Việc đáp ứng sớm quy chuẩn quốc tế là chìa khóa giúp doanh nghiệp thoát khỏi mức giá hàng loại phế liệu và trở thành nhà cung ứng được ưu tiên.
Cùng sở hữu một tấn chai nhựa phế liệu hay vải vụn, nhập hàng từ cùng vựa thu mua và vận hành trên hệ thống dây chuyền máy móc tương đương, hai nhà tái chế tại Việt Nam lại nhận về kết quả kinh doanh hoàn toàn trái ngược. Một doanh nghiệp đưa sản phẩm đi thẳng vào chuỗi cung ứng toàn cầu của các nhãn hàng thời trang quốc tế với mức giá cao. Trong khi đó, doanh nghiệp còn lại chỉ bán được sản phẩm dưới dạng hàng loại phế với mức giá rẻ hơn nhiều.
Sự chênh lệch về doanh thu này xuất phát từ khả năng “chứng minh”. Ông Đinh Quốc Duy, Quản lý phòng Chứng nhận của IDFL Việt Nam, cho biết khả năng minh bạch hóa dữ liệu chính là yếu tố phân định thị trường. Doanh nghiệp chứng minh được nguồn gốc phế liệu đầu vào, tuân thủ quy định môi trường, trách nhiệm xã hội và an toàn hóa chất sẽ có cơ hội hợp tác trực tiếp với các thương hiệu lớn. Trái lại, các đơn vị thiếu chứng nhận quốc tế bắt buộc phải chấp nhận bán hàng giá xáng (hàng loại phế, loại chất lượng thấp) do chỉ có thể cạnh tranh về giá.

Bức tranh thương mại tái chế đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của các quy định pháp lý quốc tế. Từ ngày 27/09/2026, các biện pháp chống tẩy xanh (greenwashing) của EU được áp dụng, tăng cường kiểm soát nhãn bền vững và các tuyên bố môi trường gây hiểu lầm. Nhãn bền vững tự nguyện phải dựa trên chương trình chứng nhận phù hợp hoặc được thiết lập bởi cơ quan công quyền, các tuyên bố môi trường cũng phải đáp ứng yêu cầu pháp lý liên quan. Song song đó, quy định PPWR về bao bì và chất thải bao bì đặt ra các mục tiêu tăng hàm lượng nhựa tái chế trong bao bì cho đến năm 2030.
Tại Việt Nam, Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu cũng tăng cường yêu cầu về khả năng truy vết và chứng minh kết quả thực hiện trách nhiệm tái chế.
Các quy định pháp lý nói trên hướng đến một thông điệp chung: không có bằng chứng sẽ không có đơn hàng.
Dữ liệu từ báo cáo công bố tháng 9/2026 của tổ chức Textile Exchange cho thấy hiện có 7,6% lượng xơ sợi sản xuất trên thế giới có nguồn gốc tái chế, tương đương 1 kg nguyên liệu tái chế trong mỗi 13 kg xơ sợi. Đối với xơ sợi polyester, 97% lượng nguyên liệu tái chế hiện nay vẫn thu gom từ chai nhựa PET, trong khi tỷ lệ tái chế từ vải cũ thành vải mới đạt dưới 1%. Mức sản xuất xơ sợi polyester tái chế trung bình toàn cầu đạt 11,8%. Tuy nhiên, nhu cầu thu mua nguyên liệu tái chế từ các nhãn hàng thời trang quốc tế lên tới 76%.
Các con số này cho thấy, mặc dù nhu cầu từ người mua rất lớn, song các thương hiệu lại không chấp nhận thu mua những sản phẩm mà có tuyên bố chung chung. Họ yêu cầu chứng nhận giao dịch và hồ sơ truy xuất nguồn gốc chính xác cho từng lô hàng. Tại Việt Nam, hiện có 230 nhà tái chế sở hữu chứng nhận công khai trên hệ thống của Textile Exchange.
Ngày 31/12/2026 này là mốc tiêu chuẩn mới MMS (Materials Matter Standard) bắt đầu được áp dụng. Đây là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế hợp nhất về chứng nhận nguyên liệu bền vững trong ngành dệt may và thời trang. Tiêu chuẩn này sẽ thay thế cho hai tiêu chuẩn tái chế phổ biến là GRS (Global Recycled Standard) và RCS (Recycled Claim Standard). Tiêu chuẩn MMS yêu cầu kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng từ nhà tái chế đầu nguồn đến các đơn vị kéo sợi, dệt, nhuộm và may mặc.
Cột mốc chuyển đổi sang tiêu chuẩn MMS đang đến rất gần. Theo lộ trình do Textile Exchange quy định, từ ngày 31/12/2026 chứng nhận MMS bắt đầu có hiệu lực và đến ngày 31/12/2027, các tổ chức chứng nhận sẽ chấm dứt hoàn toàn đợt đánh giá mới hoặc đánh giá lại theo chuẩn GRS và RCS. Doanh nghiệp chỉ được phép bán các lô hàng tồn dư sản xuất theo chuẩn GRS hoặc RCS cũ muộn nhất đến năm 2029.
Như vậy, việc chuyển đổi muộn sẽ khiến doanh nghiệp rơi vào thế bị động. Khi các nhãn hàng yêu cầu chứng nhận MMS, những đơn vị chậm chân sẽ không kịp làm thủ tục đánh giá, dẫn đến việc chậm giao hàng và nguy cơ bị dừng tiếp nhận đơn hàng. Việc sở hữu chứng nhận đạt chuẩn đóng vai trò như tấm vé bước vào vòng xét duyệt ban đầu. Để trở thành nhà cung ứng ưu tiên (preferred supplier), doanh nghiệp phải đem lại cho khách hàng sự an tâm và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Các thương hiệu lớn như Puma hay Adidas thường xuyên tìm kiếm những nhà cung ứng có uy tín hệ thống cao để đưa vào chuỗi giá trị.
Để đáp ứng tiêu chuẩn MMS, ông Đinh Quốc Duy khuyến nghị các nhà tái chế và nhà sản xuất cần bổ nhiệm hẳn nhân sự chuyên trách để xây dựng hệ thống. Doanh nghiệp cần nâng cấp quy trình quản lý trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường và an toàn hóa chất theo tiêu chuẩn ZDHC (Zero Discharge of Hazardous Chemicals — hướng tới loại bỏ việc xả thải các hóa chất nguy hại). Đồng thời, hệ thống sổ sách kế toán, hóa đơn và hồ sơ lưu trữ từng lô hàng phải được kiểm tra minh bạch để sẵn sàng cho các đợt đánh giá thực địa. Chuẩn bị hệ thống sớm giúp doanh nghiệp Việt giữ vững đơn hàng và bán đúng giá trị thực của sản phẩm tái chế trên thị trường quốc tế.