Phân tích - Bình luận

Mỹ sắp ra luật mới, doanh nghiệp Việt Nam chủ động thích ứng

Quân Bảo 09/09/2026 04:06

Mỹ chuẩn bị nâng cao tiêu chuẩn minh bạch chuỗi cung ứng, buộc các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam chuyển từ khai báo xuất xứ sang chứng minh quá trình sản xuất.

Một thay đổi trong cách kiểm soát hàng nhập khẩu đang được Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) đề xuất có thể khiến doanh nghiệp Việt Nam phải chuẩn bị nhiều hơn một bộ hồ sơ xuất xứ. Thay vì chỉ xác định hàng được xuất từ đâu, cơ quan hải quan Mỹ muốn có thêm dữ liệu về ai tham gia sản xuất, hàng hóa được tạo ra như thế nào và các bên trong chuỗi cung ứng có thể được xác minh ra sao?

Vừa qua, CBP công bố thông báo trước về dự thảo quy định tăng cường công bố thông tin nhập khẩu để minh bạch chuỗi cung ứng (Heightened Import Disclosures for Supply Chain Visibility), đề xuất tăng khả năng nhìn thấy chuỗi cung ứng của hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ. CBP đang lấy ý kiến về việc xác định các bên tham gia chuỗi cung ứng, sử dụng giải pháp công nghệ để truy xuất hàng hóa và thu thập chứng từ xuất khẩu mà doanh nghiệp nước ngoài phải nộp cho cơ quan hải quan nước sở tại. Thời hạn góp ý được ấn định 90 ngày kể từ ngày công bố.

Điều này cho thấy cách tiếp cận của Mỹ đang dịch chuyển từ kiểm tra thông tin của một lô hàng tại cửa khẩu sang tăng khả năng truy ngược mạng lưới sản xuất phía sau lô hàng. Đề xuất cũng nằm trong chuỗi động thái triển khai Sắc lệnh 14411 về tăng cường thực thi pháp luật hải quan được Tổng thống Mỹ ký ngày 3/6/2026.

Hơn cả xuất xứ

Theo đề xuất của CBP, doanh nghiệp có thể phải cung cấp thêm thông tin để xác định các bên liên quan đến hàng hóa, đồng thời tăng khả năng truy xuất chuỗi cung ứng bằng các công cụ kỹ thuật và chứng từ xuất khẩu. CBP cũng đang thử nghiệm mã định danh doanh nghiệp toàn cầu (Global Business Identifier - GBI) nhằm bổ sung hoặc thay thế một phần cơ chế định danh hiện tại. Chương trình thử nghiệm GBI đã được CBP triển khai từ năm 2022 và hiện cho phép sử dụng một số mã định danh doanh nghiệp để xác định nhà sản xuất, người vận chuyển hoặc người bán trong dữ liệu khai báo.

Với doanh nghiệp Việt Nam, thay đổi đáng chú ý nằm ở yêu cầu chứng minh quá trình tạo ra sản phẩm, thay vì chỉ đưa ra một chứng nhận xuất xứ khi được yêu cầu.

ông Aaron Libbey, Giám đốc Tăng trưởng, Altana (Hoa Kỳ)
Ông Aaron Libbey, Giám đốc Tăng trưởng, Altana (Hoa Kỳ) phát biểu tại Hội thảo “Hàng tiêu dùng Việt thích ứng và bứt phá thị trường toàn cầu” tại TP HCM.

Tại hội thảo “Hàng tiêu dùng Việt thích ứng và bứt phá thị trường toàn cầu” tại TP HCM, ông Aaron Libbey, Giám đốc Tăng trưởng Altana, cho rằng hệ thống dữ liệu thương mại truyền thống chủ yếu cho biết người xuất khẩu, loại hàng và trị giá lô hàng, trong khi cơ quan quản lý ngày càng cần biết sâu hơn về mạng lưới sản xuất phía sau sản phẩm.

Một ví dụ được ông đưa ra là trường hợp một chiếc ghế được lắp ráp tại Việt Nam nhưng sử dụng động cơ nhập khẩu từ Trung Quốc. Việc sử dụng linh kiện nhập khẩu không tự động khiến sản phẩm vi phạm quy tắc xuất xứ. Vấn đề nằm ở khả năng doanh nghiệp chứng minh được phần giá trị và công đoạn thực sự được thực hiện tại Việt Nam.

Đây cũng là điểm khiến hai doanh nghiệp có cùng một sản phẩm và cùng sử dụng linh kiện nhập khẩu có thể đối mặt với rủi ro khác nhau. Một doanh nghiệp chỉ có hồ sơ khai báo đơn giản sẽ khó chứng minh khi bị yêu cầu xác minh sâu. Ngược lại, doanh nghiệp có dữ liệu liên tục về nguyên liệu, nhân công, máy móc, sản lượng và quá trình sản xuất sẽ có cơ sở tốt hơn để chứng minh nguồn gốc hàng hóa.

Bài toán dữ liệu

Áp lực này đáng chú ý với Việt Nam khi quy mô xuất khẩu sang các thị trường lớn tiếp tục tăng. Trong 7 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 320 tỷ USD, tăng 21,7% so với cùng kỳ năm trước.

Khi lượng hàng xuất khẩu tăng, khả năng kiểm tra theo cách thủ công từng trường hợp cũng trở nên hạn chế. Vì vậy, xu hướng mà CBP đang thúc đẩy là chuẩn hóa dữ liệu để có thể xác minh doanh nghiệp và chuỗi cung ứng bằng các thông tin có cấu trúc.

Điều này cũng làm thay đổi cách doanh nghiệp nhìn về truy xuất nguồn gốc. Hồ sơ xuất xứ không còn chỉ là giấy tờ được chuẩn bị khi hàng chuẩn bị xuất khẩu, mà cần được hình thành ngay trong quá trình sản xuất.

Ông Aaron Libbey khuyến nghị doanh nghiệp lưu giữ các bằng chứng phản ánh hoạt động sản xuất thực tế như hồ sơ mua nguyên liệu, lượng tiêu thụ, vận chuyển, máy móc, lao động, điện nước, bảng lương, chứng từ thuế và hồ sơ sản xuất. Những dữ liệu này, khi được duy trì liên tục, có thể tạo thành một chuỗi bằng chứng nhất quán về năng lực sản xuất của doanh nghiệp.

Một hướng đi được đề xuất là xây dựng hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số (digital product passport), kết nối dữ liệu từ nhiều khâu trong chuỗi cung ứng thay vì tập hợp chứng từ vào thời điểm xuất khẩu.

Với mô hình này, dữ liệu gốc có thể tiếp tục được lưu giữ tại doanh nghiệp hoặc quốc gia nơi phát sinh dữ liệu, trong khi hệ thống có thể cung cấp những thông tin cần thiết cho đối tác và cơ quan quản lý theo quyền truy cập phù hợp. Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng có thể hỗ trợ đọc và kết nối các loại chứng từ khác nhau thành một hồ sơ thống nhất về sản phẩm và chuỗi cung ứng.

Mục tiêu không phải là tạo thêm một lớp giấy tờ, mà là biến dữ liệu sản xuất thành bằng chứng có thể kiểm tra khi hàng hóa bị yêu cầu xác minh.

Ở cấp chính sách, Việt Nam cũng cần chuẩn hóa cách thu thập và kết nối dữ liệu truy xuất giữa các ngành. Hiện thông tin về sản xuất, nguyên liệu và hàng hóa được quản lý bởi nhiều cơ quan khác nhau. Nếu các nguồn dữ liệu này không thể liên thông, doanh nghiệp sẽ tiếp tục phải tự tổng hợp hồ sơ cho từng thị trường, từng khách hàng và từng yêu cầu kiểm tra.

Theo ông Libbey, Việt Nam có thể chủ động tham gia đối thoại với các đối tác thương mại để thống nhất trước thế nào là một bộ bằng chứng đáng tin cậy, thay vì chỉ phản ứng khi quy định mới đã được áp dụng.

Bắt đầu từ chính sản phẩm

Một số doanh nghiệp Việt Nam đã chuyển truy xuất nguồn gốc từ khâu kiểm tra cuối cùng sang một phần của quá trình phát triển sản phẩm.

Bà Trần Hoàng Phú Xuân, nhà sáng lập kiêm Tổng giám đốc Faslink, cho biết doanh nghiệp có 18 năm hoạt động trong ngành dệt may và coi truy xuất nguồn gốc là yêu cầu nền tảng để tiếp cận các thị trường coi trọng tính minh bạch. Faslink đang đặt yêu cầu truy xuất từ khâu thiết kế sản phẩm, đồng thời phối hợp xây dựng hộ chiếu kỹ thuật số chứa thông tin về sợi dệt, hóa chất và các tham chiếu kiểm định từ bên thứ ba như Bureau Veritas và Intertek.

Với đề xuất mới của CBP, cách chuẩn bị này ngày càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp không thể chỉ chứng minh hàng hóa được xuất khẩu từ Việt Nam, họ cần sẵn sàng chứng minh hàng hóa đã thực sự được tạo ra như thế nào tại Việt Nam.

Đây là sự chuyển dịch từ khai báo xuất xứ sang chứng minh quá trình sản xuất bằng dữ liệu. Với những doanh nghiệp đã xây dựng được hệ thống truy xuất từ nguyên liệu đến thành phẩm, yêu cầu minh bạch mới có thể trở thành lợi thế cạnh tranh. Với những doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào hồ sơ giấy và dữ liệu phân tán, chi phí đáp ứng sẽ lớn hơn khi các yêu cầu xác minh của thị trường Mỹ được mở rộng.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Mỹ sắp ra luật mới, doanh nghiệp Việt Nam chủ động thích ứng
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO