Công nghệ xe tự lái mang đến kỳ vọng giảm tai nạn giao thông, song việc triển khai trên diện rộng vẫn cần được đánh giá thận trọng.
Sự phát triển nhanh của công nghệ xe tự lái đang làm thay đổi ngành giao thông vận tải trên toàn cầu. Tại Mỹ, các dịch vụ robotaxi của Waymo và Zoox đã có mặt tại nhiều thành phố lớn như San Francisco hay Atlanta, mở ra kỳ vọng về một tương lai di chuyển không cần tài xế. Tuy nhiên, cùng với sự phổ biến của loại hình phương tiện này, câu hỏi được nhiều người quan tâm là liệu xe tự lái đã thực sự an toàn hơn con người hay chưa.

Theo các chuyên gia, những dữ liệu thu thập được trong thời gian qua cho thấy công nghệ lái tự động có tiềm năng giúp giảm số vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ vận tải cho nhiều nhóm người. Dù vậy, để khẳng định xe tự lái vượt trội hoàn toàn so với tài xế con người vẫn cần thêm thời gian và nhiều bằng chứng thực tế hơn.
Đến tháng 3/2026, đội xe tự lái của Waymo đã vận hành hơn 200 triệu dặm (khoảng 322 triệu km). Đây là một cột mốc đáng chú ý đối với một công nghệ còn khá mới. Tuy nhiên, nếu đặt trong bối cảnh người dân Mỹ di chuyển khoảng 3.300 tỷ dặm mỗi năm, quy mô hoạt động của xe tự lái vẫn còn rất khiêm tốn. Điều này đồng nghĩa lượng dữ liệu hiện có chưa đủ lớn để đưa ra kết luận chắc chắn về mức độ an toàn trong mọi điều kiện giao thông.
Ông Johnathon Ehsani, Phó Giáo sư ngành Chính sách và Quản lý Y tế, Đại học Johns Hopkins, cho biết giới nghiên cứu hiện vẫn chưa đạt được sự đồng thuận về lượng dữ liệu cần thiết để đánh giá xe tự lái. Bên cạnh đó, việc xác định chúng an toàn hơn đối với từng nhóm tham gia giao thông như người đi bộ, người đi xe đạp hay người điều khiển xe máy vẫn cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu.
Một trong những khó khăn lớn nhất là hiện chưa có bộ tiêu chuẩn chung để đánh giá xe tự lái trước khi được phép lưu thông rộng rãi. Khác với các loại thuốc phải trải qua nhiều giai đoạn thử nghiệm với những tiêu chí cụ thể, xe tự lái hiện chủ yếu được đánh giá dựa trên dữ liệu vận hành thực tế. Chính vì vậy, các chuyên gia cho rằng cần sớm xây dựng những tiêu chuẩn thống nhất về thử nghiệm, báo cáo sự cố và đánh giá mức độ an toàn nhằm tạo cơ sở cho việc triển khai trên diện rộng.
Việc lựa chọn đối tượng để so sánh cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đánh giá. Theo thống kê, nước Mỹ ghi nhận khoảng 36.640 người tử vong do tai nạn giao thông trong năm qua, trong đó khoảng một phần ba liên quan đến việc sử dụng rượu bia hoặc các tình trạng làm suy giảm khả năng điều khiển phương tiện. Ngoài ra, người mới lái xe, người thiếu ngủ hoặc người cao tuổi cũng có nguy cơ gây tai nạn cao hơn.
Thay vì so sánh với tài xế trung bình, Waymo lựa chọn nhóm tài xế tỉnh táo, tập trung và không bị ảnh hưởng bởi rượu bia hay chất kích thích làm chuẩn đối chiếu. Theo các chuyên gia, đây là cách tiếp cận nghiêm ngặt bởi hệ thống lái tự động phải chứng minh khả năng vận hành an toàn ngay cả khi so sánh với những người lái xe có kỹ năng và điều kiện tốt nhất.
Ngoài mục tiêu giảm tai nạn giao thông, xe tự lái còn được kỳ vọng mang lại nhiều lợi ích xã hội. Phương tiện tự hành có thể giúp người cao tuổi, người khuyết tật hoặc những người không có khả năng lái xe tiếp cận các dịch vụ y tế, mua sắm và di chuyển thuận tiện hơn. Một số nghiên cứu tại Mỹ cũng cho thấy mức độ ủng hộ của người dân đối với xe tự lái tăng đáng kể nếu các phương tiện này được ưu tiên phục vụ những nhu cầu thiết yếu của cộng đồng thay vì chỉ hoạt động như dịch vụ gọi xe thương mại.
Dẫu vậy, giới chuyên môn vẫn cho rằng việc mở rộng xe tự lái cần được thực hiện từng bước. Bên cạnh việc tiếp tục hoàn thiện công nghệ, các doanh nghiệp phải minh bạch dữ liệu vận hành, công khai các sự cố phát sinh và phối hợp với cơ quan quản lý để xây dựng khung pháp lý phù hợp. Chỉ khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về an toàn và giám sát, xe tự lái mới có thể tạo dựng niềm tin với người sử dụng.

Tại Việt Nam, xe tự lái hoàn toàn vẫn chưa được phép khai thác trên đường công cộng. Tuy nhiên, quá trình tự động hóa đang diễn ra rõ nét khi ngày càng nhiều mẫu ô tô được trang bị các hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS) như kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo điểm mù hay phanh khẩn cấp tự động. Đây được xem là bước đệm quan trọng trước khi các cấp độ tự lái cao hơn có thể xuất hiện trong tương lai. Trong bối cảnh công nghệ xe tự hành tiếp tục phát triển trên thế giới, việc hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cấp hạ tầng giao thông và xây dựng tiêu chuẩn thử nghiệm sẽ là những yếu tố quyết định để Việt Nam có thể tiếp cận xu hướng này một cách an toàn và hiệu quả.