Doanh nghiệp

Yếu tố quyết định năng lực giữ đơn hàng và mở rộng thị phần cho doanh nghiệp thuỷ sản

Thy Hằng 23/06/2026 05:02

Nhiều ý kiến cho rằng cần có các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp thuỷ sản nhằm giảm bớt tác động từ những biến động bên ngoài.

Xung đột và bất ổn địa chính trị tại Trung Đông không chỉ tác động đến thị trường năng lượng mà còn tạo hiệu ứng dây chuyền lên chuỗi cung ứng hóa dầu toàn cầu. Giá hạt nhựa tăng nhanh kéo theo chi phí sản xuất bao bì leo thang, tạo thêm áp lực đối với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản. Khi đơn hàng vẫn chịu sức ép cạnh tranh về giá, việc chi phí đầu vào liên tục tăng đang đặt doanh nghiệp trước bài toán giữ biên lợi nhuận và năng lực cạnh tranh trong nửa cuối năm 2026.

20220111145015163minh-phu-seafood-corp-tang-toc-va-ky-vong-vao-don-1597-1.jpeg
Giá hạt nhựa tăng nhanh kéo theo chi phí sản xuất bao bì leo thang, tạo thêm áp lực đối với doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản

Chi phí bao bì đội lên

Từ đầu năm 2026, thị trường nguyên liệu nhựa toàn cầu chứng kiến những biến động mạnh khi căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng dầu mỏ, hóa dầu và vận tải biển. Không chỉ giá dầu tăng, nguồn cung các sản phẩm hóa dầu cũng trở nên khan hiếm hơn, kéo theo giá nhiều loại hạt nhựa nguyên sinh tăng đáng kể.

Theo Reuters, tình trạng gián đoạn dòng chảy dầu mỏ và hóa dầu qua Eo biển Hormuz đã khiến nguồn cung hóa chất toàn cầu bị thắt chặt, đưa giá nhiều loại polymer lên mức cao nhất trong khoảng bốn năm. Trong khi đó, Trung Đông hiện chiếm hơn 40% lượng xuất khẩu polyethylene (PE) của thế giới trong năm 2025. Đây cũng là khu vực cung ứng quan trọng đối với polyethylene (PE) và polypropylene (PP) – hai loại nguyên liệu chủ lực của ngành sản xuất bao bì nhựa.

Tại Việt Nam, diễn biến này nhanh chóng phản ánh vào thị trường nguyên liệu trong nước. Theo ghi nhận từ một số nguồn thị trường, giá PE đã tăng khoảng 15-30%, PP tăng 12-25%, còn PET tăng từ 15-30% so với đầu năm.

Đây là mức tăng đáng kể đối với ngành nhựa trong nước vốn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Hiện trên 70% nguyên liệu nhựa của Việt Nam vẫn phải nhập từ nước ngoài. Trong cơ cấu chi phí sản xuất của doanh nghiệp nhựa, hạt nhựa nguyên sinh thường chiếm tỷ trọng lớn nhất. Vì vậy, mỗi biến động của giá dầu, giá hóa dầu hay chi phí logistics quốc tế đều nhanh chóng tác động đến giá thành sản phẩm.

Khi giá nguyên liệu đầu vào tăng, các doanh nghiệp sản xuất bao bì buộc phải điều chỉnh giá bán nhằm bù đắp chi phí. Điều này tạo ra hiệu ứng lan tỏa sang nhiều ngành sử dụng nhiều bao bì, trong đó có chế biến và xuất khẩu thủy sản.

Đối với ngành thủy sản, bao bì không đơn thuần là vật liệu đóng gói mà là một phần của quy trình sản xuất và bảo quản. Các loại túi PE, màng PA/PE, túi hút chân không, màng ghép, bao bì in nhãn, bao lót thùng, màng cuộn cùng nhiều vật tư nhựa khác đều gắn liền với yêu cầu cấp đông, bảo quản sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng quy cách riêng của từng khách hàng.

Theo phản ánh của nhiều doanh nghiệp thuộc Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (Vasep), giá bao bì đã tăng khá mạnh trong khoảng ba tháng trở lại đây. Thậm chí, một số doanh nghiệp cho biết giá bao bì tăng khoảng 25-30% tùy từng nhà cung cấp, trong khi có doanh nghiệp ghi nhận mức tăng lên tới 30-50% đối với một số chủng loại sản phẩm.

Xét về tỷ trọng, chi phí bao bì có thể chiếm khoảng 3-6% tổng giá thành sản phẩm, tùy thuộc vào quy cách đóng gói. Con số này có thể không quá lớn nếu nhìn riêng từng đơn vị sản phẩm, nhưng khi cộng với hàng loạt chi phí khác cùng tăng, áp lực lên lợi nhuận doanh nghiệp trở nên rất đáng kể.

Tác động rõ nhất nằm ở nhóm sản phẩm chế biến sâu và hàng giá trị gia tăng. Đây là những mặt hàng thường được đóng gói theo quy cách nhỏ, sử dụng túi hút chân không, nhiều lớp màng ghép, bao bì in màu, tem nhãn và thiết kế riêng theo yêu cầu từng hệ thống bán lẻ hoặc nhà nhập khẩu.

Ngược lại, các sản phẩm xuất khẩu dạng thùng lớn hoặc quy cách công nghiệp có thể giảm được phần nào chi phí bao bì. Tuy nhiên, phương án này không phải lúc nào cũng khả thi bởi phần lớn khách hàng đã xây dựng hệ thống phân phối theo quy cách đóng gói cố định. Việc thay đổi kích cỡ sản phẩm có thể ảnh hưởng đến khả năng tiêu thụ cũng như giá trị thương mại tại thị trường nhập khẩu.

Một khó khăn khác là doanh nghiệp gần như không thể chủ động tích trữ bao bì để tránh biến động giá.

"Khác với nhiều loại vật tư thông thường, bao bì thủy sản thường được thiết kế riêng cho từng khách hàng, từng thị trường và từng dòng sản phẩm. Mỗi loại bao bì đều gắn với yêu cầu về thông tin nhãn mác, ngôn ngữ, mã truy xuất nguồn gốc, quy cách đóng gói và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp khó có thể mua dự trữ số lượng lớn khi giá còn thấp", bà Kim Thu, chuyên gia Vasep cho biết.

Điều này khiến doanh nghiệp buộc phải chấp nhận mặt bằng giá mới ngay khi nguyên liệu tăng, trong khi khả năng chuyển phần chi phí tăng thêm sang khách hàng lại rất hạn chế.

xktom.jpg
Khi giá nguyên liệu đầu vào tăng, các doanh nghiệp sản xuất bao bì buộc phải điều chỉnh giá bán nhằm bù đắp chi phí

Áp lực kép lên sức cạnh tranh xuất khẩu

Việc giá bao bì tăng diễn ra trong bối cảnh doanh nghiệp thủy sản đang đồng thời đối mặt với nhiều sức ép khác từ thị trường quốc tế.

Ngoài chi phí nguyên liệu thủy sản, doanh nghiệp còn phải gánh thêm chi phí logistics, vận tải biển, lưu kho lạnh, kiểm nghiệm chất lượng, truy xuất nguồn gốc, các tiêu chuẩn phát triển bền vững cũng như yêu cầu ngày càng cao của các nhà nhập khẩu.

Trong bối cảnh đó, bao bì là khoản chi phí gần như không thể cắt giảm. Khác với nhiều loại vật tư khác, bao bì xuất khẩu phải đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, khả năng chịu nhiệt trong điều kiện cấp đông, độ bền khi vận chuyển đường dài, khả năng bảo quản sản phẩm cũng như yêu cầu nhận diện thương hiệu và thông tin pháp lý tại từng thị trường.

Do vậy, chuyên gia Kim Thu nhận định, dư địa tiết giảm chi phí thông qua thay đổi vật liệu hoặc đơn giản hóa quy cách đóng gói là rất hạn chế.

Trong khi đó, khả năng tăng giá bán lại không tương xứng với mức tăng chi phí đầu vào. Thị trường xuất khẩu thủy sản hiện cạnh tranh rất gay gắt khi các nhà nhập khẩu có nhiều lựa chọn từ các quốc gia sản xuất khác. Nếu doanh nghiệp Việt Nam tăng giá bán quá nhanh, nguy cơ mất đơn hàng là hiện hữu.

Điều này khiến phần lớn doanh nghiệp phải tự hấp thụ một phần chi phí phát sinh, chấp nhận lợi nhuận bị thu hẹp để duy trì thị phần.

Đáng chú ý, rủi ro về bao bì còn cộng hưởng với những biến động của vận tải biển quốc tế. Căng thẳng tại Trung Đông khiến nhiều tuyến hàng hải quan trọng bị ảnh hưởng, làm gia tăng thời gian vận chuyển và chi phí logistics. Khi cả giá cước và giá bao bì cùng tăng, áp lực lên toàn bộ chuỗi xuất khẩu càng trở nên rõ nét.

Theo các chuyên gia, biến động của giá bao bì nhựa không còn là vấn đề riêng của ngành nhựa mà đã trở thành rủi ro đầu vào đối với nhiều ngành sản xuất, đặc biệt là thực phẩm đông lạnh và thủy sản xuất khẩu.

Trong bối cảnh chi phí đầu vào tiếp tục có xu hướng tăng, nhiều ý kiến cho rằng cần có các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp nhằm giảm bớt tác động từ những biến động bên ngoài.

Trước hết, việc tăng cường hệ thống cảnh báo sớm về biến động giá nguyên liệu, nguồn cung và các rủi ro địa chính trị sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch mua hàng và sản xuất.

Bên cạnh đó, cần tiếp tục tạo thuận lợi cho hoạt động nhập khẩu nguyên liệu, vật tư phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu, đồng thời đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính nhằm rút ngắn thời gian thông quan và giảm chi phí phát sinh.

Một giải pháp quan trọng khác là tiếp tục giảm chi phí logistics trong nước, từ vận tải, lưu kho đến các khoản chi phí kiểm tra chuyên ngành và chi phí tuân thủ không cần thiết. Đây là những yếu tố doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn so với các biến động từ thị trường quốc tế.

Về dài hạn, việc phát triển nguồn nguyên liệu hóa dầu trong nước, nâng cao tỷ lệ tự chủ nguyên liệu cho ngành nhựa cũng được xem là hướng đi cần thiết nhằm giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và hạn chế tác động từ các cú sốc địa chính trị toàn cầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh xuất khẩu ngày càng gay gắt, kiểm soát chi phí đầu vào không chỉ là câu chuyện của từng doanh nghiệp mà còn là yếu tố quan trọng để duy trì sức cạnh tranh của toàn ngành. Khi những biến động từ Trung Đông tiếp tục lan rộng sang chuỗi cung ứng toàn cầu, khả năng ứng phó linh hoạt với rủi ro nguyên liệu, logistics và bao bì sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực giữ đơn hàng và mở rộng thị phần của thủy sản Việt Nam trong thời gian tới.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Yếu tố quyết định năng lực giữ đơn hàng và mở rộng thị phần cho doanh nghiệp thuỷ sản
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO