Thực tế cho thấy thị trường thiết bị lưu trữ (BESS) vẫn phát triển chậm, nguyên nhân chủ yếu đến từ việc thiếu cơ chế rõ ràng, thiếu mô hình tài chính phù hợp và chưa có định giá đầy đủ.

Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Phan Công Tiến – Giám đốc Viện Nghiên cứu Ứng dụng Năng lượng Thông minh (iSEAR) cho rằng, nếu Việt Nam muốn tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo và đáp ứng nhu cầu điện cho tăng trưởng kinh tế, BESS cần được nhìn nhận như một hạ tầng thiết yếu chứ không chỉ là một thiết bị phụ trợ.
- Thưa ông, vai trò cốt lõi của BESS trong hệ thống điện hiện nay là gì?
BESS là hệ thống lưu trữ điện năng, chủ yếu sử dụng công nghệ pin lithium-ion. Điểm quan trọng nhất là BESS không chỉ có chức năng “tích điện rồi xả điện”, mà là một giải pháp đa nhiệm có thể tham gia vận hành hệ thống ở nhiều cấp độ. Trước hết, BESS giúp làm phẳng biểu đồ phụ tải nhờ khả năng sạc khi dư điện và xả vào giờ cao điểm. Khi tỷ trọng điện mặt trời và điện gió tăng cao, hệ thống điện sẽ gặp thách thức lớn do nguồn điện biến động theo thời tiết và thời gian trong ngày nên không thể điều độ như mong muốn. Khi đó, BESS đóng vai trò như một “bộ đệm” giúp kiểm soát và điều độ phát điện theo thời gian yêu cầu.
Về kỹ thuật, BESS có khả năng phản ứng rất nhanh, chỉ trong vài mili giây, nên có thể hỗ trợ điều tần, ổn định điện áp và tăng độ an toàn vận hành khi hệ thống xảy ra biến động. Ngoài ra, nếu được bố trí đúng vị trí, BESS còn giúp giảm tắc nghẽn lưới, hạn chế quá tải cục bộ và trì hoãn nhu cầu đầu tư nâng cấp lưới điện truyền tải – phân phối.
Trong các tình huống khẩn cấp, BESS cũng có thể đóng vai trò như nguồn dự phòng, duy trì cấp điện cho phụ tải quan trọng hoặc hỗ trợ “khởi động đen” (black start) để phục hồi hệ thống sau sự cố mất điện diện rộng.
Ở góc độ doanh nghiệp, BESS giúp tận dụng lượng điện mặt trời dư thừa vào ban ngày để sử dụng vào ban đêm, tăng khả năng tự chủ năng lượng. Đây là lợi ích rất rõ rệt đối với các nhà máy sản xuất và khu công nghiệp, nơi có nhu cầu điện ổn định và liên tục.
- Dù lợi ích rõ ràng, nhưng vì sao BESS tại Việt Nam vẫn chưa phát triển mạnh?
Có thể hình dung BESS giống như một “bể chứa nước”. Muốn bể hoạt động hiệu quả thì phải có “nước”, tức là phải có nguồn điện dư thừa đủ lớn để lưu trữ. Trong điều kiện hiện nay, điện mặt trời là nguồn phù hợp nhất để kết hợp với BESS nhờ chi phí giảm nhanh và có thể triển khai linh hoạt tại doanh nghiệp.
Hiện nay, mô hình kết hợp Solar + BESS có chi phí sản xuất điện (LCOE) khoảng 2.000–2.500 đồng/kWh, mức này đã tiệm cận ngưỡng khả thi về kinh tế. Tuy nhiên, BESS vẫn chưa phổ biến rộng do nhiều rào cản.
Thứ nhất, đây vẫn là công nghệ mới ở Việt Nam, nhiều doanh nghiệp chưa hiểu đầy đủ về giá trị hệ thống, dẫn đến tâm lý e dè khi đầu tư.
Thứ hai, trước đây chi phí đầu tư còn cao, trong khi thị trường chưa có cơ chế chia sẻ rủi ro, chưa có chính sách tín dụng hoặc hỗ trợ tài chính đủ mạnh để thúc đẩy triển khai.
Thứ ba, đây là yếu tố then chốt, hiệu quả của BESS phụ thuộc trực tiếp vào khả năng phát triển đồng bộ của điện mặt trời. Trong khi đó, các cơ chế như tự sản tự tiêu, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) hay phát triển điện mặt trời quy mô lớn vẫn còn vướng mắc về thủ tục, đấu nối, cơ chế thanh toán và mô hình kinh doanh. Khi “nguồn điện đầu vào” chưa thuận lợi, BESS cũng khó phát triển.
Ngoài ra, một điểm rất quan trọng là Việt Nam hiện chưa thị trường dịch vụ phụ trợ riêng, chưa có cơ chế định giá rõ ràng cho các dịch vụ mà BESS cung cấp như điều tần, ổn định điện áp hay hỗ trợ vận hành lưới. Điều này khiến nhà đầu tư chưa có “sân chơi” thể tính toán được dòng tiền và hiệu quả dự án, nên thị trường khó hình thành.
- Theo ông, để BESS thực sự trở thành “đòn bẩy” cho điện tái tạo, chính sách cần tháo gỡ những “nút thắt” nào?
Tôi cho rằng chính sách cần đi theo hướng xác định rõ BESS đang đóng vai trò gì trong hệ thống điện và xây dựng cơ chế tương ứng.
Trước hết, với vai trò bổ sung công suất nguồn điện, Việt Nam nên triển khai cơ chế đấu thầu theo hướng trung tính công nghệ. Nghĩa là cơ quan quản lý xác định rõ nhu cầu công suất và yêu cầu kỹ thuật cần bổ sung, sau đó để các giải pháp tham gia cạnh tranh bình đẳng, trong đó có mô hình năng lượng tái tạo kết hợp BESS.
Hai là, đối với vai trò hỗ trợ ổn định lưới điện như điều tần và ổn định điện áp, cần có đánh giá nhu cầu theo từng giai đoạn, xác định rõ quy mô và vị trí đầu tư. Việc đầu tư đúng chỗ, đúng thời điểm sẽ tối ưu hiệu quả và tránh lãng phí.
Ba là, không nên giới hạn tư nhân đầu tư BESS ở mô hình sạc thấp điểm, xả cao điểm để cắt đỉnh phụ tải hệ thống. Nếu muốn khai thác BESS theo cơ chế chênh lệch giá, cần thiết kế lại biểu giá điện theo thời gian sử dụng và khung giờ cao điểm, thấp điểm hợp lý hơn, phản ánh đúng tín hiệu thị trường.
Bốn là, cần bổ sung cơ chế kết hợp BESS trong các mô hình DPPA và tự sản tự tiêu. Đặc biệt, nếu cơ chế tự sản tự tiêu được mở rộng thêm các hình thức kinh doanh phù hợp, khu công nghiệp sẽ có điều kiện phát triển điện mặt trời làm nguồn cấp cho BESS, từ đó tối ưu chi phí năng lượng và đáp ứng nhu cầu điện xanh của doanh nghiệp FDI.
Cuối cùng, các chính sách hỗ trợ tài chính cần đóng vai trò “đòn bẩy” thực chất, bao gồm miễn hoặc giảm thuế nhập khẩu thiết bị BESS, cho phép khấu hao nhanh với dự án năng lượng sạch và tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn ưu đãi thông qua cơ chế tài chính xanh.
- Trân trọng cảm ơn ông!