Từ những cam kết mạnh mẽ tại COP26 đến việc hiện thực hóa bằng Quy hoạch điện VIII (PDP8), Việt Nam đang khẳng định vị thế dẫn đầu trong khu vực ASEAN về chuyển dịch năng lượng.
Kể từ sau cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 tại COP26, Việt Nam đã thể hiện một sự nhất quán đáng kinh ngạc trong lộ trình chính sách. Nghị quyết số 70-NQ/TW và đặc biệt là Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia (PDP8) đã trở thành “kim chỉ nam”, định hình các dự án cụ thể và mở ra cánh cửa thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân.

Đáng chú ý, vai trò của doanh nghiệp tư nhân không còn chỉ dừng lại ở bên thụ hưởng chính sách mà đã trở thành thực thể cùng tham gia kiến tạo luật lệ. Trong quá trình hoàn thiện Luật Điện lực (sửa đổi), khu vực tư nhân đã đóng góp hơn 70 ý kiến, và có tới 55 ý kiến trong số đó được tiếp thu. Việc các nhà lập pháp sẵn sàng đối thoại trực tiếp với doanh nghiệp để điều chỉnh các quy định về điện gió và năng lượng tái tạo là một bước tiến vượt bậc, đảm bảo tính khả thi về mặt kinh tế cho các dự án.
Nhìn lại giai đoạn 2021-2022, Việt Nam đã khiến thế giới kinh ngạc khi lắp đặt 12 gigawatt (GW) điện năng lượng tái tạo chỉ trong vòng 12 tháng – một con số mà hiếm quốc gia nào đạt được. Hiện nay, Việt Nam đang vươn lên dẫn đầu về điện mặt trời áp mái với chi phí sản xuất cực kỳ cạnh tranh, chỉ khoảng 3 cent/kWh, mang lại lợi thế chi phí khổng lồ cho các ngành công nghiệp nội địa.
Dù Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JETP) đang tiến triển chậm hơn kỳ vọng do tính chất phức tạp của 24 dự án thành phần, nhưng thực tế cho thấy, các dự án năng lượng tại Việt Nam đang có sức sinh lời rất tốt. Trong khi tỷ suất cổ tức của các công ty tiện ích trên thế giới thường chỉ ở mức 2-3%, thì các đơn vị phát điện tư nhân tại Việt Nam đang chi trả mức cổ tức trung bình lên tới 9%. Đây chính là thỏi nam châm thu hút các dòng vốn quốc tế, bất chấp những thách thức còn tồn tại trong Thỏa thuận mua bán điện (PPA).
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đe dọa đến an ninh năng lượng từ thủy điện, Việt Nam đang linh hoạt chuyển hướng sang các giải pháp mới. Tiềm năng 2-3 GW điện mặt trời nổi trên các hồ thủy điện đang mở ra cơ hội đầu tư hàng tỷ đô la. Đồng thời, Chính phủ cũng bắt đầu xem xét lại năng lượng hạt nhân với công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) và các công nghệ hóa thạch sạch hơn, giúp cắt giảm carbon ngay cả trong các ngành công nghiệp truyền thống.
Bên cạnh đó, mục tiêu xây dựng 10 GW hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS) và lưới điện thông minh đang dần thành hình. Khi khung pháp lý được hoàn thiện, sự kết hợp giữa điện mặt trời nổi, BESS và thủy điện tích năng sẽ tạo ra một hệ sinh thái năng lượng bền vững và hấp dẫn nhà đầu tư.
So với các quốc gia trong khu vực, chiến lược tách bạch giữa phát điện và truyền tải lưới điện của Việt Nam được đánh giá là tiên tiến và minh bạch, tránh được xung đột lợi ích - một mô hình mà nhiều nước ASEAN đang nỗ lực học hỏi.
Tuy nhiên, nút thắt lớn nhất hiện nay chính là nguồn nhân lực. Việt Nam đang đối mặt với tình trạng “chảy máu chất xám” trong ngành năng lượng. Nhiều kỹ thuật viên sau khi được đào tạo bài bản ở nước ngoài đã chọn ở lại phương Tây với mức lương hấp dẫn thay vì quay về. Để giải quyết vấn đề này, Việt Nam đang phối hợp với các tổ chức quốc tế như Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) để xây dựng chiến lược đào tạo và cấp chứng chỉ ngay tại khu vực, nhằm giữ chân nhân tài cho các lĩnh vực then chốt như quản lý lưới điện thông minh, AI và kiểm toán carbon.