“Khoảng trống giá trị” giữa tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp và mức định giá hiện tại, mở ra cơ hội hiếm có trên thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2026.
Năm 2026 được nhìn nhận như một cột mốc mở đầu cho chu kỳ tăng trưởng mới của kinh tế Việt Nam, trong đó thị trường chứng khoán nổi lên như một kênh phản ánh rõ nét nhất sự chuyển dịch này.
Ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Nghiên cứu Phân tích Yuanta Việt Nam đặt luận điểm đầu tư trung tâm cho năm 2026 xuất phát từ một sự phân kỳ hiếm gặp đó là tăng trưởng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của toàn thị trường được dự báo bứt phá mạnh mẽ tới 19,16%, trong khi mặt bằng định giá P/E vẫn đang duy trì ở mức thấp, thậm chí thấp hơn trung bình lịch sử. Theo ông Minh, chính sự chênh lệch này đã hình thành nên một “khoảng trống giá trị” đáng kể, tạo tiền đề cho giai đoạn tái định giá của thị trường khi các động lực vĩ mô chủ chốt đồng loạt phát huy hiệu quả.

Động lực tăng trưởng nội sinh
Cụ thể, bối cảnh kinh tế năm 2026 cho thấy một sự tương phản rõ rệt giữa môi trường toàn cầu và nội lực trong nước. Theo dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tăng trưởng kinh tế thế giới năm 2026 chỉ đạt khoảng 3,1%, phản ánh xu hướng chững lại của các nền kinh tế lớn. Tuy nhiên, nhóm các nền kinh tế mới nổi vẫn duy trì được nhịp tăng trưởng quanh mức 4%, đủ để tạo ra một môi trường bên ngoài tương đối ổn định.
Trên mặt trận tiền tệ, xu hướng nới lỏng của các ngân hàng trung ương lớn đã đi vào giai đoạn cuối. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) được kỳ vọng chỉ giảm thêm 0,25-0,5 điểm phần trăm lãi suất, trong khi Ngân hàng Trung ương Châu Âu nhiều khả năng duy trì chính sách hiện tại. Dù các rủi ro về địa chính trị và bảo hộ thương mại chưa biến mất, áp lực từ bên ngoài đối với Việt Nam trong năm 2026 được đánh giá là không quá lớn, qua đó cho phép nền kinh tế tập trung khai thác các động lực tăng trưởng nội sinh.
Trong nước, ba trụ cột tăng trưởng nổi bật đang định hình chu kỳ mới. Thứ nhất là đầu tư công với quy mô kỷ lục, khi Chính phủ đặt kế hoạch chi đầu tư phát triển năm 2026 lên tới 1,12 triệu tỷ đồng, tăng 41,7% so với năm trước. Dòng vốn này tập trung vào các dự án hạ tầng chiến lược như sân bay Long Thành, đường sắt cao tốc Bắc - Nam, cùng các tuyến vành đai trọng điểm tại Hà Nội và TP.HCM. Với tỷ lệ nợ công/GDP chỉ khoảng 32%, Việt Nam có dư địa tài khóa lớn để hiện thực hóa các dự án này một cách bền vững.
Thứ hai là sự phục hồi mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân và dòng vốn FDI chất lượng cao. Trong 11 tháng năm 2025, số doanh nghiệp thành lập mới tăng 20,9%, số doanh nghiệp quay lại hoạt động tăng tới 36,9%, trong khi vốn FDI đăng ký và giải ngân lần lượt tăng 7,4% và 8,9%. Đáng chú ý, dòng vốn này đang hưởng lợi từ làn sóng đầu tư toàn cầu vào AI, bán dẫn và trung tâm dữ liệu, những lĩnh vực mà Việt Nam có lợi thế nhờ môi trường chính trị ổn định và nguồn nhân lực ngày càng có kỹ năng.
Thứ ba là tiêu dùng nội địa, được dự báo tăng trưởng 11% trong năm 2026 nhờ nhu cầu bị dồn nén, các chính sách kích cầu như gia hạn giảm thuế VAT, tăng lương cơ sở và áp dụng Luật thuế thu nhập cá nhân sửa đổi từ 01/7/2026, giúp cải thiện thu nhập khả dụng của người dân. Ngành du lịch tiếp tục là điểm sáng khi lượng khách quốc tế trong 11 tháng năm 2025 đã tăng 20,9% so với cùng kỳ.
"Tổng hợp các chỉ số vĩ mô cho thấy bức tranh năm 2026 tương đối tích cực. Chúng tôi dự báo GDP tăng 7,7%, lạm phát bình quân khoảng 3,9%, cán cân thương mại thặng dư 20 tỷ USD, trong khi tỷ giá VND/USD cuối năm dự báo ở mức 26.900 đồng, tương ứng mức mất giá 2,4%. Nền tảng này tạo điều kiện thuận lợi để thị trường chứng khoán bước vào giai đoạn tăng trưởng mới", ông Minh cho biết.
Nắm bắt cơ hội đầu tư
Trong bối cảnh đó, “khoảng trống giá trị” trên thị trường chứng khoán được cho là rõ nét hơn bao giờ hết. Chuyên gia tại Yuanta chỉ ra EPS toàn thị trường dự báo tăng 19,16% trong năm 2026 được dẫn dắt bởi các ngành trụ cột: bất động sản tăng 33%, bán lẻ 23%, thép 20,1% và ngân hàng 17,2%. Tuy nhiên, mặt bằng định giá P/E của nhiều ngành vẫn đang thấp hơn trung bình lịch sử, phản ánh sự thận trọng kéo dài của nhà đầu tư sau giai đoạn biến động trước đó. Sự kết hợp giữa tăng trưởng lợi nhuận cao và định giá thấp tạo ra vùng đệm an toàn đáng kể, đồng thời mở ra dư địa tăng giá hấp dẫn khi thị trường tái định giá.

Các kịch bản cho VN-Index càng củng cố luận điểm này. Theo phương pháp định giá cơ bản, với P/E trung bình 5 năm là 15,08 lần, chỉ số có thể đạt 1.827 điểm; trong kịch bản cơ sở, vùng vận động được kỳ vọng nằm trong khoảng 1.827-2.113 điểm. Mô hình định lượng cho kết quả 1.966 điểm, tương ứng P/E 14 lần.
Phân tích kỹ thuật cũng cho thấy thị trường đang trong sóng tăng 03 dài hạn theo lý thuyết Elliott, giai đoạn được xem là mạnh mẽ và bền vững nhất của chu kỳ. Trong kịch bản có xác suất 67%, VN-Index có thể điều chỉnh ngắn hạn về vùng 1.530 điểm trước khi hướng tới mục tiêu 2.280 điểm, tương ứng P/E 16,3 lần, được hỗ trợ bởi nền tảng vĩ mô vững chắc và kỳ vọng nâng hạng thị trường. Việc cả hai phương pháp phân tích, dù khác nhau về cách tiếp cận, đều hội tụ về một kết luận chung cho thấy thị trường đang bị định giá thấp so với tiềm năng lợi nhuận thực sự.
Các luận điểm đầu tư theo ngành cũng trở nên rõ ràng. Ngành ngân hàng được dự báo tăng trưởng tín dụng khoảng 19% trong năm 2026, lợi nhuận toàn ngành tăng khoảng 20%, trong khi P/B dự phóng chỉ 1,2 lần, thấp hơn đáng kể so với trung bình 10 năm.
Bất động sản, đặc biệt là phân khúc thương mại và khu công nghiệp, hưởng lợi từ việc tháo gỡ pháp lý và dòng vốn FDI dịch chuyển. Ngành thép được hỗ trợ mạnh bởi nhu cầu nội địa từ đầu tư công, cùng với việc tự chủ nguồn cung nguyên liệu khi các dự án lớn đi vào hoạt động.
Ngành bán lẻ hưởng lợi trực tiếp từ tiêu dùng phục hồi nhờ thu nhập tăng, chính sách thuế hỗ trợ và niềm tin người tiêu dùng cải thiện. Bên cạnh đó, dầu khí, hàng không, thực phẩm và dệt may cũng được kỳ vọng tích cực nhờ các yếu tố nền tảng như nhu cầu năng lượng, du lịch phục hồi và ổn định chi phí đầu vào.
Dù triển vọng chung tích cực, ông Nguyễn Thế Minh vẫn cảnh báo những rủi ro hiện hữu như tăng trưởng toàn cầu thấp hơn dự kiến, căng thẳng địa chính trị hoặc bảo hộ thương mại có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu. Trong nước, áp lực lạm phát vượt mục tiêu hoặc biến động tỷ giá mạnh có thể buộc chính sách tiền tệ phải thắt chặt.
Trên thị trường, kịch bản tiêu cực có thể xảy ra nếu VN-Index phá vỡ mốc hỗ trợ quan trọng 1.475 điểm, trong bối cảnh dòng vốn ngoại rút ròng hoặc chính sách tiền tệ toàn cầu kém thuận lợi hơn kỳ vọng. Tuy nhiên, các rủi ro này phần nào được giảm thiểu bởi nền tảng vĩ mô ổn định, dư địa chính sách lớn và khả năng điều hành linh hoạt đã được chứng minh của Chính phủ.
Năm 2026 mở ra một cơ hội đầu tư hiếm có cho thị trường chứng khoán Việt Nam. “Khoảng trống giá trị” giữa tiềm năng tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp và mức định giá hiện tại không chỉ là một hiện tượng ngắn hạn mà phản ánh sự lệch pha trong nhận định của thị trường. Khi các động lực từ đầu tư công, tiêu dùng nội địa và FDI chất lượng cao đồng loạt phát huy tác dụng, quá trình tái định giá gần như là điều tất yếu.