diendandoanhnghiep.vn

Kinh tế thế giới

Áp lực từ “cỗ máy” xuất khẩu Trung Quốc

Cẩm Anh

“Cỗ máy” xuất khẩu của Trung Quốc đang tăng tốc mạnh mẽ nhằm bù đắp cho sự suy yếu của thị trường nội địa.

Thiết bị AI và công nghệ tiếp tục là động lực cho xuất khẩu Trung Quốc tháng 8 vừa qua (Ảnh: unsplash)
Thiết bị AI và công nghệ tiếp tục là động lực cho xuất khẩu Trung Quốc.

Sự bùng nổ này mang lại nguồn cung giá rẻ và công nghệ thiết yếu cho Đông Nam Á, nhưng đồng thời cũng đặt khu vực này trước một bài toán chiến lược: Làm thế nào để chuyển hóa thương mại thành năng lực sản xuất nội tại thay vì chỉ đơn thuần trở thành “bãi đáp” cho hàng hóa Trung Quốc?

Xuất khẩu Trung Quốc tăng tốc

Kinh tế Trung Quốc đang chứng kiến sự tương phản rõ rệt giữa hai động lực tăng trưởng. Trong tháng 9, kim ngạch xuất khẩu của nước này tăng 36,3% so với cùng kỳ năm ngoái, riêng thị trường Đông Nam Á ghi nhận mức tăng vọt 52,3%. Thặng dư thương mại tháng 9 đạt 133,5 tỷ USD, nâng tổng con số thặng dư thương mại 9 tháng đầu năm lên mức kỷ lục 938,1 tỷ USD.

Trái ngược với đà tăng trưởng ngoạn mục ở bên ngoài, nền kinh tế nội địa Trung Quốc vẫn đối mặt với áp lực lớn. Doanh số bán lẻ tháng 8 chỉ nhích nhẹ 0,4%. Tính chung 8 tháng đầu năm nay, đầu tư tài sản cố định giảm 7,2%, trong khi đầu tư bất động sản tiếp tục lao dốc 19,9%. Dù sản lượng công nghiệp tháng 8 vẫn duy trì mức tăng 5,2%, nhưng thực tế này phản ánh nhu cầu bên ngoài đang trở thành "bệ đỡ" chính giúp duy trì hoạt động cho các nhà máy Trung Quốc trong bối cảnh tiêu dùng trong nước phục hồi thiếu đồng đều.

Sức mạnh xuất khẩu của Trung Quốc phản ánh những lợi thế thực chất: mạng lưới cung ứng dày đặc, năng lực sản xuất tiên tiến, hạ tầng logistics quy mô lớn và trình độ công nghệ ngày càng tinh vi. Trong đó, các mặt hàng công nghệ cao đóng vai trò hạt nhân. Giá trị xuất khẩu chip tăng 108,1%, lượng xe hơi xuất khẩu tăng hơn 50%, bên cạnh đà tăng trưởng mạnh của thiết bị máy tính và công nghệ xanh.

Khi khả năng hấp thụ của thị trường nội địa giảm sút, các nhà xuất khẩu Trung Quốc càng có động lực đẩy mạnh tìm kiếm khách hàng quốc tế. Doanh số bán hàng ra nước ngoài giúp họ duy trì quy mô sản xuất và tối ưu hóa chi phí. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh này nhanh chóng lan sang các quốc gia láng giềng thông qua biến động giá cả, thị phần và các quyết định dịch chuyển dòng vốn.

Hoạt động xuất khẩu của Trung Quốc được dự báo sẽ tiếp tục tăng tốc. Phát biểu tại một cuộc họp báo ở Trung Quốc, ông Vương Quân, Phó Tổng cục trưởng Tổng cục Hải quan Trung Quốc khẳng định vẫn có nền tảng và động lực hỗ trợ cho xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ của hoạt động xuất nhập khẩu của Trung Quốc trong quý IV/2026.

Tác động hai mặt lên chuỗi cung ứng Đông Nam Á

Đối với Đông Nam Á, làn sóng xuất khẩu này mang lại cả cơ hội lẫn thách thức. Kim ngạch thương mại hai chiều giữa Trung Quốc và ASEAN đã vượt mốc 1.000 tỷ USD và tiếp tục tăng trưởng. Các doanh nghiệp trong khu vực ngày càng tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất do Trung Quốc định hình.

Một mặt, doanh nghiệp và người tiêu dùng Đông Nam Á được hưởng lợi từ nguồn nguyên liệu, máy móc, pin mặt trời và linh kiện bán dẫn giá rẻ. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngắn hạn.

Mặt khác, dòng hàng hóa này gây áp lực khốc liệt lên các nhà sản xuất nội địa cạnh tranh trong cùng phân khúc. Những doanh nghiệp chưa xây dựng được nền tảng công nghệ, mạng lưới nhà cung ứng hoặc thương hiệu đủ mạnh buộc phải chấp nhận biên lợi nhuận bị thu hẹp, thậm chí có nguy cơ bị đẩy khỏi thị trường.

Rủi ro lớn nhất đối với Đông Nam Á không chỉ là dòng hàng giá rẻ tràn vào, mà là sự tụt hậu về năng lực sản xuất nội tại. Một quốc gia có thể ghi nhận kim ngạch xuất khẩu hàng điện tử tăng vọt, nhưng nếu toàn bộ thiết kế, linh kiện cốt lõi và bí quyết công nghệ đều phải nhập khẩu, lợi ích thực tế thu về sẽ rất hạn chế. Các nhà máy gia công, lắp ráp đơn thuần không thể tự hình thành một chuỗi cung ứng có chiều sâu nếu thiếu đi sự chủ động về công nghệ.

Chuyển hóa hội nhập thành năng lực nội tại

Trước thực tế này, chủ nghĩa bảo hộ hay các rào cản thương mại diện rộng không phải là giải pháp tối ưu. Việc áp đặt hạn chế có nguy cơ làm tăng chi phí đầu vào, cản trở tiến trình chuyển đổi xanh và bảo vệ những doanh nghiệp yếu kém, mất động lực sáng tạo.

Bài toán đặt ra cho các nước Đông Nam Á không phải là ngừng giao thương với Trung Quốc, mà là định hình lại bản chất của mối quan hệ này. Thương mại phải là công cụ giúp nâng cao năng lực sản xuất trong nước, chứ không đơn thuần biến khu vực thành thị trường tiêu thụ hàng hóa.

Để đánh giá hiệu quả hội nhập, các quốc gia cần dựa trên các chỉ tiêu thực chất: giá trị gia tăng tạo ra trong nước, tỷ lệ nội địa hóa, chi phí cho nghiên cứu và phát triển (R&D), số lượng việc làm chất lượng cao và khả năng chuyển dịch lên các khâu phức tạp hơn trong chuỗi giá trị.

Theo nhiều chuyên gia, giải pháp căn cơ nằm ở việc chủ động nâng cao nội lực thông qua các chính sách tập trung:

Thứ nhất là hạ tầng và nguồn lực: Đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo kỹ thuật, bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định, hoàn thiện hạ tầng logistics và cải thiện khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Thứ hai là cơ chế hỗ trợ có điều kiện: Rà soát và đánh giá định kỳ các chương trình ưu đãi. Cần kiên quyết chấm dứt hỗ trợ đối với những doanh nghiệp không đạt tiến bộ trong việc nâng cấp công nghệ và năng lực cạnh tranh.

Thứ ba là minh bạch và cạnh tranh: Áp dụng chính sách cạnh tranh bình đẳng và mua sắm công minh bạch để tránh tình trạng các khoản trợ cấp thiếu giám sát củng cố vị thế độc quyền thay vì thúc đẩy đổi mới.

Mỗi quốc gia trong khu vực cần xác định rõ lợi thế ngách để bứt phá. Malaysia có thể tập trung sâu hơn vào thiết kế bán dẫn; Việt Nam đẩy mạnh phát triển mạng lưới nhà cung ứng linh kiện điện tử; Thái Lan làm chủ kỹ thuật sản xuất linh kiện xe điện; trong khi Indonesia cần bảo đảm các dự án chế biến khoáng sản và sản xuất pin tạo ra giá trị công nghệ và việc làm kỹ thuật cao cho người bản địa.

Làn sóng xuất khẩu từ Trung Quốc có thể giúp nền kinh tế nước này duy trì đà tăng trưởng. Nhưng với Đông Nam Á, thước đo thành công không nằm ở việc trở thành một thị trường tiêu thụ đáng tin cậy, mà ở khả năng học hỏi, hấp thụ công nghệ và tự sản xuất, thiết kế, cải tiến sản phẩm trên chính sân nhà.

Cẩm Anh