Chỉ số niềm tin kinh doanh của EuroCham tại Việt Nam duy trì ở mức cao trong quý III/2026, mở ra dư địa thu hút đầu tư và mở rộng hợp tác với doanh nghiệp châu Âu.

Chỉ số niềm tin kinh doanh (BCI) của Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) đạt 78,3 điểm trong quý III/2026, tiếp tục duy trì ở mức cao dù giảm 1,4 điểm so với quý trước.
Kết quả khảo sát được EuroCham công bố ngày 15/10 cho thấy cộng đồng doanh nghiệp châu Âu vẫn đánh giá tích cực về triển vọng kinh doanh tại Việt Nam, song mức độ lạc quan có sự khác biệt giữa các ngành và thị trường.
Theo kết quả khảo sát, 64% doanh nghiệp được hỏi đánh giá tình hình kinh doanh hiện tại ở mức tốt hoặc rất tốt. Đáng chú ý, khoảng 9/10 doanh nghiệp sẵn sàng giới thiệu Việt Nam như một điểm đến đầu tư; 63% dự kiến tiếp tục hoạt động tại Việt Nam trên 5 năm, trong khi 23% có tầm nhìn dài hạn trên 20 năm.
Các nhà đầu tư có chung nhận định: Sức hấp dẫn của Việt Nam đến từ nhiều yếu tố, gồm nguồn nhân lực, chi phí cạnh tranh, sự ổn định kinh tế vĩ mô, thị trường nội địa và mạng lưới hiệp định thương mại tự do.
OECD đánh giá: “Sự tiến bộ kinh tế bền vững của Việt Nam có nền tảng từ chính sách mở cửa đối với thương mại và đầu tư. Với mạng lưới các hiệp định thương mại tự do sâu rộng đã thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu và củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các cải cách thể chế đã dần tự do hóa cơ chế đầu tư, giúp dòng vốn FDI duy trì sự ổn định ngay cả khi dòng vốn toàn cầu sụt giảm”.
Trong bối cảnh doanh nghiệp quốc tế xem xét lại cấu trúc chuỗi cung ứng trước những biến động địa chính trị và thương mại, Việt Nam có cơ hội củng cố vai trò là điểm đến sản xuất, đồng thời trở thành mắt xích kết nối các thị trường trong khu vực với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo Cục thống kê (Bộ Tài chính), dòng vốn đầu tư nước ngoài cũng cho thấy sức hút của thị trường. Trong 9 tháng năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 50,36 tỷ USD, trong khi vốn thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm.
Từ góc độ doanh nghiệp Việt, cơ hội không chỉ nằm ở việc cung cấp mặt bằng, nhân công hoặc dịch vụ cho các dự án FDI. Quan trọng hơn là khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thông qua cung ứng nguyên liệu, linh kiện, bao bì, thiết bị, logistics, công nghệ và các dịch vụ chuyên môn.
Từ niềm tin đầu tư đến năng lực của doanh nghiệp nội
Cơ hội thu hút đầu tư cần được nhìn nhận song hành với bài toán nâng cấp năng lực doanh nghiệp nội địa. Nếu không có sự chuẩn bị về công nghệ, nhân lực, quản trị và tài chính, doanh nghiệp Việt Nam có thể khó đáp ứng yêu cầu của các dự án FDI, dù dòng vốn quốc tế tiếp tục quan tâm đến thị trường.
Với nông nghiệp và thực phẩm, doanh nghiệp Việt Nam có thể tìm kiếm cơ hội trong chế biến sâu, phát triển sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, cải thiện tiêu chuẩn an toàn và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững.
Với logistics và công nghiệp chế biến, dư địa hợp tác nằm ở nâng cấp kho vận, quản trị dữ liệu, tự động hóa và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất. Những hướng đi này đòi hỏi doanh nghiệp chủ động đầu tư và liên kết, thay vì chỉ chờ đợi các dự án nước ngoài mang đến đơn hàng.
Về phía doanh nghiệp Việt Nam, cần chuyển từ tư duy tìm kiếm cơ hội đơn lẻ sang xây dựng năng lực tham gia chuỗi cung ứng dài hạn. Điều đó bao gồm chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng chất lượng nguồn nhân lực, đầu tư hệ thống quản trị, chủ động đáp ứng yêu cầu xanh và tìm kiếm các hình thức hợp tác công nghệ với đối tác châu Âu.
Niềm tin của nhà đầu tư là điều kiện quan trọng, nhưng chưa phải kết quả cuối cùng. Giá trị thực sự đối với nền kinh tế Việt Nam nằm ở số dự án được triển khai hiệu quả, số doanh nghiệp nội địa tham gia được vào chuỗi cung ứng, năng lực công nghệ được nâng lên và giá trị gia tăng được giữ lại nhiều hơn trong nước.
Khi những điểm nghẽn về thủ tục và năng lực cung ứng được tháo gỡ đồng thời, niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu mới có thể chuyển hóa thành cơ hội phát triển bền vững cho cả nhà đầu tư nước ngoài lẫn doanh nghiệp Việt Nam.