Tâm điểm

Kinh tế Việt Nam sẽ ra sao trước làn sóng “chấp nhận rủi ro để tăng trưởng”?

Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn (*) 14/01/2026 15:46

Trong bối cảnh kinh tế thế giới giai đoạn 2024 - 2026 có xu hướng nới lỏng quy định và chấp nhận rủi ro cao hơn, Việt Nam đang đứng trước các cơ hội đáng kể.

Cơ hội tăng trưởng từ xuất khẩu và FDI

Nhiều tổ chức quốc tế dự báo Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm nền kinh tế tăng trưởng nhanh tại châu Á trong vài năm tới. Động lực chính đến từ làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, khi các tập đoàn đa quốc gia đa dạng hóa sản xuất ngoài Trung Quốc. Với lợi thế về chi phí lao động, vị trí địa lý và mạng lưới hiệp định thương mại tự do, Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Hình 1 (nguồn Pexels)
Kinh tế Việt Nam sẽ ra sao trước làn sóng “chấp nhận rủi ro để tăng trưởng”? (Hình: Pexels)

Trong bối cảnh các nền kinh tế lớn thúc đẩy đầu tư ra nước ngoài, Việt Nam có thêm cơ hội thu hút các dự án mới trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, năng lượng, hạ tầng và từng bước tiếp cận các dự án công nghệ cao, trung tâm nghiên cứu – phát triển. Nếu kinh tế toàn cầu duy trì được nhịp tăng trưởng trong kịch bản “chấp nhận rủi ro để tăng trưởng”, cầu tiêu dùng và cầu đầu tư từ các thị trường lớn như Mỹ, châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc... sẽ tiếp tục hỗ trợ xuất khẩu của Việt Nam.

Nền tảng dễ tổn thương

Dù triển vọng tích cực, mô hình tăng trưởng của Việt Nam vẫn bộc lộ những điểm yếu căn bản.

Thứ nhất, mức độ phụ thuộc lớn vào bên ngoài. Xuất khẩu và FDI chiếm tỷ trọng cao trong tăng trưởng, khiến nền kinh tế nhạy cảm với biến động toàn cầu. Nếu các nền kinh tế lớn không kiểm soát được rủi ro và xảy ra suy thoái hoặc khủng hoảng tài chính, đơn hàng và dòng vốn vào Việt Nam có thể sụt giảm mạnh, như đã từng diễn ra với các ngành dệt may, điện tử trong những giai đoạn kinh tế thế giới chững lại.

Thứ hai, giá trị gia tăng trong nước còn mỏng. Nhiều ngành xuất khẩu chủ lực vẫn dựa vào gia công, lắp ráp, phụ thuộc vào linh kiện, công nghệ và thiết kế nhập khẩu. Điều này khiến lợi nhuận thực sự giữ lại trong nước không cao, đồng thời làm doanh nghiệp dễ bị mắc kẹt giữa yêu cầu nâng chuẩn môi trường, lao động từ thị trường xuất khẩu và biên lợi nhuận ngày càng thu hẹp.

Thứ ba, áp lực già hóa dân số đang đến nhanh. Việt Nam bước vào giai đoạn già hóa với tốc độ cao, đặt ra nguy cơ “chưa giàu đã già”. Nếu năng suất lao động và thu nhập bình quân không được cải thiện đủ nhanh trong 10 – 15 năm tới, hệ thống an sinh xã hội sẽ chịu sức ép lớn khi số người hưởng tăng nhanh hơn số người đóng góp. Đây chính là cú sốc về phân bổ nguồn lực giữa người đóng và người hưởng mà nhiều nền kinh tế đi trước đã trải qua.

Hình 2 (nguồn Pexels)
Việt Nam đang đứng trước những thách thức kinh tế mang tính cấu trúc, đòi hỏi sự chuẩn bị thận trọng về nội lực để tránh rủi ro trung và dài hạn. (Hình: Pexels)

Tận dụng “gió thuận” để nâng cấp nội lực

Trong bối cảnh thế giới sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để thúc đẩy tăng trưởng, Việt Nam khó có thể đứng ngoài xu thế này. Tuy nhiên, khác với các nền kinh tế lớn, dư địa chính sách của Việt Nam hạn chế hơn, đặc biệt trong điều kiện phụ thuộc nhiều vào vốn và thị trường nước ngoài.

Một hướng đi quan trọng là tận dụng giai đoạn thuận lợi hiện nay để đầu tư cho nền tảng dài hạn. Nguồn thu từ xuất khẩu và FDI cần được ưu tiên cho hạ tầng, giáo dục, y tế, chuyển đổi số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thay vì tập trung quá mức vào các lĩnh vực mang tính đầu cơ ngắn hạn. Mục tiêu là nâng năng suất lao động và năng lực công nghệ, giúp nền kinh tế có sức chống chịu tốt hơn khi chu kỳ toàn cầu đảo chiều.

Song song đó, kỷ luật tài khóa và an toàn hệ thống ngân hàng cần được giữ vững. Trong khi các nền kinh tế lớn có thể “liều” hơn nhờ quy mô và khả năng phát hành nợ bằng đồng tiền của chính mình, Việt Nam không có nhiều dư địa cho các thử nghiệm nới lỏng cực đoan. Việc chạy theo dòng vốn rẻ toàn cầu mà buông lỏng kiểm soát rủi ro có thể tạo ra những bất ổn lớn về sau.

Cuối cùng, đa dạng hóa thị trường và nâng vị thế doanh nghiệp trong chuỗi giá trị là yêu cầu then chốt. Giảm phụ thuộc vào một số thị trường hoặc ngành hàng, khuyến khích doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào các khâu tạo giá trị cao như thiết kế, marketing, dịch vụ sau bán hàng sẽ giúp tăng khả năng giữ lại giá trị trong nước và giảm rủi ro trước các cú sốc bên ngoài.

TS Chu Thanh Tuấn - ĐH RMIT
Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn, Phó chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân Kinh doanh tại Đại học RMIT Việt Nam

Chuẩn bị để không mạo hiểm quá tay

Xu hướng “tăng trưởng trước, rủi ro tính sau” đang lan rộng trên toàn cầu. Với Việt Nam, đây vừa là cơ hội để bứt tốc, vừa là phép thử về năng lực quản trị và tầm nhìn dài hạn. Không đổi mới, không chấp nhận rủi ro có tính toán sẽ dẫn đến nguy cơ "chết từ từ”. Nhưng chấp nhận rủi ro mà không chuẩn bị nội lực, không xây được “đê chắn sóng” về tài khóa, ngân hàng, thể chế thì có thể “chết nhanh hơn”.

Thế giới đang bước vào giai đoạn chấp nhận mạo hiểm để tìm tăng trưởng. Việt Nam có cơ hội đi nhanh hơn, nhưng chỉ bền nếu biến vài năm “gió thuận” sắp tới thành thời gian để gia cố nền móng, chứ không chỉ để chạy theo những con sóng nhất thời.

(*) Tiến sĩ Chu Thanh Tuấn, Phó chủ nhiệm nhóm ngành cử nhân Kinh doanh tại Đại học RMIT Việt Nam

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Kinh tế Việt Nam sẽ ra sao trước làn sóng “chấp nhận rủi ro để tăng trưởng”?
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO