Việc Hà Nội đẩy mạnh phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD), cùng chủ trương đầu tư các tuyến metro và dự án đường sắt tốc độ cao, đang mở ra cơ hội phát triển mới cho ngành đường sắt trong nước.

Trao đổi với Diễn đàn Doanh nghiệp, ông Trần Đình Tùng - Chủ tịch Hội Kỹ sư Việt Nam (VCSE), cho rằng đây là thời điểm quan trọng để Việt Nam từng bước xây dựng ngành công nghiệp đường sắt và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa.
- Theo ông, việc phát triển hệ thống metro sẽ tạo động lực mới cho quá trình phát triển đô thị của Hà Nội như thế nào?
Ông Trần Đình Tùng: TOD gắn với hệ thống metro là mô hình đã được chứng minh hiệu quả tại nhiều quốc gia trên thế giới. Tôi đánh giá rất cao việc Hà Nội đưa ra quy hoạch với tầm nhìn 100 năm và định hướng phát triển đồng bộ hệ thống đường sắt đô thị trong thời gian tới.
Khi đặt ra tầm nhìn dài hạn, mục tiêu không chỉ là xây dựng thêm các tuyến giao thông mà còn kiến tạo những không gian đô thị bền vững, hướng tới một thành phố đáng sống và lấy người dân làm trung tâm.
Nếu hệ thống metro được triển khai đúng tiến độ, không chỉ chất lượng sống của người dân được cải thiện mà còn mở rộng không gian phát triển kinh tế. Bản chất của mô hình TOD là nâng cao hiệu quả sử dụng đất, hình thành các cực phát triển mới và tăng cường liên kết giữa hạ tầng giao thông với phát triển đô thị.
Về lâu dài, đây sẽ là nền tảng quan trọng để hình thành các khu đô thị nén, nâng cao hiệu quả của giao thông công cộng và đáp ứng nhu cầu gia tăng dân số đô thị trong những thập niên tới.
- Doanh nghiệp Việt đang đứng trước cơ hội nào từ các dự án đường sắt quy mô lớn, thưa ông?
Ông Trần Đình Tùng: Tôi cho rằng đây là cơ hội rất lớn đối với Việt Nam. Trong nhiều năm qua, chúng ta chưa có điều kiện để hình thành một ngành công nghiệp đường sắt đúng nghĩa. Khi hàng loạt dự án metro và đường sắt tốc độ cao được triển khai, nhu cầu về xây dựng, vật liệu, cơ khí, công nghệ và nguồn nhân lực sẽ tăng mạnh.
Tuy xuất phát muộn hơn nhiều quốc gia về kinh nghiệm thiết kế, thi công và vận hành các hệ thống đường sắt hiện đại, Việt Nam lại có lợi thế về nguồn nhân lực với lực lượng kỹ sư trẻ đông đảo trong giai đoạn dân số vàng. Nếu được đào tạo và chuẩn bị tốt, đây sẽ là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực tham gia các dự án quy mô lớn.
Điều quan trọng là phải tận dụng cơ hội này để phát triển năng lực nội tại. Nếu không có sự chuẩn bị bài bản, doanh nghiệp Việt có thể chỉ tham gia ở những khâu có giá trị gia tăng thấp. Ngược lại, nếu xây dựng được hệ sinh thái liên kết giữa doanh nghiệp, trường đại học và các tổ chức nghề nghiệp, chúng ta hoàn toàn có thể từng bước tiếp cận, làm chủ công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của ngành.

- Theo ông, doanh nghiệp Việt cần làm gì để từng bước làm chủ công nghệ đường sắt?
Ông Trần Đình Tùng: Theo tôi, trước hết cần chuẩn hóa hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn cho đường sắt đô thị cũng như đường sắt tốc độ cao. Đây là điều kiện nền tảng để bảo đảm tính đồng bộ và hạn chế phụ thuộc vào hệ tiêu chuẩn riêng của từng đối tác.
Tiếp theo là tham gia vào quá trình chuyển giao công nghệ thông qua các mô hình liên danh với những tập đoàn quốc tế có kinh nghiệm. Điều quan trọng không chỉ là tiếp nhận công nghệ mà còn phải học được cách tổ chức dự án, quản trị và vận hành.
Sau khi nâng cao khả năng làm chủ công nghệ, Việt Nam mới có thể phát triển chuỗi cung ứng nội địa, xác định những lĩnh vực có lợi thế để đầu tư sản xuất trong nước. Có những sản phẩm chúng ta vẫn cần nhập khẩu, nhưng cũng có những lĩnh vực doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể tham gia và phát triển.
Khi hình thành được chuỗi cung ứng trong nước và tích lũy đủ kinh nghiệm triển khai dự án, doanh nghiệp Việt Nam sẽ có cơ hội tham gia sâu hơn vào các dự án lớn, thậm chí từng bước hướng tới thị trường quốc tế.
- Vậy đâu là điều kiện quan trọng để hình thành chuỗi cung ứng đường sắt trong nước, thưa ông?
Ông Trần Đình Tùng: Theo tôi, yếu tố quan trọng nhất là xây dựng được một hệ sinh thái năng lực cho ngành công nghiệp đường sắt.
Trong giai đoạn tới, không một doanh nghiệp nào có thể tự mình giải quyết toàn bộ các yêu cầu của những dự án quy mô lớn. Điều cần thiết là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, các trường đại học, viện nghiên cứu, các tổ chức nghề nghiệp và đối tác quốc tế.
Thông qua hệ sinh thái này, doanh nghiệp sẽ có điều kiện tiếp cận công nghệ mới, nâng cao năng lực quản trị, phát triển nguồn nhân lực và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của ngành.
Nếu tận dụng tốt cơ hội từ các dự án metro và đường sắt tốc độ cao, Việt Nam không chỉ phát triển hạ tầng giao thông mà còn có cơ hội hình thành một ngành công nghiệp mới với năng lực cạnh tranh cao hơn trong tương lai.
- Trân trọng cảm ơn ông!