Nghiên cứu - Trao đổi

Luật Trí tuệ nhân tạo: Từ quản lý bị động sang kiến tạo chủ động

Yến Nhung 17/02/2026 04:00

Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) được kỳ vọng sẽ mở “đường băng” thể chế cho đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và khẳng định chủ quyền số của Việt Nam.

Trong bối cảnh AI đang phát triển với tốc độ bùng nổ, thâm nhập sâu rộng vào mọi mặt đời sống – từ kinh tế, văn hóa, xã hội đến quốc phòng, an ninh và phương thức quản trị quốc gia, việc Việt Nam chính thức ban hành Luật AI không chỉ là bước hoàn thiện pháp luật tất yếu, mà còn thể hiện tầm nhìn chiến lược trong việc chủ động làm chủ, quản trị và khai thác công nghệ mang tính nền tảng của kỷ nguyên số.

1606-eu-ai-15395030-176759703737797032443.png
Luật AI được thông qua tại Kỳ họp thứ 10 của Quốc hội khóa XV, đánh dấu cột mốc quan trọng trong tiến trình xây dựng thể chế - Ảnh: ITN

Luật AI được thông qua tại Kỳ họp thứ 10 của Quốc hội khóa XV, đánh dấu cột mốc quan trọng trong tiến trình xây dựng thể chế cho nền kinh tế số và xã hội số, chuyển từ tư duy quản lý bị động sang kiến tạo chủ động, từ “theo sau” sang “đi cùng và định hình” sự phát triển của AI.

Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội Trần Văn Khải nhấn mạnh, việc ban hành Luật AI cho thấy Quốc hội và Nhà nước Việt Nam đã gửi đi thông điệp rõ ràng: Việt Nam quyết tâm nắm bắt cơ hội từ AI để tạo đột phá phát triển.

Theo ông Trần Văn Khải, đây là đạo luật mang tính bước ngoặt, đặt nền móng pháp lý tiên phong, giúp Việt Nam sẵn sàng bắt nhịp với xu thế AI toàn cầu, đồng thời tạo khuôn khổ để quản trị hiệu quả những rủi ro mới nảy sinh từ công nghệ.

Luật cũng khẳng định Việt Nam đã sẵn sàng về thể chế để đón nhận cuộc cách mạng công nghệ mới, coi AI là động lực quan trọng cho tăng trưởng nhanh và bền vững, gắn với yêu cầu phát triển bao trùm và lấy con người làm trung tâm.

Một trong những điểm nhấn quan trọng của Luật AI là quy định rõ các hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động AI. Đáng chú ý là việc cấm lợi dụng AI để lừa dối, thao túng nhận thức con người; khai thác điểm yếu của các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật…

Những quy định này cho thấy tư duy xuyên suốt của luật là bảo đảm AI phục vụ con người một cách an toàn, nhân văn; không để công nghệ trở thành công cụ gây tổn hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của công dân hay làm xói mòn các giá trị xã hội.

Trong khi đó, ông Trần Văn Sơn, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ số và Chuyển đổi số quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ) cho biết, hiện nay trên thế giới mới chỉ có một số ít khu vực và quốc gia ban hành luật riêng về AI, tiêu biểu như Liên minh châu Âu (EU), Hàn Quốc và Nhật Bản. Phần lớn các quốc gia khác mới dừng ở chiến lược, hướng dẫn hoặc các quy định phân tán.

Cách tiếp cận của các quốc gia này có sự khác biệt rõ rệt. EU lựa chọn mô hình quản lý chặt chẽ, đặt trọng tâm cao vào an toàn và kiểm soát rủi ro. Nhật Bản theo đuổi cách tiếp cận thúc đẩy, ưu tiên khai thác tiềm năng của AI. Trong khi đó, Hàn Quốc ban hành luật ở mức cơ bản, vừa đề cập an toàn, vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo.

Trong bối cảnh đó, Luật AI của Việt Nam được xây dựng theo hướng dung hòa: bảo đảm mức độ an toàn cao hơn khung cơ bản của Hàn Quốc, thúc đẩy phát triển mạnh mẽ như Nhật Bản, đồng thời hài hòa giữa an toàn và phát triển phù hợp với điều kiện, trình độ và mục tiêu phát triển của quốc gia.

Theo ông Trần Văn Sơn, Luật AI hướng tới mục tiêu kép lấp đầy khoảng trống pháp lý trong quản lý các hình thức ứng dụng AI mới, đồng thời thể chế hóa các chủ trương lớn của Đảng về phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

dung-hieu-lam-tri-tue-nhan-tao-thay-the-con-nguoi-1-1595121541156.webp
Luật được kỳ vọng sẽ mở “đường băng” thể chế cho đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và khẳng định chủ quyền số của Việt Nam.

Luật được thiết kế theo mô hình luật khung, gồm 8 chương, 35 điều, tập trung vào các nguyên tắc nền tảng và trao quyền linh hoạt cho Chính phủ quy định chi tiết, bảo đảm khả năng thích ứng với tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ.

Các nhóm vấn đề chính được luật điều chỉnh gồm nguyên tắc và chính sách phát triển AI; quản lý theo mức độ rủi ro; phát triển hạ tầng và bảo đảm chủ quyền AI quốc gia; thúc đẩy hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực; đạo đức và trách nhiệm trong hoạt động AI; cơ chế giám sát, thanh tra và xử lý vi phạm.

“Đáng chú ý, luật áp dụng đối với mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam, cũng như tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia hoạt động AI trên lãnh thổ Việt Nam. Quy định này góp phần thiết lập cơ chế quản lý các hoạt động xuyên biên giới, qua đó khẳng định rõ chủ quyền quốc gia trong không gian số”, ông Sơn nhấn mạnh.

Có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, Luật AI không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là cam kết chiến lược của Việt Nam trong việc bảo vệ con người, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiến tạo một tương lai số chủ động, an toàn và nhân văn.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Luật Trí tuệ nhân tạo: Từ quản lý bị động sang kiến tạo chủ động
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO