Mặc dù rất mạnh về sản lượng, nông sản và thực phẩm Việt vẫn thua thiệt giá trị do thiếu định danh bài bản, chiến lược thương hiệu cấp quốc gia.
Ngành nông nghiệp và thực phẩm Việt Nam đang có một vị thế về giá trị kinh tế thực tế không tương xứng với sản lượng. Tại hội thảo "Đổi mới trong Nông nghiệp & Thực phẩm: Động lực nào cho Tăng trưởng bền vững?" tại TP HCM, ông Danny Trần, Chủ tịch DannyGreen Corporation, từ quan sát của riêng mình chỉ ra điểm lưu ý ngay trong ngành hàng chủ lực: “Việt Nam xuất khẩu gạo nhiều vào bậc nhất thế giới, nhưng giá trị trên mỗi đầu tấn lại thấp hơn Campuchia”. Sự chênh lệch này không chỉ là con số tài chính mà còn phản ánh sự thiếu hụt nghiêm trọng về sức mạnh thương hiệu trên thị trường quốc tế.

Câu chuyện tương tự cũng đang diễn ra với mặt hàng sầu riêng. Tuy có lợi thế tuyệt đối về thời gian vận chuyển, chỉ mất 3 ngày để đưa hàng từ các vùng nguyên liệu Việt Nam tới Trung Quốc trong khi đối thủ Thái Lan mất tới 7 ngày, nhưng hiệu quả thương mại lại đi ngược lại logic thông thường. Theo ghi nhận của ông Danny Trần, lượng sầu riêng Việt Nam xuất qua cửa khẩu Hữu Nghị ít hơn nhiều so với Thái Lan. Thậm chí, giá sầu riêng Thái Lan bán sang Trung Quốc cao hơn giá của Việt Nam. Điều này cho thấy, tốc độ logistics và ưu thế địa lý không thể bù đắp được khoảng trống về uy tín và niềm tin mà một thương hiệu quốc gia mạnh có thể mang lại.
Để giải bài toán giá trị, thế giới đã có nhiều bài học thành công. Bà Nguyễn Thị Hồng Minh, nguyên Thứ trưởng Bộ Thủy sản (1994-2007), Đại biểu Quốc hội các khóa VII, VIII, IX, XI, Chủ tịch đầu tiên của Hiệp hội Chế biến & Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và Hiệp hội Thực phẩm minh bạch (AFT), dẫn chứng mô hình Zespri của New Zealand như một thành công về sự kết nối. Thương hiệu này không thuộc về một cá nhân mà vận hành theo mô hình liên kết hàng nghìn nông dân để cùng xây dựng và bảo vệ một thương hiệu chung cho sản phẩm Kiwi. Chính sự thống nhất này đã tạo nên một quyền lực đàm phán khổng lồ trên quy mô toàn cầu.
Na Uy đã chứng minh rằng thương hiệu cần một sự kiên trì mang tính chiến lược. Quốc gia này đã dành từ 5 đến 10 năm chỉ để phát triển thị trường Nhật Bản, thay đổi hoàn toàn thói quen tiêu dùng để người Nhật chấp nhận ăn cá hồi nuôi. Quan trọng hơn, Hội đồng xuất khẩu thủy sản Na Uy hoạt động dựa trên luật do Quốc hội ban hành, yêu cầu các doanh nghiệp đóng một khoản phí bắt buộc để tạo quỹ phát triển thị trường chung. Đây là những nền tảng về định chế mà nông sản Việt Nam vẫn còn đang bỏ ngỏ.
Bất chấp những lỗ hổng về thương hiệu, nội lực sản xuất và đổi mới sáng tạo của Việt Nam vẫn ghi nhận những thông số lạc quan. Tổng giá trị xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt 70 tỷ đô với tốc độ tăng trưởng 12% là một nền tảng quản trị vĩ mô vững chắc. Đặc biệt, năng lực công nghệ trong lĩnh vực kinh tế tuần hoàn đang mở ra những hướng đi mới cho giá trị gia tăng.
Ông Phan Thanh Lộc, Chủ tịch HĐQT và CEO Vietnam Food (VNF), đưa ra một phép so sánh đáng suy ngẫm về hiệu quả khai thác tài nguyên: Iceland với dân số chưa tới 500.000 người đã thu về 3,7 tỷ USD từ chỉ 100.000 tấn cá tuyết nhờ tận dụng 95% các thành phần của con cá. Trong khi đó, toàn ngành tôm khổng lồ của Việt Nam đạt 4,3 tỷ USD và cá tra đạt 1,8 tỷ USD mặc dù quy mô sản lượng lớn hơn nhiều lần. Để thu hẹp khoảng cách này, các doanh nghiệp nội địa như VNF đã bắt đầu làm chủ công nghệ sản xuất các sản phẩm cao cấp như Glucosamine từ phụ phẩm đầu tôm và nhận được sự vinh danh quốc tế tại Net Zero Challenge. Năng lực này còn được củng cố bằng việc đầu tư mạnh mẽ vào chất xám, khi VNF cử hơn 10 nhân sự học tập tại nước ngoài với 60% đạt học bổng toàn phần nhằm giải quyết các bài toán công nghệ chuyên sâu.
Tuy nhiên, con đường xây dựng thương hiệu đang vấp phải những rào cản từ cấu trúc doanh nghiệp và nhận thức ngành. Một điều đáng lưu ý được bà Nguyễn Thị Hồng Minh chỉ ra là các doanh nghiệp nhỏ hiện đang rất thiếu nhân sự chuyên trách về thương hiệu hay chuyển đổi số. Lý do không nằm ở sự thờ ơ, mà bởi áp lực sinh tồn vì họ phải “tập trung bán hàng để duy trì sự sống” hằng ngày. Khi dòng vốn và nhân lực bị bào mòn bởi bài toán tồn tại ngắn hạn, các chiến lược dài hạn như xây dựng thương hiệu trở thành một thứ xa xỉ.
Bên cạnh đó, rào cản về nhận thức cũng là một thách thức lớn. Ông Phan Thanh Lộc chia sẻ rằng doanh nghiệp của ông đã phải mất tới 5 năm thực hiện R&D và thêm 1 năm ròng rã chỉ để thuyết phục các nhà sản xuất khác tin rằng phụ phẩm (như đầu tôm) là tài nguyên có giá trị chứ không phải rác thải. Sự chậm trễ trong việc thay đổi tư duy sản xuất từ “khai thác thô” sang “chế biến sâu” đang khiến nông sản Việt lãng phí một nguồn lực tài chính khổng lồ mỗi năm.
Để thoát khỏi cái bẫy giá rẻ, nông sản Việt Nam cần những bước đi quyết liệt về mặt chính sách và công nghệ. Bà Nguyễn Thị Hồng Minh cho biết bà đã gửi thư cho Bộ trưởng Nông nghiệp đề xuất một Nghị định Chính phủ về xây dựng thương hiệu nông sản. Đây sẽ là hành lang pháp lý cần thiết để chuẩn hóa chất lượng và bảo vệ uy tín sản phẩm Việt trên trường quốc tế, tương tự như cách Pháp đã làm với Cognac hay Na Uy với cá hồi.
Việc thiết lập các quỹ phát triển thị trường thông qua cơ chế thu phí (levy) từ doanh nghiệp xuất khẩu là giải pháp thực tế để có nguồn lực quảng bá bền vững, thay vì phụ thuộc vào ngân sách nhà nước hạn hẹp. Xây dựng thương hiệu cho nông sản và thực phẩm Việt không thể chỉ dừng lại ở các chiến dịch truyền thông bề nổi, mà phải là một cuộc cách mạng về định chế pháp lý, tư duy tài nguyên và ứng dụng công nghệ xuyên suốt chuỗi giá trị.