Liên minh châu Âu (EU) đang gia tăng sức ép bảo vệ ngành công nghiệp nội khối trước làn sóng hóa chất, nhựa giá rẻ, với các biện pháp phòng vệ thương mại có thể làm thay đổi đáng kể dòng chảy hàng hóa vào thị trường này.

Ngành công nghiệp hóa chất tại EU đang đối mặt với một trong những cuộc khủng hoảng tồi tệ nhất trong 30 năm qua do giá năng lượng cao, nhu cầu yếu, cùng áp lực cạnh tranh từ Trung Quốc.
Thực trạng trên đã khiến các công ty hàng đầu trong ngành như BASF, Lanxess, Wacker… cắt giảm hàng nghìn việc làm. Trước khó khăn này, một số công ty đang chuẩn bị hỗ trợ các quốc gia thành viên EU trong trường hợp họ đề xuất áp dụng biện pháp tự vệ.
Pháp và Italia đang chuẩn bị đề nghị EU tiến hành điều tra tự vệ đối với một số sản phẩm hóa chất và nhựa, trong đó có nhựa polyethylene terephthalate (PET), nhựa epoxy và sợi thủy tinh. Đức được cho có nhiều khả năng cũng tham gia động thái này.
Điểm đáng chú ý nằm ở cơ chế tự vệ. Khác với chống bán phá giá hay chống trợ cấp vốn thường nhắm tới hành vi thương mại không công bằng của một quốc gia hoặc nhóm doanh nghiệp, biện pháp tự vệ của EU nhằm xử lý tình trạng nhập khẩu tăng mạnh, gây hoặc đe dọa gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội khối.
Theo Ủy ban châu Âu, một cuộc điều tra tự vệ phải xác định được sự gia tăng đáng kể của hàng nhập khẩu, mức độ thiệt hại nghiêm trọng hoặc nguy cơ thiệt hại đối với ngành sản xuất EU và việc áp dụng biện pháp có phù hợp với lợi ích của EU hay không. Quan trọng hơn, về nguyên tắc, biện pháp tự vệ được áp dụng đối với hàng nhập khẩu từ tất cả các nước ngoài EU, chứ không chỉ riêng một đối tác nào.
Các biện pháp có thể bao gồm hạn ngạch nhập khẩu, hạn ngạch thuế quan hoặc các hình thức hạn chế khác. Theo khung pháp lý hiện hành, biện pháp tự vệ có thể được áp dụng tạm thời trong quá trình điều tra và biện pháp chính thức có thời hạn tối đa 4 năm, có thể gia hạn nhưng tổng thời gian không quá 8 năm.
Ở chiều tích cực, việc EU gia tăng phòng vệ thương mại có thể tạo ra khoảng trống nguồn cung cho các nhà sản xuất ngoài Trung Quốc. Đây là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào chuỗi cung ứng của châu Âu, nhất là những ngành sử dụng nhựa, hóa chất và vật liệu công nghiệp.
Lợi thế lớn của Việt Nam là đã có Hiệp định EVFTA, tạo nền tảng quan trọng cho quan hệ thương mại với EU. Khi các nhà nhập khẩu châu Âu có xu hướng đa dạng hóa nguồn cung, Việt Nam có thể được xem như một mắt xích thay thế nhờ vị trí trong chuỗi sản xuất châu Á, mạng lưới FTA và khả năng cung ứng ngày càng được cải thiện.
Tuy nhiên, thách thức nằm ở khả năng chứng minh xuất xứ và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Khi EU ngày càng quan tâm đến tình trạng chuyển tải, gian lận xuất xứ và nguy cơ hàng hóa Trung Quốc đi vòng qua nước thứ ba, thì các doanh nghiệp Việt Nam muốn tận dụng cơ hội dịch chuyển đơn hàng phải chứng minh được giá trị gia tăng thực chất tại Việt Nam.
Theo TS Vũ Văn Tính - Học viện Hành chính và Quản trị công, giải pháp căn cơ là xây dựng một “hàng rào kép”: vừa đủ mạnh để trừng phạt và răn đe, vừa đủ thông minh để ngăn chặn từ gốc thông qua công nghệ và hợp tác quốc tế. Chỉ khi đó, Việt Nam mới bảo vệ được uy tín “hàng hóa có xuất xứ rõ ràng” và tận dụng hiệu quả các FTA trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ.
Bên cạnh đó, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá, doanh nghiệp cần chuyển sang cạnh tranh bằng nguồn gốc, chất lượng, công nghệ và khả năng truy xuất. Đây cũng là yêu cầu phù hợp với xu hướng rộng hơn của EU trong việc tăng cường các công cụ bảo vệ thị trường và giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.
Với doanh nghiệp Việt Nam, bài toán không chỉ là đón các đơn hàng dịch chuyển khỏi Trung Quốc, mà phải đón được các đơn hàng một cách bền vững. Điều đó đòi hỏi đầu tư vào công nghệ, quản trị dữ liệu, kiểm soát xuất xứ và tiêu chuẩn môi trường ngay từ đầu.
Từ cách tiếp cận chiến lược, ông Nguyễn Hoa Cương, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược khuyến nghị: “Tăng cường đa dạng hóa thị trường xuất khẩu giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống như Mỹ, EU, và Trung Quốc. Các thị trường như châu Phi, Trung Đông, và một số quốc gia ASEAN có thể là cơ hội tốt”.