Chuyện làm ăn

Logistics mở đường cho công nghiệp Bắc Bộ

Thu Duyên - Nguyễn Chuẩn 12/04/2026 03:09

Khi Bắc Bộ đang chuyển mình mạnh mẽ trở thành “thỏi nam châm” thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, logistics không chỉ là hạ tầng phụ trợ mà đã vươn lên thành nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh.

Để tìm hiểu sâu hơn về chiến lược đón đầu làn sóng dịch chuyển sản xuất và những giải pháp gỡ “điểm nghẽn” chi phí, Diễn đàn Doanh nghiệp đã có cuộc trò chuyện cùng ông Phạm Quốc Long, Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Gemadept.

pql(1).png
Ông Phạm Quốc Long, Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Gemadept.

- Thưa ông, khi quan sát bản đồ kinh tế khu vực, có thể thấy Bắc Bộ đang trỗi dậy như một trung tâm sản xuất mới. Dưới góc nhìn của một người làm nghề lâu năm, ông đánh giá thế nào về sức nặng của hệ thống cảng biển trong cuộc đua thu hút các “đại bàng” FDI hiện nay?

Có thể khẳng định rằng cảng biển và logistics ngày nay đã trở thành một trong những yếu tố mang tính quyết định đến khả năng hấp dẫn của một vùng kinh tế. Nhà đầu tư quốc tế khi chọn điểm dừng chân không chỉ cân nhắc về giá nhân công hay ưu đãi thuế, mà họ đặc biệt chú trọng đến sự ổn định và tốc độ của chuỗi cung ứng.

Đối với Bắc Bộ, lợi thế gần gũi thị trường Trung Quốc và vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng châu Á chỉ thực sự phát huy tác dụng nếu chúng ta có một hệ thống logistics đồng bộ, có khả năng tiếp nhận tàu lớn và kết nối thông suốt với các khu công nghiệp.

Nếu hạ tầng không theo kịp tốc độ phát triển công nghiệp, chi phí logistics tăng cao sẽ ngay lập tức trở thành rào cản, làm suy giảm sức hút của môi trường đầu tư.

- Đứng trước làn sóng dịch chuyển sản xuất rõ nét đó, Gemadept đã chuẩn bị chiến lược gì để không chỉ là người cung cấp dịch vụ đơn thuần mà còn là đối tác đồng hành cùng các tập đoàn đa quốc gia?

Chúng tôi xác định rõ rằng dòng dịch chuyển sản xuất hiện nay đi kèm với những yêu cầu khắt khe về sự minh bạch và bền vững. Chiến lược của Gemadept dựa trên ba trụ cột then chốt, trước hết là việc hoàn thiện hệ sinh thái tích hợp cảng và logistics. Tại miền Bắc, chúng tôi không chỉ dừng lại ở cảng biển mà còn phát triển hệ thống ICD, trung tâm phân phối để kết nối trực tiếp đến tận nhà máy, giúp rút ngắn chuỗi vận hành.

Song song đó, việc số hóa quy trình thông qua các giải pháp như Smart Port giúp khách hàng kiểm soát chuỗi vận hành theo thời gian thực, nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Đặc biệt, chúng tôi coi trọng xu hướng xanh hóa vì tiêu chuẩn ESG hiện đã là yêu cầu bắt buộc của các tập đoàn toàn cầu chứ không còn là chuyện tương lai. Thực tế, việc chủ động chuyển dịch sang thiết bị điện và năng lượng sạch đã giúp chúng tôi giảm bớt áp lực từ những biến động địa chính trị ảnh hưởng đến chi phí nhiên liệu, từ đó đảm bảo dịch vụ ổn định cho khách hàng.

- Dù tiềm năng rất lớn, nhưng “điểm nghẽn” chi phí logistics tại Việt Nam vẫn luôn là bài toán đau đầu. Theo ông, đâu là những nút thắt cần tháo gỡ ngay để tạo ra sự đột phá về hiệu quả cho toàn hệ thống?

Đây là bài toán của toàn hệ thống và cần những giải pháp mang tính nền tảng. Đầu tiên, chúng ta phải tối ưu lại cấu trúc vận tải, đặc biệt là khơi thông nguồn lực từ vận tải thủy nội địa. Thật nghịch lý khi Việt Nam có mật độ sông ngòi thuộc nhóm cao thế giới và vận tải thủy đóng góp 20% sản lượng, nhưng tỷ trọng đầu tư cho lĩnh vực này lại chưa đến 2% tổng vốn hạ tầng giao thông.

gmd(1).png
Hệ thống logistics không chỉ là hạ tầng phụ trợ mà đã và đang vươn lên thành nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia.

Một giải pháp khác có thể thực hiện ngay và mang lại hiệu quả tức thì là xử lý các điểm nghẽn luồng lạch. Chẳng hạn tại Hải Phòng, chỉ cần duy tu và hạ sâu kênh Hà Nam xuống mức -9,0m đến -9,5m, kết hợp mở rộng luồng lên hai chiều, sẽ giúp tàu tăng tải trọng khai thác và giảm đáng kể chi phí trên từng đơn vị hàng hóa. Ngoài ra, việc thúc đẩy xanh hóa và tăng tính liên kết, chia sẻ hạ tầng giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng cũng là những bước đi thiết yếu để cải thiện bài toán chi phí một cách bền vững.

- Áp lực từ sự phát triển nóng của các khu công nghiệp tại Bắc Bộ đang đè nặng lên hạ tầng kết nối phía sau cảng (hinterland). Gemadept có kế hoạch gì để mở rộng không gian và nâng cao năng lực điều phối đa phương thức trong giai đoạn tới?

Chúng tôi xem áp lực này là động lực để chủ động đi trước một bước. Từ đầu năm 2025, Gemadept đã đưa vào vận hành Nam Đình Vũ Port Services đóng vai trò là “cánh tay nối dài” của cảng, giúp giảm áp lực bãi và tăng tính linh hoạt trong điều phối container.

Trong chiến lược giai đoạn 2026–2030, chúng tôi đặt mục tiêu đưa vận tải thủy nội địa trở thành một trụ cột phát triển quan trọng. Gemadept đang từng bước đầu tư đội sà lan, mở rộng các tuyến kết nối Hải Phòng với các khu vực trọng điểm nhằm giảm sự phụ thuộc vào đường bộ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ đồng bộ, nơi cảng trở thành trung tâm điều phối toàn chuỗi cho khối doanh nghiệp khu công nghiệp đang tăng trưởng rất nhanh hiện nay.

- Nói về xu hướng “logistics xanh”, Gemadept thường được nhắc tới như một đơn vị tiên phong. Ông có thể chia sẻ cụ thể hơn về những bước đi số hóa và xanh hóa mà doanh nghiệp đang triển khai?

Tại Gemadept, xanh hóa và số hóa là lộ trình tất yếu. Về mặt công nghệ, chúng tôi đã triển khai đồng bộ từ Smart Port, Smart Gate đến thanh toán điện tử nhằm tối ưu thời gian xử lý cho khách hàng. Về xanh hóa, chúng tôi đầu tư mạnh vào cẩu điện, xe điện nội cảng và đặc biệt là dự án sà lan điện đầu tiên tại Việt Nam hợp tác cùng CMA CGM.

Hiện tại, 4 cảng trọng điểm của chúng tôi trên cả ba miền là Nam Đình Vũ, Gemadept Dung Quất, Gemalink và Cảng Bình Dương đều đã đạt chứng nhận cảng xanh. Các đơn vị khác trong hệ thống cũng đã hoàn tất kiểm kê khí nhà kính và được chứng nhận bởi Viện Tiêu chuẩn Anh quốc (BSI), giúp nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường.

- Cuối cùng, để ngành logistics thực sự là bệ phóng cho công nghiệp Bắc Bộ, ông có kiến nghị gì về mặt chính sách để tạo lập một hệ sinh thái đồng bộ hơn?

Từ thực tiễn vận hành, chúng tôi mong muốn Chính phủ và các địa phương tập trung vào ba vấn đề cốt lõi. Một là hoàn thiện hạ tầng kết nối, đặc biệt là luồng lạch và đường sắt kết nối trực tiếp đến cảng. Hai là cần một quy hoạch đồng bộ giữa cảng biển, khu công nghiệp và các khu thương mại tự do để tạo thành chuỗi logistics khép kín. Cuối cùng là xây dựng khung pháp lý cho dữ liệu số để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Tôi tin rằng sự phối hợp nhịp nhàng giữa Nhà nước và doanh nghiệp sẽ đưa logistics Việt Nam lên một tầm cao mới trong chuỗi giá trị toàn cầu.

- Trân trọng cảm ơn ông!

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Logistics mở đường cho công nghiệp Bắc Bộ
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO