Nhiều ý kiến cho rằng các đề xuất mới về thu nhập từ chuyển nhượng vốn và chuyển nhượng chứng khoán có thể gây bất cập về công bằng, ảnh hưởng đến sức hấp dẫn của thị trường vốn.
Trong bối cảnh chính sách thuế thu nhập cá nhân đang được rà soát, hoàn thiện nhằm vừa đảm bảo nguồn thu, vừa khuyến khích đầu tư, nội dung đánh thuế đối với hoạt động chuyển nhượng vốn và chứng khoán đang thu hút nhiều ý kiến trái chiều. Những đề xuất mới trong dự thảo Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập cá nhân không chỉ tác động trực tiếp đến nhà đầu tư cá nhân, mà còn có thể ảnh hưởng đến sức hấp dẫn của thị trường vốn, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp chưa đại chúng.

Bộ Tài chính đang lấy ý kiến đối với Dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 (Dự thảo). Tại Dự thảo, cơ quan này đề xuất quy định cụ thể về thu nhập từ chuyển nhượng vốn và chuyển nhượng chứng khoán, đây là nội dung vốn có nhiều điểm giao thoa nhưng cũng tiềm ẩn không ít vướng mắc trong thực tiễn.
Theo Bộ Tài chính, Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 quy định thu nhập từ chuyển nhượng vốn bao gồm ba nhóm thu nhập từ chuyển nhượng phần vốn trong các tổ chức kinh tế; thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán; và thu nhập từ chuyển nhượng vốn dưới các hình thức khác. Trên cơ sở đó, Dự thảo tiếp tục cụ thể hóa cách phân loại và phương pháp tính thuế đối với từng nhóm thu nhập.
Tuy nhiên, qua tổng hợp ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp và các hiệp hội, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cho rằng một số quy định tại Điều 10 của Dự thảo cần được cân nhắc lại nhằm đảm bảo tính thống nhất và khả thi khi áp dụng.
Cụ thể, tại khoản 1 Điều 10, Dự thảo đề xuất gộp chung các khoản thu nhập từ chuyển nhượng phần vốn góp trong các loại hình tổ chức như công ty TNHH, công ty hợp danh, hợp tác xã, quỹ tín dụng nhân dân… cùng với thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần của các công ty chưa đại chúng hoặc chưa niêm yết. Theo quy định tại khoản 1 Điều 53, các khoản thu nhập này của cá nhân cư trú sẽ chịu thuế suất 20% trên phần thu nhập tính thuế trong từng lần chuyển nhượng, được xác định bằng giá chuyển nhượng trừ đi giá mua và các chi phí hợp lý liên quan.
Trong khi đó, khoản 2 Điều 10 quy định thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán bao gồm cổ phiếu của công ty đại chúng, tổ chức niêm yết hoặc đăng ký giao dịch, cùng các loại trái phiếu, chứng chỉ quỹ… sẽ chịu thuế suất 0,1% tính trên giá chuyển nhượng.
Theo VCCI, cách phân loại này đặt ra vấn đề về tính hợp lý và công bằng. Bởi lẽ, theo quy định của Luật Doanh nghiệp, cổ phần trong công ty cổ phần, dù đã niêm yết hay chưa, đều có cùng bản chất pháp lý và nguyên tắc tự do chuyển nhượng. Việc tách biệt hai nhóm để áp dụng hai phương pháp tính thuế khác nhau có thể tạo ra sự chênh lệch đáng kể về nghĩa vụ thuế giữa các nhà đầu tư.
“Cách tiếp cận này có thể làm giảm sức hấp dẫn của khu vực doanh nghiệp chưa đại chúng, đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp”, VCCI nhận định, đồng thời cho rằng chính sách thuế cần đóng vai trò khuyến khích thay vì tạo thêm rào cản.

Không chỉ dừng lại ở khía cạnh công bằng, VCCI cũng lưu ý đến tính khả thi trong tổ chức thực hiện. Việc áp dụng thuế suất 20% trên phần chênh lệch đòi hỏi phải xác định chính xác giá vốn và các chi phí liên quan Tuy nhiên, đối với các giao dịch chuyển nhượng cổ phần nội bộ không qua sàn, hệ thống chứng từ thường thiếu đầy đủ hoặc có thể bị điều chỉnh, gây khó khăn cho cơ quan thuế trong quá trình kiểm tra, xác định nghĩa vụ thuế. Đồng thời, quy định này cũng tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng để gian lận thuế, như việc kê khai giá vốn cao nhằm làm giảm hoặc triệt tiêu thu nhập chịu thuế.
Từ những phân tích trên, VCCI đề xuất sửa đổi theo hướng loại bỏ quy định liên quan đến chuyển nhượng cổ phần của công ty chưa đại chúng khỏi khoản 1 Điều 10. Đồng thời, bổ sung nội dung về “thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần của cá nhân trong công ty cổ phần theo quy định của pháp luật” vào khoản 2 Điều 10, nhằm đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và khả thi trong thực tiễn áp dụng.
Ở góc độ chuyên gia, TS Phan Phương Nam, Phó Trưởng Khoa Luật Thương mại, Trường Đại học Luật TP.HCM cho rằng cách tiếp cận trong dự thảo đã bước đầu tạo ra sự cân bằng tương đối. Theo ông, quy định này vừa khuyến khích các cá nhân chuyên nghiệp hóa việc lưu trữ hồ sơ để được tính thuế trên thu nhập thực, vừa trao cho cơ quan thuế quyền chủ động ấn định thuế trong trường hợp giao dịch thiếu minh bạch.
Dù vậy, để sự cân bằng này thực sự phát huy hiệu quả, ông Nam nhấn mạnh Dự thảo cần có hướng dẫn chi tiết và linh hoạt hơn về danh mục các chi phí hợp lý được trừ.
“Nếu không, việc áp dụng phương pháp ấn định thuế có thể bị lạm dụng, dẫn đến gánh nặng thuế vượt quá thực tế đối với nhà đầu tư”, chuyên gia này lưu ý.