Kinh tế

Ngành thép 2026: Phân hóa giữa lợi thế tồn kho và áp lực thị trường

Diễm Ngọc 26/04/2026 04:00

Chu kỳ tồn kho giúp doanh nghiệp thép cải thiện biên lợi nhuận trong ngắn hạn, song rủi ro dư cung và rào cản thương mại đang gia tăng, gây áp lực nhất định đến ngành thép trong năm nay.

Chiến lược tồn kho hiệu quả

Bước sang năm 2026, ngành thép Việt Nam đang vận hành trong một môi trường chi phí cao hơn nhưng đồng thời mở ra cơ hội lợi nhuận đáng kể cho những doanh nghiệp có chiến lược quản trị tồn kho hiệu quả. Sau giai đoạn tích lũy nguyên liệu giá thấp vào cuối năm 2025, nhiều doanh nghiệp trong ngành đã bước vào chu kỳ hưởng lợi khi giá bán đầu ra tăng nhanh hơn chi phí đầu vào trong quý I và dự kiến kéo dài sang quý II/2026.

Sau nhiều tháng kiến nghị, ngành thép nội địa cuối cùng cũng được “bảo hộ” bằng mức thuế 23,1–27,83% áp với thép cuộn cán nóng (HRC) Trung Quốc có khổ ≤1.880 mm. Ảnh minh hoạ
Năm 2026, ngành thép Việt Nam đang vận hành trong một môi trường chi phí cao hơn nhưng đồng thời mở ra cơ hội lợi nhuận đáng kể cho những doanh nghiệp có chiến lược quản trị tồn kho hiệu quả. Ảnh minh hoạ

Theo báo cáo mới đây của CTCK Mirae Asset, dữ liệu thị trường cho thấy giá quặng sắt hiện dao động quanh mức 100-108 USD/tấn, tăng khoảng 7-10% so với vùng đáy đầu năm, trong khi than luyện cốc tăng khoảng 5%. Động lực chính đến từ nhu cầu nhập khẩu ổn định của Trung Quốc, đặc biệt tại khu vực Đường Sơn, nơi các lò cao vẫn duy trì công suất vận hành cao.

Trong nước, áp lực chi phí còn đến từ việc giá điện, xăng dầu và cước vận chuyển đồng loạt tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất, nhất là đối với các doanh nghiệp tôn mạ vốn phải gánh chi phí logistics trong giá bán.

Chủ tịch Hiệp hội Thép Việt Nam Nghiêm Xuân Đa cũng cho biết, ngành thép đang chịu tác động dây chuyền từ biến động giá năng lượng và logistics. Khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất, vận tải và logistics đều tăng theo, trong khi thời gian vận chuyển kéo dài do gián đoạn chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, doanh nghiệp thép khó tăng giá bán tương ứng vì phải giữ thị trường và cạnh tranh khiến phần chi phí tăng thêm buộc phải tự hấp thụ, làm biên lợi nhuận bị thu hẹp.

Tính đến tháng 4/2026, giá thép cán nóng (HRC) đã tăng 11% từ đầu năm, trong khi thép phế và than cốc cùng tăng 4,7%, còn quặng sắt tăng 1,4%. Tuy nhiên, khả năng tăng giá bán của doanh nghiệp nội địa bị giới hạn bởi yếu tố cạnh tranh khu vực. Mức chênh lệch giá HRC giữa Việt Nam và Trung Quốc hiện chỉ còn 14%, tiệm cận ngưỡng được xem là “trần chiến lược”. Nếu vượt quá mức này, thép giá rẻ từ Trung Quốc có thể tràn vào, gây áp lực trực tiếp lên sản lượng tiêu thụ nội địa.

Trong bối cảnh đó, yếu tố quyết định lợi nhuận ngắn hạn của ngành lại nằm ở chu kỳ tồn kho. Mirae Asset phân tích các doanh nghiệp lớn đã chủ động tích trữ nguyên liệu từ cuối năm 2025 khi giá còn ở vùng thấp. Cụ thể, Tập đoàn Hòa Phát duy trì tồn kho tương đương 4,5-4,7 tháng sản xuất; CTCP Thép Nam Kim khoảng 4,5 tháng; Tập đoàn Hoa Sen ở mức 2,9-3,5 tháng; trong khi CTCP Tôn Đông Á duy trì 2,8-2,9 tháng. Nhờ đó, khi giá bán đầu ra phục hồi trong quý I/2026, các doanh nghiệp này ghi nhận sự mở rộng đáng kể của biên lợi nhuận gộp.

Sự khác biệt về mô hình kinh doanh tiếp tục tạo ra khoảng cách lớn về hiệu quả. Hòa Phát dẫn đầu ngành với biên lợi nhuận hoạt động năm 2025 đạt 13,1%, nhờ chuỗi giá trị tích hợp và quy mô sản xuất lớn. Trong khi đó, nhóm tôn mạ như Tôn Đông Á đạt 2,7%, Hoa Sen đạt 2,0% và Nam Kim chỉ đạt 1,6%, phản ánh mức độ phụ thuộc cao vào giá HRC đầu vào và chi phí bán hàng.

Ở góc độ sản lượng, quý I/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các phân khúc. Nhóm thượng nguồn gồm thép xây dựng và HRC tăng trưởng mạnh, với thép xây dựng tăng 29,1% so với cùng kỳ nhờ đẩy mạnh đầu tư công và sự phục hồi của thị trường bất động sản dân dụng. Sản lượng HRC tăng 23,6%, được hỗ trợ bởi xu hướng thay thế hàng nhập khẩu khi các biện pháp phòng vệ thương mại bắt đầu phát huy hiệu quả. Ngược lại, nhóm tôn mạ giảm 11% so với cùng kỳ do nhu cầu nội địa yếu và xuất khẩu gặp khó khăn.

Áp lực từ thị trường quốc tế

Nhóm chuyên gia từ Mirae Asset cũng nhận định áp lực từ thị trường quốc tế ngày càng gia tăng khi các rào cản thương mại liên tục được siết chặt.

thep-hoa-phat.jpg
Trong bối cảnh xuất khẩu bị thu hẹp, nguồn cung tăng nhanh có thể khiến cạnh tranh nội địa giữa các doanh nghiệp thép trở nên gay gắt hơn

Trong đó, Mỹ duy trì thuế Mục 232 ở mức 25% cùng thuế chống bán phá giá sơ bộ lên tới 120-130%. Liên minh châu Âu đã đạt thỏa thuận sơ bộ ngày 13/4/2026 về việc giảm 50% hạn ngạch nhập khẩu và nâng thuế vượt hạn ngạch lên 50% từ mức 25% trước đó. Australia cũng đang xem xét áp dụng các biện pháp chống bán phá giá mới đối với tôn mạ Việt Nam. Những yếu tố này khiến kênh xuất khẩu vốn là động lực chính của ngành tôn mạ suy yếu rõ rệt.

Trong khi đó, cán cân cung, cầu trong nước đang thay đổi nhanh chóng. Hòa Phát dự kiến nâng tỷ lệ sử dụng công suất từ 59% năm 2025 lên 80% trong năm 2026 khi dự án Dung Quất 2 đi vào vận hành, qua đó đưa sản lượng HRC lên 6,3 triệu tấn, tăng 25% so với cùng kỳ. Điều này giúp nâng tỷ trọng cung nội địa lên 56,5%, tiến gần mục tiêu thay thế hoàn toàn HRC nhập khẩu từ Trung Quốc.

Tuy nhiên, áp lực dư cung bắt đầu hình thành, đặc biệt ở phân khúc tôn mạ khi thị trường dự kiến bổ sung thêm 1,1 triệu tấn công suất trong năm 2026, bao gồm 300.000 tấn từ Tôn Đông Á và 800.000 tấn từ Nam Kim. Trong bối cảnh xuất khẩu bị thu hẹp, nguồn cung tăng nhanh có thể khiến cạnh tranh nội địa trở nên gay gắt hơn.

Chỉ ra một số thách thức đối với ngành thép trong năm 2026, VCBS cho biết có hai yếu tố tiêu biểu là áp lực dư thừa công suất và thép giá rẻ từ Trung Quốc. Ngoài ra, các rào cản kỹ thuật như chứng chỉ CBAM (hàng rào kỹ thuật “xanh” của EU) có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, cùng việc thu hẹp hạn ngạch và siết chặt quy định về xuất xứ đối với thép xuất khẩu đi EU (dự kiến có hiệu lực từ ngày 1/7/2026) cũng góp phần tạo thách thức đáng kể cho ngành thép Việt Nam.

Trước áp lực ngày càng gia tăng từ thép giá rẻ nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc, ông Trần Đình Long, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Hòa Phát chia sẻ doanh nghiệp đang chủ động nghiên cứu và kiến nghị các biện pháp phòng vệ thương mại nhằm bảo vệ thị trường nội địa. Theo ông Long, xu hướng này đã và đang được nhiều quốc gia áp dụng, thông qua việc dựng các hàng rào thuế quan và kỹ thuật để hạn chế thép nhập khẩu giá thấp.

Quan điểm của doanh nghiệp cho thấy mối lo ngại không chỉ nằm ở cạnh tranh đơn thuần về giá, mà còn ở nguy cơ mất cân đối cung,cầu trong nước. Khi lượng thép nhập khẩu tăng mạnh trong bối cảnh nhu cầu nội địa chưa phục hồi tương xứng, áp lực giảm giá sẽ lan rộng toàn thị trường, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của các nhà sản xuất trong nước.

Ông Long nhấn mạnh nếu không duy trì được sự cân bằng hợp lý giữa tiêu thụ nội địa và hàng nhập khẩu, mặt bằng giá thép có thể bị kéo xuống, từ đó làm suy giảm động lực đầu tư và mở rộng sản xuất của toàn ngành.

Tổng thể, ngành thép Việt Nam đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc, nơi lợi thế không còn đến từ tăng trưởng chu kỳ đơn thuần mà phụ thuộc vào năng lực kiểm soát chi phí, quy mô sản xuất và mức độ tích hợp chuỗi giá trị. Trong bối cảnh đó, những doanh nghiệp dẫn đầu được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong chu kỳ tăng trưởng mới của ngành.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Ngành thép 2026: Phân hóa giữa lợi thế tồn kho và áp lực thị trường
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO