Đầu tư vào năng lượng tái tạo và tăng cường hợp tác khu vực đang mở ra cơ hội để ASEAN ứng phó hiệu quả hơn với biến đổi khí hậu.

Tổng Thư ký ASEAN Kao Kim Hourn đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về biến đổi khí hậu, và nhấn mạnh rằng các cộng đồng tại Đông Nam Á đang bị đe dọa bởi những hiện tượng thời tiết cực đoan.
Phần lớn khu vực ASEAN là các quốc gia nhiệt đới. Do đó, những tác động của biến đổi khí hậu, bao gồm nhiệt độ gia tăng, sự thay đổi về lượng mưa và tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng cao, trở nên nghiêm trọng hơn mức trung bình.
Các số liệu hiện nay cho thấy ASEAN nói riêng và khu vực châu Á nói chung chiếm 41% số vụ lũ lụt trên toàn cầu, do mực nước biển dâng và nước dâng do bão gây ra.
Theo một báo cáo năm 2025 của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), trong giai đoạn 2013 - 2023, khu vực châu Á - Thái Bình Dương đã hứng chịu 244 trận lũ lụt lớn, 104 đợt hạn hán và 101 cơn bão nghiêm trọng.
Đến năm 2050, dự báo riêng khu vực này có thể phải trải qua thêm khoảng 60 ngày nắng nóng cực đoan mỗi năm, bên cạnh khoảng 100 thảm họa khí hậu vốn đã xảy ra hằng năm trong khu vực, ảnh hưởng đến ít nhất 80 triệu người.
Tuy nhiên, bên cạnh những lo ngại dễ hiểu về tình trạng nóng lên toàn cầu tại khu vực, vẫn tồn tại những cơ hội đáng kể đối với các chính phủ và doanh nghiệp muốn giải quyết vấn đề này.
Theo cựu Phó Tổng thống Mỹ Al Gore, cuộc khủng hoảng tại Iran đã thúc đẩy Đông Nam Á giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Điều này đang góp phần thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo trong khu vực. Trong nửa đầu năm 2026, đầu tư vào lĩnh vực này đã tăng 51% so với cùng kỳ năm trước.
Một cơ hội khác đến từ hoạt động thích ứng với biến đổi khí hậu. Theo Liên hợp quốc, chi phí thích ứng với biến đổi khí hậu trên toàn cầu được dự báo sẽ đạt 280 - 500 tỷ USD mỗi năm vào năm 2050. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cho đến nay mới chỉ khai thác được một phần nhỏ giá trị kinh tế từ lĩnh vực này.
Quy mô của thách thức, đồng thời cũng là cơ hội, đã được Liên minh Cơ sở hạ tầng chống chịu thiên tai (CDRI), có trụ sở tại New Delhi, chỉ ra. Tổ chức này cho biết cơ sở hạ tầng trên toàn cầu đang chịu thiệt hại khoảng 845 tỷ USD mỗi năm do các thảm họa liên quan đến khí hậu.
CDRI dự báo lượng cơ sở hạ tầng được xây dựng tại châu Á trong ba thập niên tới có thể tương đương với tổng lượng cơ sở hạ tầng được xây dựng trong 200 năm qua. Đây là cơ hội để khu vực xây dựng các công trình có khả năng chống chịu tốt hơn trước tác động của biến đổi khí hậu.
Liên hợp quốc và các tổ chức quốc tế khác đang huy động các ngân hàng phát triển đa phương nhằm bảo đảm nguồn vốn lớn hơn, trong đó có nguồn vốn tư nhân, được phân bổ cho việc giải quyết khoảng thiếu hụt tài chính rất lớn hiện nay dành cho thích ứng với biến đổi khí hậu.
Hội nghị Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu lần thứ 31 (COP31), dự kiến diễn ra tại Thổ Nhĩ Kỳ vào tháng 11, sẽ có một chủ đề quan trọng đối với các thị trường mới nổi, đặc biệt là những khu vực dễ bị tổn thương trước rủi ro khí hậu như ASEAN.
Trong khuôn khổ các cuộc thảo luận này, vấn đề mở rộng số lượng các quan hệ đối tác giữa các quốc gia nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi công bằng sang các nền kinh tế phát thải thấp và có khả năng chống chịu với khí hậu tại các nước đang phát triển cũng đang nhận được nhiều sự quan tâm.
Mô hình đầu tiên được thống nhất tại COP26 ở Scotland, khi Nam Phi công bố quan hệ đối tác với Liên minh châu Âu, Pháp, Đức, Anh và Mỹ nhằm huy động khoảng 8,5 tỷ USD, giúp nước này bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương trong quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo.
Mô hình này, được gọi là Chuyển dịch năng lượng công bằng (JET), sau đó được mở rộng sang các quốc gia khác, trong đó có cam kết hỗ trợ 20 tỷ USD dành cho Indonesia và khoảng 15,8 tỷ USD dành cho Việt Nam.
Tháng 5 năm nay, cộng đồng JET cũng cam kết 2,6 triệu USD để tài trợ các dự án xanh trên khắp Đông Nam Á.
Một lý do khác để lạc quan về khu vực là ngày càng có nhiều dấu hiệu cho thấy chương trình nghị sự về khí hậu đang được điều phối chặt chẽ hơn và ngày càng được coi trọng trong ASEAN cũng như toàn khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Trong khi vai trò của châu Á tại các hội nghị COP có thể ngày càng nổi bật, ASEAN cũng đang xây dựng một cách tiếp cận rõ nét hơn ở cấp khu vực đối với biến đổi khí hậu.
Malaysia, với vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2025, đã nhấn mạnh tại COP30 năm ngoái về tầm quan trọng của hợp tác khu vực thông qua những sáng kiến như Lưới điện ASEAN (ASEAN Power Grid), tạo điều kiện thúc đẩy thương mại năng lượng tái tạo xuyên biên giới.
Bên cạnh đó, Indonesia là một trong những quốc gia cam kết tại COP30 ủng hộ một cơ chế mới do Brazil đề xuất nhằm bảo vệ các khu rừng đang bị đe dọa. Cơ chế này mang tên Tropical Forests Forever Facility hướng tới mục tiêu huy động tổng cộng 125 tỷ USD đầu tư để hỗ trợ các quốc gia bảo vệ rừng.
Tại Philippines, ông Juan Miguel Cuna, quyền Bộ trưởng Môi trường, đang tận dụng vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2026 của Philippines để kêu gọi một cách tiếp cận tích hợp hơn đối với vấn đề khí hậu, phù hợp với các ưu tiên rộng hơn của ASEAN về kinh tế và chính trị.
Điều này bao gồm việc tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ và dữ liệu khoa học, đồng thời thúc đẩy các quan hệ đối tác nhằm nâng cao khả năng chống chịu của khu vực công và khu vực doanh nghiệp.
Tuy nhiên, bất chấp những tín hiệu tích cực này, quá trình khử carbon trên quy mô lớn sẽ không dễ dàng đối với ASEAN. Tăng trưởng kinh tế của khu vực vẫn phụ thuộc quá nhiều vào nhiên liệu hóa thạch, trong khi nhu cầu năng lượng được dự báo sẽ tăng gấp đôi vào năm 2040 để đáp ứng động lực tăng trưởng kinh tế.
Tại COP30 năm 2025 ở Brazil, ông Simon Stiell, Thư ký điều hành Công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC), cho rằng hiện nay có hai lựa chọn. Một là tiếp tục duy trì sự bất ổn mà ông cho rằng nhiên liệu hóa thạch đang tạo ra, trong đó có tình trạng giá năng lượng cao hơn; hai là đẩy nhanh quá trình chuyển sang nguồn năng lượng sạch với chi phí thấp hơn - xu hướng có thể đã bắt đầu hình thành.
Như vậy, nhiều dữ liệu cho thấy ASEAN ngày càng nằm ở tuyến đầu của biến đổi khí hậu. Vị thế này đồng nghĩa với những rủi ro ngày càng lớn, nhưng đồng thời cũng mở ra nhiều cơ hội để các doanh nghiệp và chính phủ tăng cường hành động, vừa góp phần giảm thiểu những tác động nghiêm trọng nhất của tình trạng nóng lên toàn cầu, vừa giúp khu vực thích ứng với những thay đổi đang diễn ra.