Chuyên đề

Chiến lược thu hút FDI từ thuế tối thiểu toàn cầu

Diễm Ngọc 17/02/2026 04:03

Từ thuế tối thiểu toàn cầu đến các chính sách hỗ trợ phi thuế, Việt Nam đang từng bước thay đổi chiến lược thu hút FDI, không chỉ giữ dòng vốn, mà còn nâng tầm giá trị của đầu tư nước ngoài.

Việc OECD thúc đẩy và hiện thực hóa chính sách thuế tối thiểu toàn cầu không chỉ khép lại giai đoạn “đua nhau giảm thuế” giữa các quốc gia, mà còn buộc các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào ưu đãi thuế phải đánh giá lại toàn bộ mô hình cạnh tranh đầu tư. Trong bối cảnh đó, phản ứng chính sách của Việt Nam cho thấy một nỗ lực chuyển hướng có tính hệ thống, từ phòng vệ tài khóa sang tái cấu trúc động lực thu hút FDI, nhằm thích ứng với chuẩn mực toàn cầu mới mà vẫn bảo toàn sức hấp dẫn quốc gia.

thuế tối thiểu
Khi các quy tắc thuế đã được chuẩn hóa ở quy mô toàn cầu, lợi thế cạnh tranh của các quốc gia không còn nằm ở “mức thuế thấp hơn”, mà chuyển sang các yếu tố phi thuế

Từ thách thức thuế

Theo khuôn khổ thuế tối thiểu toàn cầu do OECD khởi xướng, các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên sẽ phải chịu mức thuế thu nhập doanh nghiệp thực tế tối thiểu 15% trên phạm vi toàn cầu. Nếu một nước áp thuế hiệu dụng (ETR) thấp hơn ngưỡng này, phần chênh lệch sẽ bị thu ở quốc gia khác, làm nhà đầu tư không còn hưởng lợi và ngân sách nước sở tại có nguy cơ thất thu ra nước ngoài.

Nhận diện rõ rủi ro đó, Việt Nam đã thông qua Nghị quyết 107/2023/QH15, chính thức áp dụng thuế TNDN bổ sung nội địa đạt chuẩn (QDMTT) từ ngày 01/01/2024. Đây là bước đi mang tính chiến lược nhằm bảo vệ chủ quyền tài khóa, cho phép Việt Nam giữ lại quyền đánh thuế phần chênh lệch khi thuế hiệu dụng của doanh nghiệp FDI thấp hơn 15%, thay vì để khoản thu này rơi vào tay các cơ quan thuế nước ngoài.

Theo phân tích của CTCK BSC, ước tính việc triển khai thuế TNDN bổ sung nội địa đạt chuẩn có thể mang lại cho ngân sách Nhà nước khoảng 14.600 tỷ đồng mỗi năm từ các tập đoàn đa quốc gia đang hoạt động tại Việt Nam. Tuy nhiên, bản chất của chính sách này không chỉ dừng ở việc “giữ tiền”, mà đặt ra một bài toán lớn hơn, đó là làm thế nào để chuyển hóa nguồn thu bổ sung thành lợi thế cạnh tranh mới trong thu hút đầu tư, khi ưu đãi thuế không còn là công cụ hiệu quả.

Để đảm bảo việc thực thi thuế tối thiểu toàn cầu và thuế TNDN bổ sung nội địa đạt chuẩn diễn ra đồng bộ, minh bạch, phù hợp chuẩn mực quốc tế, Chính phủ đã ban hành Nghị định 236/2025/NĐ-CP ngày 29/8/2025. Nghị định này được xem là xương sống vận hành của toàn bộ cơ chế, chuyển các nguyên tắc mang tính khung của Nghị quyết 107 thành hướng dẫn kỹ thuật cụ thể cho doanh nghiệp và cơ quan thuế.

Trọng tâm của Nghị định 236 nằm ở ba trụ cột: Chuẩn hóa phương pháp xác định thuế hiệu dụng và số thuế bổ sung theo đúng chuẩn OECD; Minh bạch hóa quy trình kê khai thông qua hệ thống biểu mẫu và thời hạn thống nhất; Hợp thức hóa địa điểm và phương thức nộp thuế nhằm tạo ra sự ổn định pháp lý trong quản lý. Với các CFO và bộ phận tài chính của tập đoàn đa quốc gia, sự rõ ràng này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi nó giúp giảm thiểu rủi ro tuân thủ, tăng khả năng dự báo chi phí thuế và dòng tiền trong trung và dài hạn.

Nhóm nghiên cứu tại BSC cũng nhấn mạnh, khi các quy tắc thuế đã được chuẩn hóa ở quy mô toàn cầu, lợi thế cạnh tranh của các quốc gia không còn nằm ở “mức thuế thấp hơn”, mà chuyển sang các yếu tố phi thuế. Chính tại điểm giao thoa này, chiến lược thu hút đầu tư của Việt Nam thể hiện bước ngoặt quan trọng thông qua Nghị định 182/2024/NĐ-CP về vận hành Quỹ Hỗ trợ Đầu tư.

Khác với mô hình ưu đãi thuế truyền thống mang tính thụ động, chỉ phát huy tác dụng khi doanh nghiệp có lợi nhuận chịu thuế; cơ chế mới dựa trên hỗ trợ tài chính trực tiếp bằng tiền mặt hoặc bù đắp chi phí. Đây là một mô hình được thiết kế có chủ đích để không làm giảm thuế hiệu dụng của doanh nghiệp, qua đó hạn chế nguy cơ kích hoạt thuế bổ sung ở nước ngoài, trong khi vẫn mang lại lợi ích ròng rõ ràng cho nhà đầu tư.

So sánh hai mô hình cho thấy sự khác biệt. Ưu đãi thuế truyền thống làm giảm nghĩa vụ thuế và thuế hiệu dụng, dễ dẫn tới việc bị đánh thuế bổ sung theo thuế tối thiểu toàn cầu, đồng thời thường áp dụng trên diện rộng với mức độ sàng lọc hạn chế, ưu tiên số lượng vốn đầu tư hơn là chất lượng.

Ngược lại, mô hình hỗ trợ trực tiếp theo Nghị định 182 mang tính chủ động, duy trì hoặc thậm chí làm tăng thuế hiệu dụng, tập trung vào các dự án công nghệ cao, có hoạt động R&D thực chất và quy mô chiến lược. Lợi ích mà nhà đầu tư nhận được không còn phụ thuộc hoàn toàn vào lợi nhuận sau thuế, mà thể hiện ngay ở dòng tiền và thanh khoản, giúp tối ưu hóa hiệu quả tài chính tổng thể.

Quan trọng hơn, cơ chế này đóng vai trò như một “bộ lọc chiến lược”, giúp Việt Nam tái định hình dòng vốn FDI theo hướng giá trị gia tăng cao, gắn với đổi mới sáng tạo và nâng cấp năng lực sản xuất.

Đến chiến lược thu hút FDI

Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, PGS TS Nguyễn Thường Lạng, Giảng viên cao cấp Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế, Đại học Kinh tế quốc dân cũng đánh giá việc Việt Nam chuyển sang thu hút FDI bằng các chính sách hỗ trợ phi tài chính, chú trọng nâng cao môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh quốc gia là cần thiết.

Ảnh màn hình 2026-02-10 lúc 10.49.39
Điểm sáng trong bức tranh FDI năm 2025 chính là sự gia tăng mạnh mẽ của vốn thực hiện (Ảnh: LITEON VN)

Trong đó có 4 nhóm giải pháp then chốt gồm: Một là cải thiện mạnh mẽ môi trường kinh doanh thông qua giảm chi phí phi chính thức, đơn giản hóa và số hóa thủ tục hành chính nhằm tăng tính minh bạch và niềm tin của nhà đầu tư.

Hai là nâng cấp đồng bộ hạ tầng chiến lược, đặc biệt là giao thông, logistics, năng lượng xanh và viễn thông.

Ba là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao gắn với nhu cầu doanh nghiệp, đồng thời nâng cao chất lượng sống cho chuyên gia và nhà đầu tư nước ngoài.

Bốn là mở rộng các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới song song với xây dựng văn hóa kinh doanh hiện đại, minh bạch, hướng tới hợp tác dài hạn.

Theo Cục Thống kê, điểm sáng trong bức tranh FDI năm 2025 chính là sự gia tăng mạnh mẽ của vốn thực hiện. Với tổng mức giải ngân 27,62 tỷ USD, lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo đóng vai trò trụ cột khi đạt 22,88 tỷ USD, chiếm tới 82,8% tổng vốn FDI thực hiện toàn quốc. Điều này cho thấy, bất chấp bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, Việt Nam vẫn giữ được vị thế là điểm đến đầu tư ổn định trong khu vực.

Ở chiều đăng ký, vốn FDI cấp mới ghi nhận sự gia tăng mạnh về số lượng dự án nhưng lại suy giảm về quy mô vốn. Trong năm, có 4.054 dự án mới được cấp phép với tổng vốn đăng ký 17,32 tỷ USD, chiếm 55,18% tổng vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm. So với cùng kỳ, số lượng dự án tăng 20,12% nhưng tổng vốn đăng ký giảm 12,22%. Xu hướng này kéo dài liên tục từ năm 2022 đến nay, phản ánh sự dịch chuyển cơ cấu FDI theo hướng nhiều dự án quy mô nhỏ và vừa hơn, thay vì các dự án “đại bàng” vốn lớn như giai đoạn trước.

Bước sang năm 2026, trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục tái cấu trúc và mặt bằng lãi suất quốc tế dần ổn định, dòng vốn FDI giải ngân vào Việt Nam được dự báo tăng trưởng trong khoảng 5-8% so với cùng kỳ, theo dự báo của BSC. Dù khó kỳ vọng sự bùng nổ về vốn đăng ký mới, triển vọng trung hạn vẫn tích cực nhờ nền tảng giải ngân ổn định, sự dịch chuyển sản xuất từ khu vực Đông Bắc Á và vai trò ngày càng rõ của Việt Nam trong các chuỗi giá trị khu vực.

Nhìn tổng thể, hệ thống chính sách của Việt Nam cho thấy tầm nhìn dài hạn của Chính phủ trong việc biến thách thức Thuế tối thiểu toàn cầu thành cơ hội tái cấu trúc chiến lược thu hút FDI. Việt Nam đang từng bước rời xa mô hình cạnh tranh dựa trên nhân công giá rẻ và ưu đãi thuế, để hướng tới một vị thế mới, là điểm đến đầu tư bền vững, nơi hiệu quả công nghệ, chất lượng R&D và sự minh bạch thể chế trở thành trụ cột cốt lõi của năng lực cạnh tranh quốc gia.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Chiến lược thu hút FDI từ thuế tối thiểu toàn cầu
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO