Việc tháo gỡ các “nút thắt” trong chính sách điện tái tạo không chỉ giúp giải phóng năng lực của các khu công nghiệp, mà còn giúp thu hút và giữ chân dòng vốn FDI thế hệ mới.
Trong bối cảnh chuyển đổi số song hành với chuyển đổi xanh đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, năng lượng sạch đã vượt qua vai trò “khuyến khích” để trở thành điều kiện tiên quyết đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Với các tập đoàn đa quốc gia, khả năng tiếp cận nguồn điện tái tạo không chỉ là yếu tố nâng cao hình ảnh, mà là yêu cầu mang tính sống còn nhằm duy trì chuỗi sản xuất toàn cầu trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe.

Áp lực này đến từ nhiều cơ chế mang tính bắt buộc như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu buộc hàng hóa xuất khẩu phải chứng minh mức phát thải thấp, nếu không sẽ chịu thuế bổ sung.
Song song, các tiêu chuẩn ESG, đặc biệt là Scope 3, yêu cầu toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm cả nhà thầu phụ phải giảm phát thải. Những cam kết như Net-Zero hay RE100 từ các tập đoàn mẹ càng siết chặt yêu cầu này, buộc các cơ sở sản xuất tại Việt Nam phải sử dụng 100% năng lượng tái tạo. Trong bức tranh đó, Khu công nghiệp DEEP C nổi lên như một mô hình tiên phong về hạ tầng năng lượng.
Phát biểu tại Diễn đàn “Hoàn thiện chính sách điện tái tạo và lưu trữ, nền tảng năng lượng xanh ổn định của doanh nghiệp” do Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp tổ chức ngày 21/4/2026, bà Nguyễn Như Thanh Thư, Trưởng bộ phận Năng lượng tái tạo KCN DEEP C Hải Phòng chia sẻ với định hướng phát triển bền vững, DEEP C đã xây dựng hệ thống lưới điện nội bộ (microgrid) tích hợp điện gió, điện mặt trời mái nhà và hệ thống lưu trữ năng lượng. Hệ thống này hiện phục vụ hơn 180 doanh nghiệp với mức tiêu thụ khoảng 65 triệu kWh mỗi tháng, dự kiến đạt 780 triệu kWh mỗi năm vào 2025.
Điểm đáng chú ý là hệ thống vận hành dưới sự điều phối của hệ thống quản lý năng lượng (EMS), đảm bảo không phát điện ngược lên lưới quốc gia, qua đó giảm tải cho hệ thống điện trung ương. Về mặt kỹ thuật, DEEP C đã tạo dựng được một vùng đệm năng lượng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro về giá điện và gián đoạn nguồn cung.
Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ hạ tầng đã sẵn sàng, nhưng hiệu quả khai thác lại bị hạn chế bởi một số bất cập về chính sách. Quy định hiện hành yêu cầu doanh nghiệp phải tiêu thụ tối thiểu 200.000 kWh mỗi tháng mới được công nhận là khách hàng sử dụng điện lớn và đủ điều kiện tham gia cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA).

Tại DEEP C, điều này dẫn đến sự phân hóa rõ rệt, chỉ 29 trong hơn 180 doanh nghiệp (khoảng 16%) đủ điều kiện tiếp cận nguồn điện tái tạo thông qua DPPA, trong khi hơn 84% còn lại chủ yếu là các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong chuỗi cung ứng bị loại khỏi cơ chế này.
Trước thực trạng đó, việc điều chỉnh chính sách trở nên cấp thiết. Bà Thanh đề xuất một số giải pháp quan trọng. Trước hết là xem xét giảm hoặc miễn ngưỡng tiêu thụ điện đối với các doanh nghiệp trong khu công nghiệp có lưới điện riêng, hoặc cho phép tính gộp theo quy mô toàn khu để tiếp cận DPPA.
“Bên cạnh đó, cần đơn giản hóa cơ chế “behind-the-meter”, cho phép doanh nghiệp linh hoạt sản xuất và chia sẻ điện mặt trời mái nhà trong nội khu mà không bị ràng buộc bởi quy mô tiêu thụ của từng nhà máy. Đồng thời, việc cải cách các quy định pháp lý liên quan đến cấp phép điện lực cần được đẩy nhanh nhằm tránh tình trạng chồng chéo thủ tục.

Về dài hạn, câu chuyện của DEEP C phản ánh một vấn đề lớn hơn, sự thiếu đồng bộ giữa hạ tầng kỹ thuật và khung pháp lý. Khi hạ tầng đã đi trước nhưng chính sách chưa theo kịp, tiềm năng phát triển sẽ bị kìm hãm”, bà Thanh bày tỏ.
Như vậy, để hiện thực hóa các cam kết khí hậu và duy trì vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, Việt Nam cần chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo. Việc tháo gỡ các “nút thắt” trong chính sách điện tái tạo không chỉ giúp giải phóng năng lực của các khu công nghiệp tiên phong, mà còn mở đường cho một hệ sinh thái công nghiệp Net-Zero, yếu tố then chốt để giữ chân và thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới.