Trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình lại nền kinh tế toàn cầu, không chỉ thông qua năng suất mà còn qua cách nó tái cấu trúc thị trường lao động, đầu tư và cạnh tranh giữa các quốc gia.
Một tài liệu thảo luận chính sách của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) công bố đầu năm 2026 ước tính AI có thể ảnh hưởng đến khoảng 40% việc làm toàn cầu, với mức độ tác động cao hơn đáng kể tại các nền kinh tế phát triển.

Con số này phản ánh mức độ “phơi nhiễm” với công nghệ, hơn là sự thay thế ngay lập tức, nhưng dữ liệu gần đây cho thấy quá trình điều chỉnh đã bắt đầu.
Năm 2025 đánh dấu giai đoạn mà tác động của AI bắt đầu được ghi nhận rõ hơn trong dữ liệu thực tế, dù chưa hoàn toàn theo hướng thay thế hàng loạt việc làm như nhiều dự báo trước đó.
Theo dữ liệu từ Challenger, Gray & Christmas, AI được nhắc đến như một yếu tố trong khoảng 54.800 kế hoạch sa thải tại Mỹ trong năm 2025 — chiếm tỷ trọng nhỏ so với tổng số hơn 1,17 triệu vị trí bị cắt giảm. Điều này cho thấy AI chưa phải là nguyên nhân chính, mà thường đi cùng với các yếu tố khác như tái cấu trúc doanh nghiệp hoặc điều chỉnh sau giai đoạn tuyển dụng mạnh trước đó.
Tuy nhiên, tác động rõ nét hơn xuất hiện ở phía tuyển dụng. Dữ liệu từ Randstad cho thấy số lượng vị trí tuyển dụng cấp đầu vào toàn cầu giảm gần 30% kể từ đầu năm 2024. Tại Mỹ, tỷ lệ thất nghiệp trong nhóm 16–24 tuổi đã tăng lên mức hai chữ số trong năm 2025.
Ngành lập trình là một ví dụ điển hình. Việc làm cho vị trí lập trình viên giảm mạnh trong giai đoạn 2023–2025, trong khi nhu cầu đối với các vị trí có tính thiết kế hệ thống và kiến trúc phần mềm vẫn tương đối ổn định. Điều này cho thấy AI có xu hướng thay đổi cấu trúc nghề nghiệp, thay vì loại bỏ toàn bộ một ngành.
Các định chế tài chính lớn nhìn nhận AI như một động lực tăng trưởng dài hạn, nhưng với mức độ thận trọng nhất định trong ngắn hạn.
Goldman Sachs ước tính AI có thể giúp tăng năng suất lao động tại Mỹ khoảng 15% và đóng góp thêm khoảng 7% vào GDP toàn cầu khi được triển khai rộng rãi.
Tuy nhiên, đóng góp thực tế trong giai đoạn đầu còn hạn chế. Theo đánh giá của ngân hàng này, AI gần như chưa tạo ra tác động đáng kể lên tăng trưởng GDP Mỹ trong năm 2025, dù đầu tư vào hạ tầng AI đã tăng mạnh.
Một phần nguyên nhân là độ trễ giữa đầu tư và hiệu quả. Chi tiêu toàn cầu cho AI được dự báo vượt 700 tỷ USD trong năm 2026, nhưng lợi ích năng suất có thể chỉ trở nên rõ ràng từ khoảng năm 2027 trở đi.
Trong thời gian này, thị trường lao động có thể chịu áp lực điều chỉnh, đặc biệt đối với nhóm lao động trẻ và các vị trí có mức độ phơi nhiễm cao với tự động hóa.
Bên cạnh tác động kinh tế, AI cũng đang trở thành một yếu tố quan trọng trong cạnh tranh địa chính trị.
Sự xuất hiện của DeepSeek — một công ty AI Trung Quốc — trong năm 2025 đã thu hút sự chú ý của thị trường toàn cầu và đặt ra câu hỏi về hiệu quả của các biện pháp kiểm soát xuất khẩu công nghệ. Tuy nhiên, các đánh giá kỹ thuật cho thấy các mô hình của Mỹ vẫn duy trì lợi thế trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là về an ninh và hiệu năng tổng thể.
Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh AI không chỉ xoay quanh phần cứng như chip bán dẫn, mà còn liên quan đến năng lực thuật toán, dữ liệu và hệ sinh thái phát triển. Dù vậy, hạn chế về chip vẫn được xem là một nút thắt quan trọng trong chuỗi giá trị AI.

Sự phát triển nhanh của AI kéo theo nhu cầu lớn về hạ tầng, đặc biệt là trung tâm dữ liệu và năng lượng.
Tại Mỹ, trung tâm dữ liệu đã chiếm khoảng 4% tổng tiêu thụ điện trong năm 2024 và có thể tăng gấp đôi vào cuối thập kỷ. Áp lực này đã bắt đầu phản ánh vào giá điện, với mức tăng gần 7% trong năm 2025 theo một số ước tính.
Điều này đặt ra yêu cầu đối với chính sách công, bao gồm mở rộng nguồn cung năng lượng, thúc đẩy năng lượng tái tạo và đảm bảo chi phí điện không trở thành rào cản đối với tăng trưởng.
Ở cấp độ quốc gia, khả năng cung cấp hạ tầng và năng lượng ổn định có thể trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng trong việc thu hút đầu tư AI.
Tác động của AI không diễn ra đồng đều giữa các quốc gia. Các nền kinh tế phát triển, với hạ tầng số và lực lượng lao động trình độ cao, có xu hướng hưởng lợi nhiều hơn từ việc tạo ra các ngành nghề mới. Ngược lại, các nền kinh tế đang phát triển có thể đối mặt với rủi ro cao hơn về việc làm bị thay thế.
Dự báo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) cho thấy AI có thể tạo ra 170 triệu việc làm mới nhưng đồng thời thay thế 92 triệu việc làm vào năm 2030. Tuy nhiên, phân bổ của các cơ hội này giữa các quốc gia vẫn là một vấn đề chưa có lời giải rõ ràng.
Các tổ chức quốc tế như IMF và WEF đều nhấn mạnh vai trò của chính sách trong việc định hình kết quả của quá trình chuyển đổi do AI dẫn dắt.
Các khuyến nghị chính bao gồm đầu tư vào đào tạo lại kỹ năng, tăng cường hệ thống an sinh xã hội và duy trì môi trường cạnh tranh. Tuy nhiên, khoảng cách giữa cam kết và triển khai vẫn còn đáng kể. Theo WEF, dù phần lớn doanh nghiệp có kế hoạch đào tạo lại nhân viên, tỷ lệ thực hiện thực tế vẫn thấp hơn nhiều.
Điều này phản ánh một thách thức lớn hơn: tốc độ phát triển của công nghệ đang vượt trước khả năng thích ứng của thị trường lao động và hệ thống chính sách.
Nhìn tổng thể, AI đang mở ra một giai đoạn chuyển đổi với hai đặc điểm song song: tiềm năng tăng năng suất trong dài hạn và áp lực điều chỉnh trong ngắn hạn.
Các câu hỏi chính không còn chỉ xoay quanh việc AI có thay thế việc làm hay không, mà tập trung vào cách thức quá trình chuyển đổi diễn ra, ai là người hưởng lợi và hệ thống kinh tế – xã hội có thể thích ứng đến mức nào?
Trong bối cảnh đó, yếu tố quyết định nhiều khả năng sẽ không nằm ở công nghệ, mà ở cách các quốc gia và doanh nghiệp quản lý quá trình chuyển đổi — từ đào tạo kỹ năng, phân bổ nguồn lực đến thiết kế chính sách phù hợp với một thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng.