Tài chính số

Crypto hợp pháp ở Việt Nam: Tương lai mở ra từ quyết tâm thí điểm

Hạnh Lê 26/02/2026 09:38

Việc Chính phủ yêu cầu triển khai thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa trước ngày 28/2/2026 gửi đi một thông điệp rõ ràng: thị trường tài sản mã hóa cần nhanh chóng bước vào khuôn khổ.

Sau một thời gian dài phát triển mà không có hành lang quy định, thị trường tài sản mã hóa (crypto) đã đón nhận Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP vào ngày 9/9/2025. Nghị quyết của Chính phủ xác lập chương trình thí điểm thị trường tài sản mã hóa kéo dài năm năm, dựa trên các nguyên tắc như thận trọng, có kiểm soát, minh bạch, bảo vệ nhà đầu tư.

Quy trình cấp phép và vận hành được cụ thể hóa qua Quyết định 96/QĐ-BTC của Bộ Tài chính vào ngày 20/1/2026, từ đó tạo hành lang pháp lý đầu tiên cho một thị trường mà lâu nay chủ yếu dựa trên hoạt động giao dịch ở nước ngoài.

Gần đây, với Nghị quyết số 23 về phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 1/2026, Chính phủ đã yêu cầu triển khai thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa trước ngày 28/2/2026.

Trong bối cảnh đó, ba chuyên gia Đại học RMIT Việt Nam đưa ra nhận định về tính cần thiết của cơ chế thí điểm, cách thiết kế phù hợp và tương lai mở ra cho thị trường tài sản mã hóa hợp pháp.

‘Vô chủ quản’ và nhu cầu cấp thiết phải có khuôn khổ

Theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh doanh trên ứng dụng blockchain, rủi ro lớn nhất của thị trường tài sản mã hóa trong nước nằm ở thực tế nhiều năm vận hành trong trạng thái “vô chủ quản”, không có ai chịu trách nhiệm cuối cùng.

Do đó, khi sự cố xảy ra (như sàn sập, mất tài sản, lừa đảo rút thanh khoản, thao túng giá), nhà đầu tư gần như không có cơ chế bảo vệ và truy cứu hiệu quả, còn cơ quan quản lý thì thiếu dữ liệu và công cụ giám sát để can thiệp kịp thời.

Hình 1 - TS Nguyễn Nhật Minh
Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh doanh trên ứng dụng blockchain, Đại học RMIT Việt Nam

Chính vì vậy, Tiến sĩ Minh đánh giá cao vai trò “mở đường” của Nghị quyết 05. Theo ông, chính sách này góp phần tháo gỡ năm nút thắt lớn.

Đầu tiên là xóa vùng xám pháp lý bằng việc đưa ra phạm vi thí điểm rõ ràng, gồm chào bán/phát hành, tổ chức thị trường giao dịch và cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, có phân vai cơ quan quản lý và trách nhiệm công bố thông tin.

Thứ hai là thiết lập mô hình các tổ chức trung gian được cấp phép. Bộ Tài chính được giao cấp phép cho các nhà cung cấp dịch vụ như tổ chức thị trường giao dịch, tự doanh, lưu ký, nền tảng phát hành. Đây là nền móng để chuẩn hóa lưu giữ tài sản, đối soát và quản trị rủi ro.

Thứ ba, Nghị quyết tạo kênh an toàn cho nhà đầu tư đưa tài sản mã hóa vào hệ thống lưu ký trong nước. Sau sáu tháng kể từ khi có tổ chức được cấp phép đầu tiên, giao dịch ngoài hệ thống có thể bị xử lý vi phạm. Điều này tạo động lực mạnh để thị trường “đi vào luồng”.

Thứ tư là gỡ nút thắt rủi ro lừa đảo. Nghị quyết yêu cầu thông tin công bố phải chính xác, không gây hiểu nhầm. Chỉ tổ chức được cấp phép mới được cung cấp dịch vụ và quảng cáo/tiếp thị liên quan đến tài sản mã hóa.

Cuối cùng, nghị quyết đặt nguyên tắc giao dịch/thanh toán bằng VND, yêu cầu tuân thủ các quy định liên quan phòng chống rửa tiền, an toàn thông tin/an ninh mạng, và tạm thời áp chính sách thuế tương tự chứng khoán cho đến khi có chính sách riêng.

Theo Tiến sĩ Minh, đây là những bước khai mở mà Việt Nam buộc phải có nếu muốn hình thành một thị trường tài sản mã hóa minh bạch. Ông cũng nhấn mạnh: “Chúng ta nên ưu tiên làm cái nền an toàn trước khi mở rộng sản phẩm, tức là làm ‘két sắt và hàng rào’ trước rồi mới mở ‘chợ’”.

Giai đoạn thận trọng cần thiết: Từ phát hành, giao dịch đến thuế

Trong số các quy định của Nghị quyết 05, một điểm gây chú ý là yêu cầu tài sản mã hóa phát hành mới chỉ được chào bán cho nhà đầu tư nước ngoài. Tiến sĩ Lê Hồng Hạnh, giảng viên ngành Tài chính, cho rằng đây là cách tiếp cận thận trọng và có chủ đích quản trị rủi ro.

Bà nhấn mạnh: “Cần làm rõ rằng quy định này áp dụng đối với tài sản mã hóa phát hành mới trong khuôn khổ thí điểm. Nhà đầu tư trong nước vẫn được giao dịch các tài sản hiện hữu như Bitcoin hay Ethereum”.

Theo bà, điều này giúp tách bạch rủi ro của các dự án phát hành mới khỏi hệ sinh thái tài chính nội địa, đồng thời cho cơ quan quản lý thời gian kiểm chứng năng lực vận hành của các sàn được cấp phép.

Hình 2 - TS Lê Hồng Hạnh
Tiến sĩ Lê Hồng Hạnh, giảng viên ngành Tài chính, Đại học RMIT Việt Nam

Về yêu cầu giao dịch bằng VND, Tiến sĩ Hạnh cho rằng đây là công cụ quan trọng giúp ổn định tiền tệ và quản lý dòng vốn.

“Thứ nhất, nó hạn chế tình trạng đô la hóa trong thị trường tài sản số. Thứ hai, giúp cơ quan quản lý theo dõi dòng tiền vào - ra rõ ràng hơn, qua đó nâng cao hiệu quả quản lý ngoại hối và nghĩa vụ thuế. Thứ ba, thanh khoản được giữ lại trong hệ thống tài chính nội địa thay vì chảy trực tiếp qua các nền tảng đặt ở nước ngoài”, bà nói.

Một điểm then chốt khác là chính sách thuế. Dự thảo hiện đề xuất mức thuế 0,1% trên doanh thu mỗi lần chuyển nhượng đối với nhà đầu tư cá nhân. Theo bà Hạnh, nếu cách tính này áp dụng cho mọi giao dịch, bao gồm cả các giao dịch hoán đổi crypto với crypto, thì chi phí tích lũy có thể rất lớn đối với nhà đầu tư giao dịch tần suất cao.

Thông lệ quốc tế thiên về thuế đánh vào phần lợi nhuận thực tế phát sinh khi chuyển nhượng tài sản (capital gains tax), không đánh vào doanh thu, nhằm tránh tình trạng nhà đầu tư bị đánh thuế cả khi chưa có lãi.

Do đó, theo Tiến sĩ Hạnh, Việt Nam nên thiết kế phương án đánh thuế tại thời điểm chuyển đổi từ tài sản mã hóa sang VND hoặc thiết kế thuế dựa trên phần lãi ròng thay vì trên tổng doanh thu chuyển nhượng.

“Nếu thiết kế thuế gắn với lãi thực tế, nhà đầu tư dài hạn sẽ ít chịu tác động, trong khi Nhà nước vẫn đảm bảo được nguồn thu khi lợi nhuận thực sự phát sinh”, bà nói.

Điều kiện để thị trường vận hành thực chất

Phó giáo sư Phạm Nguyễn Anh Huy, đồng trưởng nhóm nghiên cứu Fintech-Crypto tại RMIT Việt Nam, đánh giá thách thức lớn của giai đoạn thí điểm trước mắt là rủi ro thanh khoản nếu thị trường không đủ hấp dẫn đối với nhà đầu tư và dòng vốn quốc tế. Để tránh tình trạng “có sàn nhưng không có giao dịch”, vị chuyên gia RMIT lưu ý đến ba yếu tố then chốt.

Thứ nhất, bảo đảm khả năng kết nối thông suốt với dòng vốn xuyên biên giới và hệ thống thanh toán quốc tế. Thứ hai, cơ chế niêm yết cần minh bạch và linh hoạt, cho phép giao dịch các tài sản mã hóa có uy tín và thanh khoản toàn cầu, thay vì giới hạn cứng vào một nhóm tài sản hẹp. Thứ ba, chính sách phí, thuế và yêu cầu tuân thủ cần đủ cạnh tranh so với các trung tâm crypto trong khu vực và thế giới, nếu không Việt Nam sẽ khó thu hút dòng giao dịch thực chất.

Hình 3 - PGS.TS Phạm Nguyễn Anh Huy
Phó giáo sư Phạm Nguyễn Anh Huy, đồng trưởng nhóm nghiên cứu Fintech-Crypto, Đại học RMIT Việt Nam

Ông Huy cũng cho rằng, các định chế tài chính Việt Nam khi tham gia vào thị trường tài sản mã hóa nên lựa chọn chiến lược triển khai theo từng giai đoạn. Thay vì ngay lập tức cung cấp các sản phẩm phức tạp như giao dịch ký quỹ hay phái sinh, họ nên tập trung vào giao dịch giao ngay, dịch vụ lưu ký an toàn và cơ chế thanh toán minh bạch ở giai đoạn đầu.

“Khi hệ thống giám sát, quản trị rủi ro và khuôn khổ pháp lý đã vận hành ổn định, thị trường mới nên mở rộng sang các sản phẩm có mức độ đòn bẩy cao hơn. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu khả năng tích tụ rủi ro hệ thống và hạn chế tác động lan truyền sang khu vực tài chính truyền thống”, ông Huy nói.

Vị phó giáo sư cũng khẳng định rằng Việt Nam không thiếu năng lực công nghệ nền tảng cho thị trường tài sản mã hóa. “Chúng ta có đội ngũ kỹ sư blockchain, an ninh mạng và fintech khá mạnh, nhiều dự án crypto do người Việt sáng lập đã hoạt động toàn cầu. Vấn đề không nằm ở khả năng viết code hay xây dựng hệ thống giao dịch cơ bản, mà nằm ở kinh nghiệm vận hành hạ tầng tài chính quy mô lớn dưới sự giám sát pháp lý nghiêm ngặt”, ông nói.

“Doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể làm chủ hạ tầng, dữ liệu và giấy phép; đồng thời hợp tác với đối tác quốc tế về công nghệ lưu ký, bảo mật, quản lý thanh khoản hoặc tư vấn tuân thủ. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn đường cong học hỏi mà vẫn bảo đảm chủ quyền công nghệ. Mục tiêu nên là xây dựng năng lực nội sinh, nhưng không đóng cửa với hợp tác quốc tế”, Phó giáo sư Huy đề xuất.

Việt Nam đã lựa chọn cách tiếp cận chủ động, đưa thị trường tài sản mã hóa vào khuôn khổ thay vì để thị trường tự phát thêm nhiều năm nữa.

Như phân tích của ba chuyên gia RMIT, cần khuôn khổ để bảo vệ hàng triệu nhà đầu tư, cần thận trọng để xây dựng chuẩn mực vận hành và chính sách thuế hợp lý, và cần cơ chế thí điểm để kiểm chứng năng lực vận hành trước khi mở rộng.

Tương lai của thị trường tài sản mã hóa Việt Nam phụ thuộc vào quyết tâm thiết lập nền tảng minh bạch, kỷ luật, an toàn, nơi Nhà nước kiểm soát được rủi ro, và doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể yên tâm tham gia lâu dài.

(0) Bình luận
Nổi bật
Mới nhất
Crypto hợp pháp ở Việt Nam: Tương lai mở ra từ quyết tâm thí điểm
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO