Các yêu cầu về phát thải carbon đang chuyển từ cam kết sang chứng minh bằng số liệu. Với doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, dữ liệu phát thải được đo lường, chuẩn hóa và xác minh độc lập đang trở thành cơ sở để duy trì đơn hàng xuất khẩu.
Một doanh nghiệp có thể công bố mục tiêu trung hòa carbon, nhưng để khách hàng và nhà đầu tư tin tưởng, doanh nghiệp phải chứng minh được kết quả bằng dữ liệu có thể kiểm tra.

Tại hội thảo “Số hóa & xanh hóa sản xuất, thúc đẩy phát triển bền vững cho doanh nghiệp” ở TP HCM, bà Dora Yen, Giám đốc Điều hành YC Holdings Inc, dẫn lại trường hợp một tập đoàn toàn cầu từng nhận được nhiều đánh giá tích cực sau khi công bố mục tiêu trung hòa carbon. Tuy nhiên, kết quả xác minh cho thấy mục tiêu này mới được thực hiện tại một văn phòng, trong khi hệ thống nhà máy sản xuất chưa đạt tương ứng. Sự chênh lệch giữa tuyên bố và thực tế là một biểu hiện của hành động "nhuộm xanh" (greenwashing).
Câu chuyện này cho thấy doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào các tuyên bố môi trường. Muốn chứng minh kết quả giảm phát thải, doanh nghiệp cần có số liệu về lượng phát thải, mức cắt giảm và phạm vi áp dụng, đồng thời dữ liệu cần được đánh giá bởi bên thứ ba độc lập.
Điều này đặc biệt quan trọng với các nhà sản xuất tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi khách hàng yêu cầu báo cáo phát thải, dữ liệu nội bộ chưa được kiểm chứng sẽ khó tạo đủ cơ sở để đối tác sử dụng trong các báo cáo của họ.
Yêu cầu chứng minh phát thải đang trở thành một phần của quan hệ thương mại khi các quy định về carbon được đưa vào hoạt động xuất nhập khẩu.
Từ năm 2026, Cơ chế Điều chỉnh Carbon tại Biên giới của Liên minh châu Âu (EU CBAM) bước vào giai đoạn chính thức, áp dụng đối với một số nhóm hàng hóa có mức phát thải cao nhập khẩu vào EU như sắt, thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro.
Với doanh nghiệp Việt Nam, yêu cầu về dữ liệu carbon còn đến từ chính các khách hàng quốc tế. Các tập đoàn như Apple và Samsung đang đặt ra mục tiêu giảm phát thải cho toàn bộ chuỗi cung ứng. Bản thân các tập đoàn này không trực tiếp vận hành phần lớn nhà máy sản xuất mà hợp tác với các nhà cung ứng tại châu Á. Vì vậy, phát thải từ hoạt động của các nhà cung cấp được tính vào Scope 3 của tập đoàn.
Điều này đặt ra yêu cầu mới đối với các nhà cung cấp: dữ liệu phát thải phải đầy đủ, nhất quán và đủ độ tin cậy để khách hàng có thể kiểm chứng. Khi số liệu chưa được chuẩn hóa hoặc xác minh độc lập, doanh nghiệp sẽ khó chứng minh mức độ đáp ứng các tiêu chí môi trường của đối tác.
Tại các thị trường lớn như EU và Mỹ, yêu cầu này ngày càng chuyển từ những cam kết mang tính thông điệp sang bằng chứng định lượng. Những hoạt động như trồng cây hay thu gom rác có thể thể hiện trách nhiệm xã hội, nhưng với doanh nghiệp sản xuất, điều quan trọng là phải chứng minh được bằng số liệu lượng phát thải đã cắt giảm, tỷ lệ nguyên liệu tái chế sử dụng và kết quả đạt được trong thực tế.
Như vậy, dữ liệu phát thải đang trở thành một phần của hồ sơ năng lực nhà cung cấp, thay vì chỉ là nội dung trong báo cáo phát triển bền vững.
Muốn xác minh được dữ liệu, doanh nghiệp trước hết phải kiểm soát được dữ liệu phát sinh từ hoạt động sản xuất.
Theo bà Dora Yen, bước đầu tiên khi triển khai ESG là kiểm kê khí nhà kính để xác định lượng phát thải hiện tại của nhà máy. Tuy nhiên, nếu thu thập thủ công bằng các tệp Excel, doanh nghiệp phải tổng hợp dữ liệu từ nhiều bộ phận và thiết bị, khiến quá trình xử lý mất thời gian và dễ xảy ra sai lệch.
Số hóa hoạt động sản xuất giúp doanh nghiệp thay đổi cách thu thập dữ liệu. Cảm biến Internet vạn vật công nghiệp (Industrial IoT), công nghệ bản sao số và hệ thống quản lý năng lượng có thể ghi nhận dữ liệu tiêu thụ điện, nhiên liệu và hoạt động của thiết bị. Từ đó, doanh nghiệp xác định được khu vực tiêu thụ năng lượng lớn và tìm nguyên nhân để điều chỉnh vận hành.
Điểm quan trọng không nằm ở việc sử dụng công nghệ nào, mà là dữ liệu từ nhà máy phải được ghi nhận đầy đủ, có thể truy xuất và đối chiếu. Đây là nền tảng để doanh nghiệp lập báo cáo và đưa dữ liệu cho bên thứ ba xác minh.
Bà Dora Yen cho rằng quá trình đo lường và báo cáo ESG cần được chuẩn hóa theo các khung quốc tế như IFRS S1 và IFRS S2. Trong đó, IFRS S1 tập trung vào các rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững, còn IFRS S2 tập trung vào các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu.
Khi dữ liệu vận hành được số hóa và chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể sử dụng cùng một nguồn dữ liệu cho kiểm kê phát thải, báo cáo ESG và cung cấp thông tin cho khách hàng, tổ chức tài chính. Theo bà Dora Yen, việc kết hợp chuyển đổi số với chuyển đổi carbon thấp có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm 10-20% chi phí vận hành (OPEX).
Dữ liệu phát thải đáng tin cậy không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng mà còn tạo cơ sở để các tổ chức tài chính đánh giá doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi xanh.
Tại hội thảo, đại diện Ngân hàng BIDV Chi nhánh Vạn Phúc 2, cho biết BIDV đang triển khai các gói tài chính xanh dành cho doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn về phát triển bền vững, với lãi suất thấp hơn khoảng 1-2 điểm phần trăm so với mặt bằng chung. Ngân hàng cũng có các khoản tín dụng ngắn, trung và dài hạn để hỗ trợ những doanh nghiệp đang đầu tư nâng cấp công nghệ phục vụ quá trình chuyển đổi. Tuy nhiên, đại diện này cũng cho biết hiện chưa có doanh nghiệp khách hàng nào đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn để thụ hưởng gói tín dụng xanh tại chi nhánh này.
Theo bà Dora Yen, kinh nghiệm tại Đài Loan cho thấy ngân hàng có thể sử dụng dữ liệu công khai của các doanh nghiệp để xây dựng mức chuẩn theo từng ngành. Khi doanh nghiệp chứng minh các chỉ số ESG tốt hơn mức chuẩn, dữ liệu này trở thành một cơ sở để ngân hàng đánh giá và áp dụng chính sách lãi suất phù hợp.
Ở góc độ quản trị dữ liệu, ông Lâm Nguyễn Hải Long, Chủ tịch Hội Tin học TP HCM, cho rằng doanh nghiệp sản xuất muốn vừa đáp ứng yêu cầu xuất khẩu vừa tiếp cận nguồn vốn ưu đãi cần đưa dữ liệu ESG vào hệ thống báo cáo chung của doanh nghiệp.
Việc kết nối dữ liệu từ nhà máy với hệ thống quản trị và báo cáo giúp giảm khối lượng tổng hợp thủ công cho bộ phận kế toán, đồng thời tạo sự thống nhất giữa dữ liệu vận hành và báo cáo ESG.
Khi các yêu cầu về carbon đi sâu vào chuỗi cung ứng, doanh nghiệp sản xuất phải chứng minh năng lực môi trường bằng dữ liệu thay vì chỉ đưa ra cam kết.
Dữ liệu phát thải được thu thập từ hoạt động sản xuất, chuẩn hóa theo phương pháp thống nhất và xác minh bởi bên thứ ba sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế. Cùng một hệ thống dữ liệu cũng có thể phục vụ báo cáo ESG và cung cấp thông tin cho ngân hàng khi doanh nghiệp tìm kiếm nguồn vốn xanh.
Vì vậy, xác minh dữ liệu phát thải không còn là bước hoàn thiện báo cáo mà trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp có dữ liệu đáng tin cậy sẽ có cơ sở rõ ràng hơn để chứng minh năng lực với khách hàng, duy trì đơn hàng xuất khẩu và mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh.