Giá dầu tăng tạo áp lực ngắn hạn, song kinh tế Việt Nam vẫn giữ nhịp tăng trưởng ổn định và khả năng thích ứng tích cực.
Kể từ khi xung đột tại Trung Đông bùng phát, thị trường năng lượng toàn cầu đã chứng kiến đà tăng đáng kể, cho thấy mức độ nhạy cảm ngày càng lớn của thị trường trước rủi ro địa chính trị.

Hiện các tổ chức quốc tế và giới phân tích vẫn giữ quan điểm tương đối thận trọng. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) dự báo giá dầu Brent có thể duy trì trên 95 USD/thùng trong 1-2 tháng tới trước khi giảm xuống dưới 80 USD/thùng trong quý III/2026 và dao động quanh 70 USD/thùng vào cuối năm.
Nhìn tổng thể, thị trường đang hình thành kỳ vọng hai pha rõ rệt, đó là áp lực giá cao trong ngắn hạn do yếu tố địa chính trị, nhưng khả năng hạ nhiệt trong trung hạn nếu không xảy ra gián đoạn nguồn cung trên diện rộng.
Diễn biến giá năng lượng cũng đang tạo ra áp lực đáng kể lên lạm phát toàn cầu. Theo Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF), nếu giá dầu duy trì trên 100 USD/thùng trong thời gian dài, lạm phát toàn cầu có thể tăng thêm khoảng 2 điểm phần trăm, qua đó thu hẹp dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ.
Tại Mỹ, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vừa qua đã quyết định giữ nguyên lãi suất và tiếp tục theo dõi chặt chẽ diễn biến lạm phát. Đáng chú ý, FedWatch Tool của CME Group cho thấy xác suất tăng lãi suất vào cuối năm 2026 đã tăng lên khoảng 52%, phản ánh kỳ vọng thị trường về việc duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt trong thời gian dài hơn.
Chuyên gia tại Mirae Asset dự báo trong kịch bản cơ sở, lạm phát Mỹ có thể tăng nhẹ do chi phí năng lượng cao kéo dài, buộc Fed chuyển sang lập trường thận trọng hơn và làm giảm đáng kể khả năng cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn.
Ổn định nền tảng vĩ mô, giữ nhịp tăng trưởng
Cũng theo Mirae Asset, đối với Việt Nam, cú sốc giá dầu đến trong bối cảnh nền kinh tế đã có những áp lực nội tại nhất định. Tính đến cuối quý III/2025, tăng trưởng tín dụng của hệ thống ngân hàng niêm yết đạt 14,5%, trong khi huy động vốn tăng 11,4%, khiến chênh lệch này tiếp tục nới rộng và đẩy chi phí vốn tăng lên.

Tuy nhiên đến nay, mặt bằng lãi suất vẫn trong tầm kiểm soát. Theo số liệu Ngân hàng Nhà nước ngày 31/3/2026, lãi suất huy động VND phổ biến ở mức 0,1-0,2% với không kỳ hạn; 4-4,5% cho kỳ hạn dưới 6 tháng; 5-6,5% cho kỳ hạn 6-12 tháng và 5,2-6,6% cho kỳ hạn trên 12 tháng. Trong khi đó, lãi suất cho vay bình quân dao động từ 7,1-9,4%, đặc biệt với nhóm lĩnh vực ưu tiên, lãi suất ở mức khoảng 3,8%.
“Dù xuất hiện một số mức huy động cao 9-10% tại một số ngân hàng, đây chủ yếu là hiện tượng cục bộ hoặc điều kiện huy động đặc biệt. Mặt bằng phổ biến tại các ngân hàng lớn vẫn duy trì quanh 5-7% cho kỳ hạn 12 tháng”, Mirae Asset nhận định.
Các chuyên gia đánh giá áp lực từ giá dầu có thể làm thay đổi cấu trúc rủi ro của chính sách tiền tệ theo hướng thận trọng hơn, nhưng với nền tảng vĩ mô ổn định, lạm phát vẫn trong tầm kiểm soát và hệ thống ngân hàng chưa bước vào chu kỳ lãi suất cao, Việt Nam vẫn còn dư địa để điều hành linh hoạt. Nhất là trong kịch bản giá dầu dần hạ nhiệt vào cuối năm, thì áp lực lạm phát và lãi suất được kỳ vọng sẽ không vượt khỏi tầm kiểm soát. Đây là yếu tố quan trọng giúp duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và tạo nền tảng cho phục hồi tăng trưởng.
Ở góc nhìn tích cực, những biến động hiện tại cũng có thể thúc đẩy quá trình tái cơ cấu năng lượng, nâng cao hiệu quả sử dụng và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu qua đó gia tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trong trung và dài hạn.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn tiềm ẩn nhiều biến động, đặc biệt từ diễn biến giá năng lượng và chính sách tiền tệ quốc tế, cơ quan điều hành tài khóa của Việt Nam đang chủ động cập nhật các yếu tố bên ngoài vào kịch bản tăng trưởng và lạm phát nhằm đảm bảo ổn định vĩ mô.
Tại Hội nghị giao ban đánh giá tình hình thực hiện Chương trình công tác tháng 3 và quý I/2026 của Bộ Tài chính mới đây, bà Phan Thu Hiền, Vụ trưởng Vụ Ngân sách Nhà nước cho biết trọng tâm điều hành hiện nay là kiểm soát mặt bằng giá cả đi đôi với thúc đẩy tổng cầu, qua đó hỗ trợ tăng trưởng trong điều kiện dư địa chính sách tiền tệ ngày càng thu hẹp.
Đáng chú ý, chính sách tài khóa được định hướng theo hướng linh hoạt và chủ động hơn, trong đó nhấn mạnh việc đẩy nhanh tiến độ đàm phán, ký kết các khoản vay nước ngoài nhằm bổ sung nguồn lực cho đầu tư phát triển. Đây được xem là một trong những giải pháp quan trọng để duy trì động lực tăng trưởng trong bối cảnh áp lực ngân sách gia tăng.
Ở phía chi ngân sách, tiến độ phân bổ vốn đầu tư công tiếp tục ghi nhận tín hiệu tích cực khi đã đạt trên 95% kế hoạch. Trên nền tảng đó, Chính phủ sẽ tiếp tục thúc đẩy giải ngân nhằm lan tỏa hiệu ứng tới các khu vực kinh tế, đặc biệt là hạ tầng và các ngành có tính dẫn dắt.
Song song, kỷ luật tài khóa tiếp tục được siết chặt khi chi thường xuyên được yêu cầu tiết giảm, với mục tiêu tiết kiệm thêm trên 5%. Động thái này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách mà còn tạo thêm dư địa cho các chính sách hỗ trợ tăng trưởng trong trung hạn.
Thông tin từ Bộ Tài chính cho hay GDP quý I/2026 ước tăng khoảng 7,83%. Thu ngân sách nhà nước tháng 3 đạt gần 210 nghìn tỷ đồng; lũy kế quý I đạt 829,4 nghìn tỷ đồng (bằng 32,8% dự toán, tăng 11,4% so với cùng kỳ). Chi ngân sách đạt 530,1 nghìn tỷ đồng (bằng 16,8% dự toán, tăng 23,1%), trong đó chi đầu tư phát triển tăng mạnh. Giải ngân vốn đầu tư công ước đạt khoảng 110,3 nghìn tỷ đồng, cao hơn cùng kỳ cả về tỷ lệ và giá trị tuyệt đối.
Có thể thấy, trong bối cảnh nhiều biến số bên ngoài gia tăng, việc điều hành tài khóa theo hướng linh hoạt, có trọng tâm và ưu tiên hiệu quả đang đóng vai trò then chốt trong việc giữ ổn định nền tảng kinh tế vĩ mô, đồng thời tạo dư địa cho Việt Nam tận dụng cơ hội phục hồi và tăng trưởng trong năm 2026.