Trong một thế giới ngày càng phân mảnh, doanh nghiệp toàn cầu đang tái định hình chiến lược, ưu tiên những điểm đến có khả năng mang lại sự ổn định, kết nối và linh hoạt.

Căng thẳng địa chính trị, sự khác biệt ngày càng sâu sắc giữa các hệ thống quy định và những thay đổi trong các tuyến thương mại đang buộc doanh nghiệp phải xem xét lại không chỉ về nơi họ hoạt động, mà cả cách tổ chức hoạt động trên nhiều thị trường khác nhau.
Theo ông Lubna Qassim, luật sư quốc tế, nghiên cứu viên danh dự tại UCLA, một nhóm ưu tiên mới đang hình thành gồm niềm tin, khả năng kết nối và sự linh hoạt trong lựa chọn.
Đó là niềm tin vào những hệ thống có tính ổn định, có thể dự đoán và bảo đảm thực thi; khả năng kết nối với nhiều hơn một thị trường hoặc khu vực; và sự linh hoạt, tức khả năng dịch chuyển vốn, điều chỉnh chuỗi cung ứng hoặc thay đổi mô hình hoạt động khi điều kiện bên ngoài biến động.
Chuyên gia này cho biết, xu hướng này đã hiện hữu rõ ràng. Một số nhà sản xuất không còn phụ thuộc vào duy nhất một cơ sở sản xuất tại châu Á, mà phân bổ hoạt động giữa Việt Nam, Ấn Độ và Mexico nhằm giảm mức độ tổn thương trước những cú sốc về chính sách và địa chính trị.
Trong xu hướng tái cấu trúc đó, Việt Nam có thêm cơ hội củng cố vị trí trong mạng lưới sản xuất và chuỗi cung ứng khu vực. Việc tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do, trong đó có những khuôn khổ thế hệ mới như CPTPP và EVFTA, đã mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và tăng mức độ kết nối của nền kinh tế Việt Nam với các đối tác thương mại lớn.

Các FTA mà Việt Nam thực thi cho phép hàng hóa xuất khẩu tiếp cận với mức thuế ưu đãi tại hơn 50 quốc gia, bao gồm nhiều đối tác thương mại chủ chốt. Đây là một trong những nền tảng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào quá trình đa dạng hóa mạng lưới sản xuất và cung ứng đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu.
Các định chế tài chính cũng đang phân bổ chức năng giao dịch, tuân thủ và vận hành tại nhiều khu vực pháp lý khác nhau, thay vì phụ thuộc vào một trung tâm quản lý duy nhất.
Ngay cả trong chuỗi cung ứng công nghệ, nhiều doanh nghiệp đang chủ động xây dựng các nguồn cung thay thế đối với chất bán dẫn và các linh kiện thiết yếu. Họ chấp nhận chi phí cao hơn để đổi lấy khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc.
Tại châu Á, ông Qassim chỉ ra, sự chuyển dịch này thể hiện đặc biệt rõ qua cách doanh nghiệp lựa chọn và sử dụng một số trung tâm kinh tế, tài chính và logistics.
Singapore từ lâu đã đại diện cho một mô hình điển hình. Thế mạnh của nước này nằm ở tính chắc chắn của hệ thống pháp lý, sự rõ ràng của môi trường quản lý và vai trò là một trung tâm đáng tin cậy đối với dòng vốn và các dịch vụ tài chính.
Đối với nhiều tập đoàn đa quốc gia, Singapore đóng vai trò như một căn cứ điều hành khu vực, nơi cấu trúc dòng vốn được thiết kế, hoạt động tuân thủ được điều phối và các rủi ro tại Đông Nam Á được quản lý trong một môi trường ổn định. Theo đó, Singapore không đơn thuần là một thị trường, mà giống như một nền tảng vận hành khu vực.
Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) đại diện cho một mô hình khác, nhưng mang tính bổ trợ. Vai trò của UAE được xây dựng dựa trên khả năng kết nối vật lý và hệ thống cơ sở hạ tầng. Những cảng biển như Jebel Ali, mạng lưới hàng không toàn cầu và các nền tảng vốn chủ quyền đã biến UAE thành một nút kết nối quan trọng giữa châu Á, châu Phi và châu Âu.
Nhìn tổng thể, Singapore và UAE, với sức mạnh tài chính và chính sách tập trung tại Abu Dhabi cho thấy hai con đường khác nhau để đạt được cùng một mục tiêu trong nền kinh tế toàn cầu đang phân mảnh.
Một bên giảm bớt trở ngại thông qua thể chế và luật lệ. Bên còn lại giảm bớt trở ngại thông qua cơ sở hạ tầng và quy mô. Cả hai đều giúp dòng vốn, hàng hóa và nhân lực tiếp tục lưu chuyển ngay cả khi một số bộ phận của hệ thống toàn cầu chịu sức ép hoặc gián đoạn.
Trong bối cảnh đó, quyết định lựa chọn địa điểm hoạt động đang mang tính chiến lược hơn bao giờ hết. Doanh nghiệp không chỉ lựa chọn nơi có tốc độ tăng trưởng mạnh nhất, mà còn cân nhắc nơi hoạt động kinh doanh có thể được duy trì liên tục khi xảy ra biến động.
Đây là lý do những khu vực pháp lý có khả năng cung cấp sự ổn định, kết nối và tính dự đoán của chính sách ngày càng trở nên quan trọng, ngay cả khi đó không phải là những thị trường lớn nhất.
Chẳng hạn, một số doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa hiện đang chuyển khối lượng giao dịch ngày càng lớn qua UAE. Lý do không chỉ nằm ở hiệu quả, mà còn bởi quốc gia này có thể cung cấp những tuyến tiếp cận thay thế khi một số hành lang hàng hải chịu áp lực.
Với Việt Nam, cơ hội từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng cũng đặt ra yêu cầu phải tiếp tục nâng cao chất lượng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Báo cáo Việt Nam 2045: Nâng cao vị thế thương mại trong một thế giới thay đổi của Ngân hàng Thế giới cho rằng, trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động, Việt Nam cần nâng cấp vị thế trong các chuỗi giá trị toàn cầu để hướng tới tăng trưởng bền vững và tạo ra nhiều việc làm có chất lượng cao hơn.
Điều đó cho thấy lợi thế trong giai đoạn mới sẽ không chỉ nằm ở khả năng thu hút thêm hoạt động sản xuất, mà còn ở năng lực nâng cao giá trị gia tăng, chất lượng nguồn nhân lực, đổi mới công nghệ và cải thiện môi trường thể chế.