đồng thời chuẩn bị điều kiện thuận lợi hơn cho năm 2027.

Một trong những thách thức lớn nhất của kinh tế Việt Nam trong 6 tháng cuối năm 2026 là áp lực lạm phát. Tính chung 5 tháng đầu năm, chỉ số giá tiêu dùng đã tăng khá nhanh so với cùng kỳ, trong khi lạm phát cơ bản cũng duy trì ở mức cao. Điều này cho thấy mặt bằng giá không chỉ chịu tác động từ một vài nhóm hàng biến động ngắn hạn, mà đã phản ánh sức ép rộng hơn từ chi phí đầu vào, giá dịch vụ, nhà ở, điện nước, vật liệu xây dựng, vận tải và tiêu dùng thiết yếu.
Lạm phát tăng nhanh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến ba khu vực quan trọng. Thứ nhất là người dân, đặc biệt nhóm thu nhập trung bình và thấp, khi chi phí sinh hoạt tăng làm giảm sức mua thực tế. Thứ hai là doanh nghiệp, bởi giá nguyên liệu, nhiên liệu, logistics và tiền lương tăng có thể làm giảm biên lợi nhuận. Thứ ba là chính sách vĩ mô, vì khi lạm phát tiến sát vùng mục tiêu, dư địa nới lỏng tiền tệ, giảm lãi suất hoặc mở rộng tín dụng sẽ bị hạn chế.
Đây là điểm rất quan trọng trong điều hành 6 tháng cuối năm. Nếu ưu tiên tăng trưởng bằng cách mở rộng tín dụng quá mạnh, áp lực lạm phát và tỷ giá có thể tăng thêm. Ngược lại, nếu chính sách tiền tệ quá thận trọng, chi phí vốn của doanh nghiệp có thể khó giảm, ảnh hưởng đến đầu tư, sản xuất và tiêu dùng. Vì vậy, bài toán chính sách trong nửa cuối năm 2026 là phải cân bằng giữa hai mục tiêu: hỗ trợ tăng trưởng và giữ ổn định kinh tế vĩ mô.
Bên cạnh lạm phát, tỷ giá cũng là một rủi ro cần theo dõi chặt chẽ. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn bất định, đồng USD có thể duy trì sức mạnh nếu các ngân hàng trung ương lớn tiếp tục thận trọng với lộ trình giảm lãi suất. Khi đó, các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam, có thể đối mặt với áp lực dòng vốn, chênh lệch lãi suất và tâm lý nắm giữ ngoại tệ.
Trong khi đó, mặt bằng lãi suất cần được điều hành linh hoạt. Doanh nghiệp mong muốn lãi suất thấp hơn để mở rộng sản xuất, phục hồi dòng tiền và tăng khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, nếu giảm lãi suất quá mạnh trong bối cảnh tỷ giá và lạm phát còn chịu áp lực, chính sách tiền tệ có thể gặp rủi ro. Do đó, 6 tháng cuối năm 2026 đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ, tài khóa, quản lý thị trường ngoại hối và kiểm soát giá cả.
Bên cạnh đó, nền kinh tế cũng ghi nhận nhập siêu quay trở lại và áp lực đối với cán cân thương mại, các rủi ro từ giá năng lượng, chi phí logistics và bất ổn địa chính trị... Đáng chú ý, sức cầu bên ngoài chưa thật sự bền vững là thách thức lớn vì xuất khẩu là một trong những động lực quan trọng nhất của tăng trưởng. Trong khi đó, tiêu dùng nội địa chưa phục hồi đồng đều giữa các khu vực. Để tiêu dùng nội địa trở thành trụ cột tăng trưởng bền vững, Việt Nam cần không chỉ kích cầu ngắn hạn, mà còn phải cải thiện thu nhập, phát triển thị trường lao động, kiểm soát giá hàng thiết yếu và mở rộng các mô hình thương mại hiện đại, thương mại điện tử, du lịch nội địa và dịch vụ chất lượng cao.
Ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và điều hành tỷ giá linh hoạt
Giải pháp quan trọng hàng đầu trong 6 tháng cuối năm 2026 là tiếp tục giữ ổn định kinh tế vĩ mô. Khi áp lực lạm phát gia tăng, tỷ giá chịu sức ép và chi phí đầu vào còn biến động, chính sách tiền tệ cần được điều hành thận trọng, linh hoạt và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa.

Ngân hàng Nhà nước tiếp tục theo dõi sát diễn biến lạm phát, tỷ giá, lãi suất quốc tế, dòng vốn và thanh khoản hệ thống ngân hàng. Mục tiêu là bảo đảm đủ vốn cho nền kinh tế, nhưng không tạo ra áp lực tín dụng quá mức dẫn đến rủi ro lạm phát hoặc mất ổn định thị trường ngoại hối.
Chúng tôi cho rằng trong bối cảnh dư địa tiền tệ không còn quá rộng, chính sách tài khóa cần phát huy vai trò chủ động hơn thông qua đầu tư công, hỗ trợ doanh nghiệp, giảm chi phí sản xuất và kích thích tổng cầu có chọn lọc. Cùng với đó, cần kiểm soát tốt giá các mặt hàng thiết yếu như xăng dầu, điện, y tế, giáo dục, lương thực, thực phẩm và vật liệu xây dựng. Việc điều chỉnh giá các mặt hàng do Nhà nước quản lý cần được tính toán theo lộ trình phù hợp, tránh tạo cú sốc giá trong thời điểm lạm phát đang có xu hướng tăng.
Kỳ vọng vào tăng tốc giải ngân đầu tư công, lấy hạ tầng làm động lực tăng trưởng
Đầu tư công cần tiếp tục được xem là động lực then chốt trong 6 tháng cuối năm 2026. Khi sức cầu bên ngoài còn nhiều bất định, đầu tư công có thể tạo hiệu ứng lan tỏa lớn đến xây dựng, vật liệu, logistics, lao động, dịch vụ và khu vực doanh nghiệp trong nước.
Trọng tâm cần ưu tiên là các dự án hạ tầng giao thông chiến lược, cảng biển, sân bay, đường cao tốc, đường vành đai, hạ tầng năng lượng, hạ tầng số và các dự án liên kết vùng. Đây là những lĩnh vực không chỉ hỗ trợ tăng trưởng ngắn hạn, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.
Để đầu tư công phát huy hiệu quả, cần tháo gỡ nhanh các vướng mắc về thủ tục đầu tư, giải phóng mặt bằng, đấu thầu, định mức giá, phân cấp trách nhiệm và phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương. Việc giải ngân vốn phải đi cùng với kiểm soát chất lượng công trình, phòng chống thất thoát, lãng phí và bảo đảm hiệu quả sử dụng vốn.
Nếu tăng tốc được đầu tư công trong nửa cuối năm 2026, Việt Nam không chỉ có thêm động lực để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng năm, mà còn tạo nền tảng thuận lợi cho năm 2027, đặc biệt trong bối cảnh chuẩn bị tổ chức APEC 2027 và nâng cao vị thế quốc gia trong chuỗi cung ứng khu vực.
Song song, thúc đẩy tiêu dùng nội địa và phát triển khu vực dịch vụ. Thị trường trong nước với quy mô hơn 100 triệu dân là một trong những dư địa quan trọng nhất để duy trì tăng trưởng. Trong 6 tháng cuối năm 2026, kỳ vọng các chính sách vĩ mô sẽ tiếp tục thúc đẩy tiêu dùng nội địa theo hướng thực chất hơn, không chỉ dựa vào tăng giá danh nghĩa mà phải nâng sức mua thực tế của người dân.
Bên cạnh đó, Chính phủ sẽ tiếp tục có các định hướng hỗ trợ xuất khẩu, đa dạng hóa thị trường và nâng chất lượng FDI.
Phát triển thị trường vốn minh bạch, an toàn và hiệu quả
Trong bối cảnh nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế ngày càng lớn, phát triển thị trường vốn là nhiệm vụ không thể thiếu. Thị trường chứng khoán cần tiếp tục cải thiện chất lượng công bố thông tin, quản trị doanh nghiệp, chuẩn mực kế toán, hạ tầng giao dịch, cơ chế thanh toán và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài.
Triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam là cơ hội lớn để thu hút thêm dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, cơ hội này chỉ trở thành động lực thực sự nếu thị trường vận hành minh bạch, kỷ luật và bảo vệ tốt quyền lợi nhà đầu tư.
Đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp, cần tiếp tục củng cố niềm tin thông qua xếp hạng tín nhiệm, công bố thông tin đầy đủ, kiểm soát chất lượng tổ chức phát hành và phát triển nhà đầu tư tổ chức. Một thị trường trái phiếu minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp huy động vốn dài hạn, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và hỗ trợ các dự án hạ tầng, năng lượng, bất động sản công nghiệp, đô thị và chuyển đổi xanh.
Ngày 05/06/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 200/2026/NĐ-CP quy định về chào bán, giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ. Văn bản này thay thế toàn bộ hệ thống cũ bao gồm Nghị định 153/2020/NĐ-CP, Nghị định 65/2022/NĐ-CP và Nghị định 08/2023/NĐ-CP, đồng thời là cơ sở kỹ thuật trực tiếp để thực thi các rào cản rủi ro mới tại Luật Chứng khoán sửa đổi 2024 và Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025.
Nghị định 200 có nhiều quy định mới, nổi bật là cơ quan quản lý đã thiết lập màng lọc rủi ro định lượng dựa trên chất lượng tài sản đối ứng, nâng cao trách nhiệm doanh nghiệp, tiếp tục nâng chất thị trường trái phiếu doanh nghiệp để đáp ứng vai trò của kênh vốn trung và dài hạn.
Cuối cùng, để tăng trưởng năm 2027 không chỉ cao về tốc độ mà còn tốt hơn về chất lượng, Việt Nam cần đẩy mạnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Trọng tâm là nâng năng suất lao động, ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế xanh.
Doanh nghiệp cần được hỗ trợ tiếp cận công nghệ, dữ liệu, tài chính xanh, đào tạo nhân lực và tiêu chuẩn quản trị hiện đại. Các ngành sản xuất xuất khẩu cần sớm thích ứng với yêu cầu giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng, kinh tế tuần hoàn và tiêu chuẩn carbon của các thị trường lớn. Đây không chỉ là áp lực, mà còn là cơ hội để Việt Nam nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trên cơ sở các động lực hiện tại, kinh tế Việt Nam năm 2027 có triển vọng tiếp tục duy trì mức tăng trưởng khá cao so với khu vực. Kịch bản cơ sở là GDP năm 2027 có thể tăng quanh mức 6,8% – 7,3%, nếu kinh tế thế giới không xuất hiện cú sốc lớn, lạm phát được kiểm soát, đầu tư công tăng tốc, FDI duy trì tích cực và tiêu dùng nội địa phục hồi ổn định.
Trong kịch bản tích cực, nếu Việt Nam tận dụng tốt cơ hội từ nâng hạng thị trường chứng khoán, phục hồi xuất khẩu, dòng vốn FDI chất lượng cao, du lịch quốc tế và cải cách thể chế, tăng trưởng năm 2027 có thể tiến gần vùng 7,5% hoặc cao hơn. Đây là kịch bản đòi hỏi sự phối hợp chính sách mạnh mẽ, giải ngân đầu tư công hiệu quả và môi trường kinh doanh được cải thiện rõ rệt.
Ngược lại, trong kịch bản thận trọng, nếu giá năng lượng tăng cao, thương mại toàn cầu suy yếu, tỷ giá chịu áp lực, lạm phát kéo dài và giải ngân đầu tư công chậm, tăng trưởng năm 2027 có thể thấp hơn kỳ vọng.