Trong một thế giới ngày càng bất ổn, năng lực thích ứng và chiều sâu chuỗi giá trị sẽ quyết định khả năng trụ vững của ngành dệt may Việt Nam.
Ngành dệt may Việt Nam đang bước vào giai đoạn vận hành trong một môi trường toàn cầu phức tạp, nơi các xung đột địa chính trị, căng thẳng thương mại và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng đan xen, tạo ra đồng thời cả cơ hội lẫn rủi ro. Trong bối cảnh đó, các lợi thế cạnh tranh cốt lõi của Việt Nam vẫn được duy trì tương đối ổn định, mặc dù triển vọng tăng trưởng của toàn ngành chịu sức ép từ nhu cầu tiêu dùng toàn cầu.

Phân hoá tại các thị trường
Theo đánh giá của CTCK Mirae Asset (MAS), Việt Nam đang ở vị thế hiếm hoi khi có lợi thế so sánh bền vững đến từ việc các đối thủ cạnh tranh chính đang đối mặt với gánh nặng địa chính trị và rủi ro thương mại gia tăng. Trong đó, xu hướng thu hẹp thị phần của hàng Trung Quốc tại các thị trường lớn như Mỹ và Nhật Bản tiếp tục mở ra không gian tăng trưởng cho các nhà sản xuất trong nước. Tuy nhiên, môi trường thuế quan cao tại Mỹ cũng có nguy cơ làm suy yếu tổng cầu tiêu dùng và áp lực cạnh tranh từ Trung Quốc tại các thị trường châu Á khác, đặc biệt là Hàn Quốc ngày càng gia tăng.
Bức tranh thực trạng của ngành trong năm 2025 đã phản ánh rõ nét sự phân hóa này. Cụ thể, xuất khẩu sản phẩm dệt may của Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng, song tốc độ đã chậm lại, ở mức tăng 7% so với cùng kỳ năm trước (11,2%), đạt 39,6 tỷ USD. Diễn biến này cho thấy ngành đang chịu ảnh hưởng trực tiếp từ bối cảnh kinh tế toàn cầu kém thuận lợi, dù chưa rơi vào trạng thái suy giảm.
Xét theo thị trường, sự thay đổi thị phần mang tính đa chiều. Tại Mỹ, thị phần hàng may mặc Việt Nam tăng từ 18,9% năm 2024 lên 21,1% năm 2025; tại Nhật Bản, thị phần tăng từ 17,9% lên 18,7%. Đáng chú ý, sự gia tăng này diễn ra song song với xu hướng sụt giảm thị phần của hàng Trung Quốc tại chính hai thị trường nói trên, củng cố vai trò của Việt Nam như một điểm đến thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ngược lại, tại Hàn Quốc, thị phần của Việt Nam lại giảm từ 29,2% xuống còn 27,0%, trong bối cảnh hàng Trung Quốc mở rộng hiện diện mạnh mẽ. Như vậy, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam không mang tính tuyệt đối mà phụ thuộc rất lớn vào từng cấu trúc thị trường và quan hệ địa chính trị song phương.
Sự phân hóa còn thể hiện rõ hơn khi đi sâu vào từng phân khúc của ngành. Trong khi mảng may mặc thành phẩm duy trì tăng trưởng, thì phân khúc nguyên liệu như xơ sợi gặp khó khăn hơn. Kim ngạch xuất khẩu xơ sợi năm 2025 giảm 2,1% so với cùng kỳ, chỉ đạt 4,3 tỷ USD. Tốc độ tăng trưởng nhập khẩu nguyên liệu đầu vào vốn được xem là chỉ báo sớm cho đơn hàng tương lai cũng ở mức khiêm tốn, với nhập khẩu vải chỉ tăng 1,9%, sợi tăng 4,9%, trong khi nhập khẩu bông giảm 0,3%. Những con số này phản ánh rõ sự thận trọng của toàn chuỗi cung ứng trước triển vọng nhu cầu không chắc chắn.
Ở khía cạnh sản xuất trong nước, các chỉ báo tiếp tục cho thấy xu hướng trái chiều. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) của ngành may mặc vẫn tăng trong suốt năm 2025, song chỉ số việc làm trong cả ngành dệt và may lại liên tục giảm. Chuyên gia tại MAS lý giải sự phân kỳ này có thể phản ánh xu hướng tăng năng suất lao động, đẩy mạnh tự động hóa hoặc dịch chuyển sang các khâu có giá trị gia tăng cao hơn và ít thâm dụng lao động hơn.
Những diễn biến nội tại này chịu tác động trực tiếp từ bối cảnh vĩ mô và địa chính trị toàn cầu. Tính đến đầu năm 2026, dù căng thẳng thương mại giữa các nền kinh tế lớn có dấu hiệu hạ nhiệt, hàng loạt điểm nóng địa chính trị mới lại nổi lên, làm gia tăng mức độ rủi ro hệ thống. Bất ổn nội bộ tại Iran, xung đột biên giới tái bùng phát giữa Thái Lan và Campuchia, hay động thái gây chấn động của Mỹ tại Venezuela... đều tạo ra những tiền lệ và rủi ro khó lường cho trật tự quốc tế.
Triển vọng năm 2026
Bước sang năm 2026, triển vọng của ngành dệt may Việt Nam tiếp tục chịu chi phối mạnh bởi môi trường thuế quan và cục diện cạnh tranh toàn cầu. Tại Mỹ, “hiệu ứng tăng giá do thuế quan” đã bắt đầu rõ nét khi các mức thuế được chuyển sang người tiêu dùng cuối cùng.
Giá cả tăng, kết hợp với niềm tin tiêu dùng thấp, được dự báo sẽ làm giảm nhu cầu dệt may trong nửa đầu năm 2026. Dù các mức thuế mới chủ yếu nhắm vào các ngành công nghệ cao, tác động tích lũy của chúng lên mặt bằng giá chung vẫn đủ lớn để ảnh hưởng tiêu cực đến tổng cầu.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam vẫn duy trì được vị thế cạnh tranh tương đối thuận lợi so với các đối thủ chính tại thị trường Mỹ. Thị phần của Trung Quốc tiếp tục suy giảm do áp lực địa chính trị và thương mại, mang lại lợi ích trực tiếp cho Việt Nam. Ấn Độ đối mặt với rủi ro bị áp thuế cao liên quan đến dầu Nga, trong khi Bangladesh dù gia tăng thị phần lên 8,2% năm 2025 vẫn bị hạn chế bởi bất ổn chính trị và rủi ro an ninh khu vực. Tuy nhiên, tại châu Á, triển vọng lại phân hóa rõ rệt. Hàn Quốc trở thành thị trường đầy thách thức khi hàng Trung Quốc đẩy mạnh hiện diện để bù đắp cho thị phần mất tại Mỹ, trong khi Nhật Bản nổi lên như một cơ hội tăng trưởng khi quan hệ Trung - Nhật xấu đi và thị phần của Việt Nam tiếp tục được cải thiện.
Từ những phân tích trên, nhóm chuyên gia tại Mirae Asset nhận định mạng lưới Hiệp định thương mại tự do (FTA) sẽ đóng vai trò như một đòn bẩy chiến lược. Các FTA giúp Việt Nam sở hữu lợi thế cạnh tranh mà nhiều đối thủ như Bangladesh hay Pakistan không có, đặc biệt tại các thị trường như Nhật Bản và EU. Hiệp định EVFTA, với việc xóa bỏ phần lớn thuế quan đối với sản phẩm dệt may, là ví dụ điển hình cho khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu của ngành.
Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), ông Vũ Đức Giang cũng nhấn mạnh nhờ tận dụng các FTA này, cơ cấu thị trường xuất khẩu của ngành đã được đa dạng hóa, giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường chủ lực, với phạm vi xuất khẩu hiện đạt 138 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Ngoài ra, doanh nghiệp dệt may trong nước đã có những điều chỉnh kịp thời để đáp ứng các mô hình mua hàng khác nhau của các nhãn hàng toàn cầu, đồng thời tăng cường đầu tư vào công nghệ và tự động hóa nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, cũng như khả năng thích ứng trong bối cảnh mới.
Theo VITAS, ngành dệt may Việt Nam xác định trọng tâm phát triển theo chiến lược “xanh hóa - số hóa”, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ nội địa hóa lên khoảng 60%, kim ngạch xuất khẩu đạt 64,5–65 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng bình quân 6,5-7%/năm. Thông qua định hướng này, ngành đặt mục tiêu duy trì đà tăng trưởng ổn định và giữ vững vị thế trong nhóm ba quốc gia xuất khẩu dệt may hàng đầu thế giới.