Muốn hiện thực hóa Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam cần một khuôn khổ pháp lý ổn định và có khả năng dự báo cao. Việc sửa đổi Luật Điện lực được kỳ vọng sẽ hoàn thiện cơ chế lựa chọn nhà đầu tư, tạo động lực thu hút doanh nghiệp.
Bộ Công Thương đã và đang lấy ý kiến các cơ quan, tổ chức liên quan, cũng như đăng tải công khai hồ sơ dự án Luật trên các cổng thông tin của Bộ đối với dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện lực.

Việc sửa đổi, bổ sung Luật Điện lực không đơn thuần là hoàn thiện hệ thống pháp luật, mà phải được xem là một trong những giải pháp chiến lược để huy động nguồn lực xã hội, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và hiện thực hóa Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.
Chuyên gia nhận định, nếu Quy hoạch điện VIII điều chỉnh là bản thiết kế của hệ thống điện tương lai, thì Luật Điện lực sửa đổi chính là chìa khóa mở đường cho dòng vốn đầu tư, công nghệ và nguồn lực xã hội đi vào ngành điện.
Theo đó, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã giành vai trò quan trọng cho điện gió ngoài khơi, nguồn điện sử dụng khí trong nước và LNG nhập khẩu, thủy điện tích năng, hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), điều chỉnh phụ tải (DSM/DR) và các dịch vụ phụ trợ của hệ thống điện. Tuy nhiên, nhiều nội dung trong số này hiện vẫn chưa có đầy đủ cơ sở pháp lý, hoặc chưa có cơ chế thị trường rõ ràng để triển khai ở quy mô lớn. Đây cũng là một trong những nội dung trọng tâm được Bộ Công Thương đề xuất nghiên cứu sửa đổi, bổ sung trong quá trình hoàn thiện Luật Điện lực. Do đó, sửa đổi Luật Điện lực không chỉ nhằm giải quyết các vướng mắc trước mắt, mà còn phải tạo hành lang pháp lý cho mô hình hệ thống điện mới - nơi năng lượng tái tạo, điện gió ngoài khơi, điện khí/LNG, lưu trữ năng lượng, điện xanh và thị trường điện cạnh tranh sẽ trở thành những trụ cột quan trọng của ngành điện Việt Nam trong các thập niên tới.

Do đó, chuyên gia từ Hiệp hội Năng lượng Việt Nam khuyến nghị, khẩn trương hoàn thiện hồ sơ sửa đổi, bổ sung Luật Điện lực để trình Quốc hội xem xét trong thời gian sớm nhất.
Hai, hoàn thiện các quy định về lựa chọn nhà đầu tư đối với các dự án nguồn điện quan trọng, đặc biệt là điện LNG, điện gió ngoài khơi, thủy điện tích năng và các dự án hạ tầng năng lượng quy mô lớn; bảo đảm tính minh bạch, cạnh tranh và khả năng dự báo của môi trường đầu tư.
Ba, bổ sung các quy định tạo cơ sở pháp lý cho việc xây dựng các hợp đồng mua bán điện dài hạn có tính ổn định cao, phân chia hợp lý rủi ro giữa các bên tham gia và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu xếp vốn của các tổ chức tín dụng trong nước và quốc tế.
Bốn, hoàn thiện cơ chế giá điện theo hướng minh bạch, từng bước vận hành theo tín hiệu thị trường và phản ánh hợp lý chi phí sản xuất, kinh doanh điện. Đồng thời, nghiên cứu bổ sung các cơ chế giá điện linh hoạt đối với các loại hình nguồn điện mới, các dự án điện có tính chất đặc thù, hoặc các nguồn điện cần ưu tiên phát triển theo quy hoạch. Trong những giai đoạn cần thiết, Chính phủ cần được trao thẩm quyền áp dụng các cơ chế hỗ trợ phù hợp, bao gồm cơ chế giá điện hỗ trợ (FIT), giá công suất để đảm bảo thu hồi vốn đầu tư cho các dự án điện lớn chạy nền, linh hoạt như nhiệt điện khí trong nước, LNG nhập khẩu, hoặc các cơ chế chuyển tiếp khác nhằm thu hút đầu tư, bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện mục tiêu chuyển dịch năng lượng.
Năm, hoàn thiện cơ chế đầu tư và vận hành hạ tầng truyền tải điện theo hướng huy động hiệu quả nguồn lực xã hội; đồng thời bảo đảm khả năng giải tỏa công suất cho các dự án nguồn điện đã được phê duyệt trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.
Sáu, đẩy nhanh lộ trình hoàn thiện thị trường bán buôn điện cạnh tranh và chuẩn bị các điều kiện cần thiết để hình thành thị trường bán lẻ điện cạnh tranh, tạo môi trường đầu tư minh bạch và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong ngành điện.
Bảy, hoàn thiện hành lang pháp lý cho cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), điện xanh, chứng chỉ năng lượng tái tạo và các mô hình giao dịch điện mới nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu đang chịu áp lực từ các tiêu chuẩn phát thải và yêu cầu sử dụng năng lượng sạch.
Tám, bổ sung cơ chế pháp lý cho hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin (BESS), thủy điện tích năng, các nguồn điện linh hoạt, điều chỉnh phụ tải (DSM/DR) và dịch vụ phụ trợ hệ thống điện. Coi đây là các cấu phần thiết yếu để bảo đảm độ tin cậy và tính linh hoạt của hệ thống điện trong tương lai.
Chín, tiếp tục đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong đầu tư điện lực; đơn giản hóa thủ tục hành chính; rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án; đồng thời quy định rõ trách nhiệm của các bộ, ngành và địa phương trong quá trình triển khai các dự án điện theo quy hoạch.
Mười, bảo đảm tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách năng lượng trong suốt vòng đời dự án. Đây là yêu cầu có ý nghĩa quyết định đối với việc huy động nguồn vốn tư nhân và vốn quốc tế cho các dự án điện quy mô lớn trong giai đoạn tới.