Liên kết nguồn cung, kho bãi và vận tải trở thành giải pháp giúp doanh nghiệp Việt duy trì khả năng giao hàng khi chuỗi logistics quốc tế biến động.
Kinh tế thế giới đang chịu tác động mạnh từ bất ổn địa chính trị khiến chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc. Với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, những biến động này đang tác động trực tiếp đến nguồn hàng, tuyến vận chuyển và chi phí đưa sản phẩm đến thị trường.
Một trong những tác động rõ nhất nằm ở các tuyến hàng hải. Sự gián đoạn tại eo biển Hormuz, một trong những điểm trung chuyển năng lượng quan trọng của thế giới, làm giảm lượng tàu bè qua lại và tác động đến thị trường nhiên liệu. Khi tuyến vận tải thay đổi, chi phí và thời gian giao hàng cũng bị kéo theo. Vì rủi ro an ninh, các tàu biển hướng đến châu Âu buộc phải đi vòng qua châu Phi thay vì đi qua eo biển Hormuz hoặc kênh đào Suez. Vì vậy, thời gian vận chuyển một lô hàng từ Việt Nam đến Bắc Âu đã tăng từ khoảng 35 ngày trước đây lên tới 57 ngày.
Điểm đáng lưu ý là chi phí của một lô hàng không chỉ nằm trên hóa đơn vận tải. Khi hàng đến muộn, doanh nghiệp có thể phải trả thêm nhiều khoản khác để bù đắp cho thời gian bị mất.

“Một sản phẩm rất rẻ nhưng đến trễ 3 tuần thì bỗng dưng không còn là một sản phẩm rẻ nữa”, ông Kevin Geneuglijk, Giám đốc Phát triển kinh doanh Berkman Forwarding phân tích tại hội thảo “Hàng tiêu dùng Việt thích ứng và bứt phá thị trường toàn cầu” ở TP HCM.
Nếu hàng không đến đúng lịch, doanh nghiệp có thể phải chuyển sang vận chuyển bằng xe tải khẩn cấp, trong khi lịch sản xuất của đối tác bị xáo trộn và cam kết giao hàng bị ảnh hưởng. Khi một container bị kẹt tại cảng 10 ngày có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm 100 USD tiền cước biển, nhưng đồng thời tạo ra thiệt hại lên tới 10.000 USD ở những khâu khác.
Rủi ro càng lớn khi năng lực của các mắt xích trong nước chưa đồng đều, phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam vẫn có khoảng cách đáng kể so với yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia về vốn, công nghệ, quản trị quy trình và hạ tầng logistics.
Ngành dệt may cho thấy rõ hơn vấn đề này. Việc tăng tỷ lệ nhà cung cấp vải tại Việt Nam cho các thương hiệu nước ngoài gặp khó khăn khi hệ thống cung ứng vẫn phân mảnh. Đây là một trong những trở ngại khi doanh nghiệp muốn nâng tỷ lệ cung ứng nội địa.
Bà Võ Nguyên, Quản lý quan hệ công chúng Tập đoàn H&M Việt Nam, cho biết dù doanh nghiệp đặt mục tiêu đạt 100% nguồn vải nội địa từ Việt Nam, tỷ lệ hiện tại mới khoảng 30%, trong khi 70% vẫn phải nhập khẩu.
Khi vận tải quốc tế gặp biến động, sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu bên ngoài khiến doanh nghiệp đồng thời chịu áp lực từ hai phía: nguyên liệu có thể về chậm trong khi hàng thành phẩm vẫn phải bảo đảm tiến độ giao cho khách hàng. Vì vậy, bài toán logistics không thể tách khỏi bài toán nguồn cung và tồn kho.
Thay vì tối ưu riêng từng khâu, doanh nghiệp cần nhìn nguồn cung, kho bãi và vận tải như những mắt xích của cùng một chuỗi. Ông Kevin Geneuglijk cho rằng doanh nghiệp nên xem xét đồng thời nguồn cung và logistics, bởi một chiến lược tìm nguồn hàng dù tốt đến đâu cũng chỉ phát huy hiệu quả khi sản phẩm có thể được đưa đến cửa nhà khách hàng đúng lúc.
Cách tiếp cận này cũng phản ánh sự thay đổi trong cạnh tranh thương mại. Cạnh tranh hiện nay đang dịch chuyển từ sự đối đầu giữa từng công ty sang cạnh tranh giữa các hệ sinh thái kinh doanh (Ecosystem-based competition). Khi một doanh nghiệp không đủ nguồn lực để tự kiểm soát toàn bộ chuỗi, khả năng kết nối với các đối tác trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Do đó, doanh nghiệp cần hình thành các liên minh (Alliance), hợp tác theo cả chiều dọc và chiều ngang để khắc phục sự phân mảnh của chuỗi cung ứng. Sự phối hợp giữa các doanh nghiệp có thể tạo ra hiệu quả lớn hơn nhiều so với năng lực của từng đơn vị riêng lẻ, theo nguyên tắc 1+1=100.
Ở nguồn cung, mục tiêu trước mắt là giảm mức độ phụ thuộc vào một nguồn duy nhất và tăng khả năng đáp ứng ngay trong hệ sinh thái sản xuất. Đại diện H&M cho biết, công ty đang phối hợp với một số cơ quan quản lý để tăng nguồn cung vải nội địa. Đây cũng là cách doanh nghiệp có thể tận dụng tốt hơn lợi ích và quy tắc xuất xứ từ Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và châu Âu (EVFTA), qua đó bù đắp một phần chi phí logistics đang gia tăng.
Ở kho bãi, doanh nghiệp cần tạo ra khoảng đệm đủ để hấp thụ những biến động ngắn hạn mà không phải lập tức chuyển sang các phương án vận chuyển đắt đỏ. Ông Kevin Geneuglijk khuyến nghị duy trì lượng hàng tồn kho an toàn (safety stock) đối với những sản phẩm và nguyên vật liệu quan trọng.
Với những mặt hàng phù hợp, hàng dự phòng có thể được lưu tại kho ngoại quan (bonded warehouses) hoặc các trung tâm khu vực (regional hubs), giúp doanh nghiệp đưa hàng đến gần thị trường trước khi nhu cầu thực tế phát sinh.
Ông Kevin Geneuglijk khuyến nghị doanh nghiệp sử dụng linh hoạt nhiều nhà vận chuyển (carriers), lựa chọn tuyến đường phù hợp và kết hợp các phương thức vận tải khi có ý nghĩa về thương mại.
Tuy nhiên, việc tối ưu vận tải chỉ có ý nghĩa khi đi cùng kiểm soát tuân thủ. Chứng từ hải quan phải được chuẩn bị chính xác ngay tại cảng đi, bởi một sai sót chỉ được phát hiện tại cảng đến thường kéo theo chi phí xử lý và thời gian lớn hơn nhiều.
Ba mắt xích này chỉ có thể vận hành đồng bộ khi doanh nghiệp có khả năng nhìn thấy toàn bộ dòng hàng. Công nghệ vì thế trở thành lớp kết nối giữa nguồn cung, kho bãi và vận tải. Hiện nay, nhiều công ty giao nhận đang sử dụng bảng điều khiển hoặc nền tảng theo dõi trực quan (visibility platforms), cung cấp thông tin theo thời gian thực về vị trí hàng hóa, chi phí, thời gian vận chuyển và lượng phát thải CO2. Những dữ liệu này giúp doanh nghiệp phát hiện sớm nguy cơ chậm trễ để thay đổi phương án trước khi sự cố ảnh hưởng đến khách hàng.
Những giải pháp trên cùng hướng đến một thay đổi trong cách doanh nghiệp tính toán chi phí và khả năng phục hồi. Ông Kevin Geneuglijk nhận định: “Khả năng phục hồi ngày nay có sức nặng gần như chi phí. Chuỗi cung ứng rẻ nhất không nhất thiết là chuỗi cung ứng tốt nhất.”
Với hàng Việt, điều này có nghĩa lợi thế cạnh tranh không còn chỉ nằm ở chi phí sản xuất. Khi một tuyến vận tải có thể kéo dài thêm hàng chục ngày, doanh nghiệp cần một chuỗi cung ứng đủ linh hoạt để thay đổi nguồn hàng, duy trì lượng dự phòng và chuyển hướng vận tải khi cần.