Từ âm nhạc, phim ảnh, nhân vật, thời trang đến di sản truyền thống, các nền kinh tế châu Á đang tìm cách biến vốn văn hóa thành những tài sản có thể bảo hộ, cấp phép và thương mại hóa trên thị trường toàn cầu.

Cuộc chơi mới không chỉ là tạo ra nội dung hấp dẫn, mà là xây dựng quyền sở hữu trí tuệ (IP) đủ mạnh để một sản phẩm văn hóa có thể tạo ra nhiều doanh thu.
Văn hóa từ lâu được xem là công cụ quảng bá hình ảnh quốc gia. Nhưng tại châu Á, cách tiếp cận đang thay đổi khi văn hóa ngày càng được nhìn như một tài sản kinh tế.
Một bộ phim có thể tạo ra hàng hóa ăn theo; âm nhạc có thể tạo doanh thu từ bản quyền và biểu diễn; còn di sản truyền thống có thể trở thành nguồn cảm hứng cho thiết kế, du lịch và sản phẩm tiêu dùng.
Điểm kết nối giữa những hoạt động này là sở hữu trí tuệ. ASEAN xác định sở hữu trí tuệ ngày càng quan trọng đối với khả năng cạnh tranh của khu vực, bởi quản lý sở hữu trí tuệ tốt có thể giúp doanh nghiệp tạo thêm nguồn doanh thu và nâng giá trị tài sản.
Kế hoạch hành động sở hữu trí tuệ ASEAN giai đoạn 2026-2030 cũng đặt mục tiêu thúc đẩy việc tạo lập, quản lý và thương mại hóa tài sản sở hữu trí tuệ.
Thái Lan đang đi theo hướng này. Cơ quan Kinh tế sáng tạo Thái Lan (CEA) đặt chiến lược năm 2026 dưới chủ đề “Từ vốn văn hóa đến nền kinh tế sáng tạo dựa trên tài sản trí tuệ”, với mục tiêu biến các tài sản văn hóa và bản sắc của đất nước thành sở hữu trí tuệ có khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Theo CEA, các ngành công nghiệp sáng tạo của Thái Lan tạo ra khoảng 1,44 nghìn tỷ baht, tương đương 8,01% GDP. CEA đặt mục tiêu hỗ trợ hơn 300.000 nhà sáng tạo và doanh nhân, đồng thời tạo ít nhất 350 tài sản trí tuệ mới.
Giám đốc điều hành CEA Chakrit Pichyangkul cho rằng nền kinh tế sáng tạo tạo ra giá trị dựa trên ý nghĩa, bản sắc, trải nghiệm và niềm tin, thay vì chỉ dựa vào sản lượng. Trí tuệ nhân tạo cũng được xem như công cụ giúp giảm chi phí sản xuất và vượt qua rào cản ngôn ngữ, qua đó giúp nội dung của Thái Lan tiếp cận khán giả toàn cầu.
CEA đưa ra những ví dụ như các series Thái Lan trên nền tảng quốc tế hay chương trình Tasteful Thailand của Tencent, trong đó văn hóa Thái được kể lại theo cách phù hợp với khán giả toàn cầu để tạo thêm giá trị cho du lịch và các ngành liên quan.
Hàn Quốc là một trong những ví dụ rõ nhất về cách xây dựng hệ sinh thái kinh tế quanh văn hóa đại chúng. K-pop, phim truyền hình, truyện tranh trực tuyến và trò chơi điện tử có thể liên kết với nhau, tạo ra nhiều lớp giá trị từ một ý tưởng sáng tạo ban đầu.
Một câu chuyện có thể trở thành phim; nhân vật từ bộ phim có thể xuất hiện trên hàng hóa; âm nhạc có thể tạo doanh thu từ bản quyền, biểu diễn và các nền tảng số.
Điểm đáng chú ý là giá trị của những tài sản sáng tạo này ngày càng được nhìn nhận dưới góc độ kinh doanh. Theo Daren Tang, việc đưa sở hữu trí tuệ từ một vấn đề pháp lý sang một tài sản kinh tế và tài chính có thể giúp doanh nghiệp huy động vốn, mở rộng hoạt động và tạo thêm việc làm.
Điều này làm thay đổi cách doanh nghiệp nhìn một sản phẩm văn hóa. Giá trị không chỉ nằm ở doanh thu khi bán bộ phim, bài hát hay sản phẩm đầu tiên, mà còn ở quyền khai thác những tài sản đứng phía sau nó.
Xu hướng này đang được đưa vào chiến lược kinh tế của ASEAN. Kế hoạch hành động về sở hữu trí tuệ ASEAN giai đoạn 2026-2030 đặt một trong những trọng tâm là thúc đẩy việc tạo lập, quản lý và thương mại hóa tài sản trí tuệ để phục vụ tăng trưởng kinh tế.
ASEAN cũng muốn giúp các nhà sáng tạo và doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và startup, chuyển sang cách tiếp cận lấy tài sản trí tuệ làm trung tâm và quản lý chúng dựa trên giá trị. Khu vực đồng thời hướng tới việc nâng cao năng lực định giá và thương mại hóa tài sản trí tuệ.
Đây là bước chuyển quan trọng. Một doanh nghiệp chỉ bán sản phẩm sáng tạo sẽ phụ thuộc nhiều vào doanh số của từng sản phẩm. Nhưng nếu xây dựng được tài sản trí tuệ và bảo vệ được quyền khai thác, doanh nghiệp có thể mở rộng sang nhiều sản phẩm, thị trường và đối tác khác nhau.
Tuy nhiên, thương mại hóa văn hóa cũng có giới hạn. Không phải mọi di sản đều có thể đơn giản biến thành một sản phẩm thương mại, bởi phía sau mỗi tài sản văn hóa còn có cộng đồng, lịch sử và quyền của người sáng tạo.
Bản thân Thái Lan cũng cho thấy việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ có thể song hành với bảo tồn văn hóa. Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) từng ghi nhận cách Công chúa Sirivannavari Nariratana Rajakanya đưa các loại vải, hoa văn và kỹ thuật dệt truyền thống của Thái Lan vào thiết kế thời trang đương đại.
Cách làm này không chỉ giúp các giá trị truyền thống tiếp cận người tiêu dùng hiện đại, mà còn mở thêm cơ hội tạo thu nhập cho những cộng đồng đang gìn giữ các nghề thủ công.
Điều này cho thấy bài toán không chỉ là “bán văn hóa”, mà là làm thế nào để những người tạo ra và gìn giữ văn hóa có thể được hưởng lợi từ quá trình thương mại hóa.
Châu Á đang cho thấy một hướng đi mới khi văn hóa không chỉ tạo ra sức mạnh mềm, mà còn có thể trở thành tài sản kinh tế nếu được bảo vệ bằng quyền sở hữu trí tuệ và xây dựng được một hệ sinh thái thương mại hóa phù hợp.
Thái Lan đang gọi đó là chuyển từ “vốn văn hóa” sang nền kinh tế sáng tạo dựa trên tài sản trí tuệ. ASEAN đang xây dựng một hệ thống khu vực để hỗ trợ quá trình này.
Trên thực tế, Việt Nam cũng đã bắt đầu xây dựng nền dữ liệu và tận dụng các tài nguyên ẩm thực, thời trang, thủ công mỹ nghệ, âm nhạc, điện ảnh và một kho tàng di sản phong phú. Bước tiếp theo sẽ là biến những gì đang có về văn hóa và sáng tạo thành những tài sản có thể tạo ra giá trị lâu dài, thay vì chỉ dừng ở việc quảng bá hình ảnh đất nước.