Với một khung pháp lý được thiết kế thông minh, đủ chặt để bảo vệ, đủ mở để đổi mới, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn và công nghệ tài sản số.
Các “ứng viên nặng ký” tham gia thị trường
Theo Bộ Tài chính, trên cơ sở Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/9/2025 của Chính phủ về việc triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, Bộ Tài chính đã ban hành các quyết định thành lập Ban Quản lý thị trường giao dịch tài sản mã hóa; Kế hoạch triển khai thực hiện Nghị quyết số 05/2025/NQCP; Quy trình cấp, điều chỉnh, thu hồi Giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa, đồng thời công bố các thủ tục hành chính mới ban hành thí điểm trong lĩnh vực này.

Bộ Tài chính cũng cho biết đã tiếp nhận 07 hồ sơ đề nghị cấp giấy phép cung cấp dịch vụ tổ chức thị trường giao dịch tài sản mã hóa và đang tổng hợp sơ bộ trước khi gửi lấy ý kiến Bộ Công an và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Như vậy, lộ trình năm 2026 của thị trường tài sản số Việt Nam đánh dấu bước ngoặt lớn với sự tham gia trực tiếp của các định chế tài chính truyền thống và tập đoàn công nghệ hàng đầu. Trong bối cảnh rào cản gia nhập rất cao với yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu 10.000 tỷ đồng, cho thấy quyết tâm của cơ quan quản lý trong việc kiểm soát rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư.
Các “ứng viên nặng ký” đều gắn với những hệ sinh thái tài chính lớn như FPT, Techcombank, VPBank, LPBank, HDBank và SSI, VDSC phản ánh xu hướng thị trường không còn dành cho các startup nhỏ lẻ mà thuộc về các “ông lớn” có tiềm lực vốn, công nghệ và quản trị. Đặc biệt, ngành chứng khoán cũng tham gia mạnh mẽ với kế hoạch tăng vốn quy mô lớn để khẳng định vị thế.
Sự hiện diện của các tập đoàn tài chính, ngân hàng được kỳ vọng sẽ giải quyết bài toán chuyển đổi giữa tiền pháp định và tài sản số, nâng cao tính minh bạch và niềm tin thị trường. Năm 2026 vì vậy được xem là thời điểm then chốt, quyết định khả năng Việt Nam hiện thực hóa tham vọng trở thành một “hổ mới” trong nền kinh tế số toàn cầu.
Kinh nghiệm quốc tế và chiến lược cho Việt Nam
Giới chuyên gia bình luận trên bình diện quốc tế, không tồn tại một mô hình duy nhất, thay vào đó là sự đa dạng trong cách tiếp cận, phản ánh mức độ phát triển thị trường, năng lực quản lý và khẩu vị rủi ro của từng quốc gia.

Từ cách tiếp cận thống nhất và chặt chẽ của Liên minh Châu Âu, đến mô hình linh hoạt, thân thiện với đổi mới của Thụy Sỹ, hay chiến lược “quản lý theo bản chất” của Singapore, điểm chung là nỗ lực dung hòa giữa hai mục tiêu: thúc đẩy đổi mới tài chính và bảo vệ ổn định hệ thống.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang đứng trước cơ hội xây dựng khuôn khổ pháp lý cho tài sản mã hoá không phải từ con số 0, mà trên nền tảng các bài học đã được kiểm chứng.
Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Nguyễn Nhật Minh, chuyên gia tài chính tại Viện Nghiên cứu Khoa học Ngân hàng (HVNH) phân tích, ba mô hình pháp lý tiêu biểu có thể kể đến như: EU đã tạo dấu mốc toàn cầu khi ban hành MiCA, bộ quy định toàn diện đầu tiên dành riêng cho thị trường tài sản số. Điểm mạnh cốt lõi của MiCA nằm ở tính thống nhất và khả năng tạo ra sự “chắc chắn pháp lý” cho cả doanh nghiệp lẫn nhà đầu tư trong toàn khối 27 quốc gia.
MiCA phân loại tài sản mã hoá dựa trên đặc tính và mục đích sử dụng (ARTs, EMTs, token chứng khoán, token tiện ích…), từ đó áp dụng chế độ quản lý tương ứng. Đặc biệt, cơ chế “passporting” (quyền cấp phép hoạt động xuyên biên giới) cho phép nhà cung cấp dịch vụ được cấp phép tại một quốc gia thành viên có thể hoạt động trên toàn EU, giảm mạnh chi phí tuân thủ và thúc đẩy thị trường chung.
Tuy nhiên, mặt trái của mô hình này là nguy cơ cứng nhắc, trong một lĩnh vực đổi mới nhanh như blockchain, việc “đóng khung” quá chặt có thể khiến pháp luật nhanh chóng lạc hậu nếu không được cập nhật kịp thời.
Trong khi đó, Thụy Sỹ được xem là phòng thí nghiệm thành công của quản lý tài sản mã hoá, với trung tâm Crypto Valley tại Zug. Trọng tâm của mô hình này là cách phân loại token theo chức năng kinh tế, dưới sự giám sát của FINMA.
Token thanh toán, token tiện ích, token tài sản hay token lai đều được quản lý tùy theo vai trò thực tế của chúng trong nền kinh tế, thay vì tên gọi hay hình thức pháp lý. Cách tiếp cận này cho phép khung pháp lý “thở” cùng thị trường, thích ứng với các mô hình mới mà không cần liên tục sửa luật.
Song song với sự linh hoạt là kỷ luật cao về AML/CFT và bảo vệ nhà đầu tư, thể hiện qua các yêu cầu KYC, Travel Rule và tài liệu thông tin bắt buộc cho nhà đầu tư bán lẻ. Thụy Sỹ cho thấy linh hoạt không đồng nghĩa với buông lỏng.
Riêng Singapore lựa chọn con đường trung dung, với triết lý ưu tiên nội dung hơn hình thức. Cơ quan Tiền tệ Singapore đánh giá tài sản mã hoá dựa trên bản chất kinh tế để quyết định áp dụng Đạo luật Dịch vụ Thanh toán (PSA) hay Đạo luật Chứng khoán (SFA).
Điểm đáng chú ý là cách Singapore quản lý stablecoin thông qua khuôn khổ “Stablecoin sức mạnh”, đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về dự trữ và khả năng quy đổi. Bên cạnh đó, quốc đảo này đặc biệt thận trọng trong bảo vệ nhà đầu tư, với các biện pháp hạn chế quảng cáo và yêu cầu tách biệt tài sản khách hàng.
Vị chuyên gia cũng cho biết từ kinh nghiệm của các mô hình trên, có thể rút ra những nguyên tắc chính sách mang tính nền tảng bao gồm: Phân loại tài sản là điểm khởi đầu bắt buộc, nhưng cần linh hoạt. Mô hình dựa trên nguyên tắc tỏ ra ưu việt trong môi trường đổi mới nhanh; Cấp phép theo rủi ro, thay vì một khuôn cho tất cả, giúp vừa bảo vệ hệ thống vừa không “bóp nghẹt” sáng tạo; AML/CFT là trụ cột không thể thỏa hiệp, với việc tuân thủ đầy đủ chuẩn mực của FATF, đặc biệt là Travel Rule; Bảo vệ nhà đầu tư là điều kiện sống còn để thị trường phát triển bền vững, thông qua minh bạch thông tin, tách biệt tài sản và kiểm soát quảng cáo.
Qua đó, Việt Nam có thể lựa chọn một lộ trình riêng thay vì sao chép máy móc với các giải pháp chiến lược: Thứ nhất, áp dụng hệ thống phân loại dựa trên chức năng kinh tế, kết hợp nguyên tắc “ưu tiên nội dung”, nhằm đảm bảo tính thích ứng dài hạn.
Thứ hai, thiết lập cơ chế cấp phép đa tầng theo mức độ rủi ro, phân biệt rõ dịch vụ giao dịch, lưu ký, phát hành hay tư vấn TSMH.
Thứ ba, triển khai sớm và đầy đủ các chuẩn AML/CFT quốc tế, coi đây là điều kiện tiên quyết để hội nhập thị trường tài chính toàn cầu.
Thứ tư, xây dựng “lá chắn” bảo vệ nhà đầu tư, từ nghĩa vụ công bố thông tin, tách biệt tài sản, đến cơ chế giải quyết khiếu nại minh bạch.
Với một khung pháp lý được thiết kế thông minh, đủ chặt để bảo vệ, đủ mở để đổi mới, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội không chỉ theo kịp, mà còn vươn lên trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn và công nghệ tài sản số trong khu vực.