Tài chính số chỉ thực sự phát huy giá trị khi đi cùng giáo dục, thiết kế sản phẩm an toàn và trao quyền tự chủ cho người trẻ.
Năng lực chưa vững vàng
Trong kỷ nguyên số hóa toàn diện, tài chính số đã vượt xa vai trò của một công cụ thanh toán hay quản lý tiền bạc đơn thuần để trở thành một hạ tầng thiết yếu của đời sống kinh tế, xã hội.

Sự phổ cập nhanh chóng của ngân hàng số, ví điện tử và các nền tảng thanh toán trực tuyến đang tái định hình cách con người, đặc biệt là giới trẻ, tiếp cận và tương tác với các quyết định tài chính hằng ngày. Đối với thế hệ sinh ra trong môi trường công nghệ, tài chính số không còn là một lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đã trở thành “mặc định” trong hành vi tiêu dùng và quản lý tài chính cá nhân. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng ấn tượng ấy là những khoảng trống đáng lo ngại về năng lực tài chính số, có nguy cơ làm xói mòn lợi ích mà quá trình số hóa mang lại nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời.
Các số liệu quốc tế cho thấy mức độ thâm nhập sâu rộng của tài chính số trong đời sống kinh tế toàn cầu. Báo cáo Global Findex Database 2025 của Ngân hàng Thế giới ghi nhận 55% người trưởng thành trên thế giới đã thực hiện hành vi tiết kiệm, trong đó khoảng 40% sử dụng tài khoản ngân hàng để tiết kiệm, tăng 16% so với năm 2021.
Đáng chú ý, 62% người trưởng thành đã thực hiện hoặc nhận ít nhất một khoản thanh toán số trong năm 2024, gần gấp đôi so với năm 2014. Những con số này phản ánh xu thế dịch chuyển mạnh mẽ từ các kênh tài chính phi chính thức sang hệ thống chính thức, góp phần thúc đẩy hòa nhập tài chính và minh bạch hóa nền kinh tế.
Tuy nhiên, chính sự phổ cập nhanh chóng ấy lại đặt ra một câu hỏi: liệu sự quen thuộc với công nghệ có đồng nghĩa với năng lực tài chính số vững vàng hay không? Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, TS Phạm Đức Anh, Viện Nghiên cứu Khoa học (Học viện Ngân hàng) chia sẻ thực tiễn cho thấy câu trả lời là chưa. Các nghiên cứu quốc tế đồng loạt chỉ ra một chuỗi lỗ hổng kiến thức mang tính hệ thống ở giới trẻ, hình thành một “chu kỳ dễ tổn thương” gồm ba mắt xích chính đó là: Thiếu nhận thức về an toàn, bảo mật; Phụ thuộc trong giao dịch; Và hạn chế về kỹ năng quản lý nợ, tiết kiệm. “Việc sinh ra trong kỷ nguyên số tạo ra lợi thế về tiếp cận công nghệ, nhưng không tự động mang lại khả năng ra quyết định tài chính an toàn và hiệu quả”.
Cần chiến lược đồng bộ
TS Phạm Đức Anh phân tích, lỗ hổng đầu tiên và cũng là tuyến phòng thủ quan trọng nhất nằm ở nhận thức về an toàn và bảo mật kỹ thuật số. Dữ liệu của Ngân hàng Thế giới cho thấy hơn 40% người dùng điện thoại di động tại các nền kinh tế thu nhập thấp và trung bình không đặt mật khẩu bảo vệ thiết bị, vô tình mở đường cho các hình thức xâm nhập trái phép. Trong khi đó, khảo sát của Visa năm 2025 chỉ ra rằng 89% người thuộc thế hệ Gen Z thừa nhận có khả năng hành động theo các thông tin đáng ngờ, cao hơn rõ rệt so với các thế hệ lớn tuổi hơn.
Các chuyên gia an ninh mạng cảnh báo sự tự tin thái quá của người trẻ trước môi trường số, nếu không đi kèm kiến thức bảo mật, có thể biến họ thành mục tiêu lý tưởng của các cuộc tấn công lừa đảo. Còn theo số liệu của Kaspersky, trong năm 2024 đã có hơn 7 triệu tài khoản dịch vụ phổ biến bị xâm phạm và rao bán trên các diễn đàn tội phạm mạng. Hệ quả không chỉ dừng lại ở mất mát tài chính mà còn là sự xói mòn niềm tin vào hệ thống tài chính số.
Lỗ hổng thứ hai thể hiện ở sự phụ thuộc trong giao dịch và thiếu năng lực tự chủ. Theo Global Findex 2025, 17% người trưởng thành tại các nền kinh tế thu nhập thấp và trung bình dù nhận được các khoản thanh toán của chính phủ qua tài khoản nhưng vẫn phải nhờ người thân rút tiền mặt hộ.
Đáng lo ngại hơn, 66% những người chưa có tài khoản cho biết họ cần sự trợ giúp để mở và sử dụng tài khoản lần đầu. Khoảng cách này còn mang yếu tố giới khi tại nhiều khu vực, tỷ lệ phụ nữ cần hỗ trợ để sử dụng tài khoản cao hơn nam giới ít nhất 19%. Riêng nhóm thanh niên 15-24 tuổi có tỷ lệ thực hiện thanh toán số thấp hơn nhóm trên 25 tuổi tới 10%, phản ánh sự do dự hoặc thiếu kỹ năng thực hành. Việc thiếu cơ hội thực hành khiến người trẻ không tích lũy được kinh nghiệm ra quyết định, từ đó kéo dài sự phụ thuộc và làm chậm quá trình trưởng thành tài chính.
Hệ quả của hai lỗ hổng trên bộc lộ rõ nhất ở kỹ năng quản lý nợ và tiết kiệm, đều là nền tảng của sự bền vững tài chính. Đặc biệt, xu hướng vay mượn thiếu kiểm soát đang gia tăng. Sự phổ biến của các mô hình “Mua trước, Trả sau” càng làm trầm trọng thêm nguy cơ tích lũy nợ.
Đối diện với chuỗi lỗ hổng mang tính hệ thống đó, các chuyên gia đồng thuận rằng cần một chiến lược can thiệp đồng bộ và dài hạn. Trụ cột đầu tiên là tăng cường giáo dục tài chính toàn diện, tích hợp kiến thức tài chính số vào chương trình học chính khóa nhằm giải quyết thực trạng 20% học sinh còn thiếu nền tảng tài chính cơ bản, đồng thời mở rộng các hoạt động ngoại khóa và chiến dịch truyền thông để nâng cao kỹ năng thực tiễn.
Trụ cột thứ hai thuộc về vai trò của các tổ chức tài chính trong việc thiết kế sản phẩm thân thiện hơn với người dùng trẻ, từ cơ chế cảnh báo rủi ro theo ngữ cảnh, giao diện trực quan, đến việc bắt buộc áp dụng các lớp bảo mật mạnh như xác thực hai yếu tố và phát triển các sản phẩm chi phí thấp, dễ tiếp cận.
Trụ cột thứ ba nhấn mạnh việc trao quyền thực hành và thúc đẩy tự chủ tài chính. Việc cho phép người trẻ tự quản lý các khoản tiền nhỏ không chỉ là bài học tài chính, mà còn là bước đệm để hình thành tư duy trách nhiệm và kỷ luật dài hạn.
Có thể thấy, tài chính số vừa là cơ hội lớn vừa là phép thử đối với năng lực thích ứng của thế hệ trẻ. Những lỗ hổng về an toàn, tự chủ và quản lý tài chính cá nhân nếu không được khắc phục sẽ không chỉ đe dọa sự an toàn của từng cá nhân mà còn kìm hãm tiềm năng phát triển bền vững của nền kinh tế số.
Một chiến lược toàn diện, dựa trên sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà hoạch định chính sách, hệ thống giáo dục và các định chế tài chính, là điều kiện tiên quyết để biến tài chính số thành đòn bẩy cho hòa nhập và thịnh vượng, thay vì trở thành nguồn rủi ro mới. Đầu tư vào năng lực tài chính số cho giới trẻ vì thế không chỉ là đầu tư cho tương lai của một thế hệ, mà còn cho sự ổn định và công bằng của toàn bộ hệ sinh thái tài chính toàn cầu.