Kinh tế tuần hoàn đang trở thành tiêu chuẩn mới của ngành thủy sản toàn cầu. Muốn giữ vững vị thế xuất khẩu và chinh phục các thị trường khó tính, doanh nghiệp Việt cần phải tạo ra giá trị từ mọi mắt xích trong chuỗi sản xuất.
Tại hội thảo về giải pháp công nghệ xanh, bền vững cho chuỗi nuôi trồng & chế biến thủy hải sản diễn ra ở TP HCM, ông Filip Fleischer, Giám đốc Kinh doanh mảng Cải tạo & Nâng cấp tại Optimar AS (Na Uy), kể lại rằng trong chuyến khảo sát thực tế, ông thường thấy đầu tôm bị vận chuyển ngoài trời, phơi dưới nắng khiến nguyên liệu bị phân hủy rất nhanh trước khi chế biến, kéo theo chất lượng bột thành phẩm cũng bị ảnh hưởng nhiều.
Ở một diễn biến khác, ông Trần Mạnh, Giám đốc Kinh doanh ScaleAQ Việt Nam, nhắc lại câu chuyện về một công ty thủy sản lớn từng hỏi ông về phương án xử lý nguồn cá chết tại ao sao cho an toàn sinh học.
Hai câu chuyện này là hình ảnh thu nhỏ về sự lãng phí tài nguyên đắt giá trong chuỗi cung ứng thủy sản của Việt Nam.

Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu tôm và cá tra hàng đầu thế giới. Theo ông Trần Đình Luân, Cục trưởng Cục Thủy sản và Kiểm ngư, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, ngành thủy sản đã đặt mục tiêu tăng trưởng giá trị sản xuất nuôi biển bình quân 8%/năm, đưa tỷ trọng nuôi biển lên khoảng 15% tổng giá trị sản xuất toàn ngành.
Để làm được điều này, ông Trần Đình Luân nhấn mạnh rằng ngành thủy hải sản Việt Nam phải thúc đẩy được chế biến sâu, tự động hóa và phát triển kinh tế tuần hoàn theo hướng Zero Waste (không rác thải). Đây là giải pháp then chốt nếu muốn tăng sức cạnh tranh cho các sản phẩm thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Cùng chung thông điệp, ông Duco Onnes, Tổng giám đốc Nutreco Việt Nam, khẳng định rằng tính bền vững không còn đơn thuần là lợi thế cạnh tranh, mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để hoạt động tại các thị trường khó tính như Châu Âu. Nói cách khác, với doanh nghiệp Việt Nam, xử lý phụ phẩm đã trở thành điều kiện để giữ vị thế trên bản đồ cung ứng.
Thông điệp vĩ mô là vậy, nhưng ở cấp độ vận hành hằng ngày, doanh nghiệp Việt Nam đang vấp phải những rào cản nhất định.
Thứ nhất là sự đứt gãy chuỗi lạnh bảo quản phụ phẩm. Về câu chuyện đầu tôm vận chuyển ngoài trời nắng nóng, ông Filip Fleischer cho biết ở Na Uy, nhiệt độ môi trường thấp giúp việc kiểm soát nguyên liệu thuận lợi hơn nhiều. Trong khi đó, khí hậu nóng Việt Nam đòi hỏi các doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống giữ lạnh xuyên suốt, từ khâu thu gom trong nhà máy, vận chuyển, nghiền cho đến phối trộn và lưu kho.
Thứ hai là áp lực về mùi hôi. Các nhà máy sản xuất bột cá nội địa thường đối mặt với tình trạng tốn rất nhiều nguồn lực nhằm kiểm soát được mùi phát tán ra môi trường xung quanh, dẫn đến xung đột với cộng đồng bên cạnh.
Thứ ba là chất lượng thành phẩm thấp dù đạm thô cao. Bột cá Việt Nam tự sản xuất thường có hàm lượng đạm thô rất cao nhưng tỷ lệ đạm tiêu hóa thực tế lại rất thấp. Đây là hệ quả của công nghệ sấy lạc hậu làm cháy protein trong quá trình xử lý, dẫn đến việc doanh nghiệp tự đánh mất biên lợi nhuận khổng lồ.
Điều đáng chú ý là cả ba nút thắt trên đều đã có lời giải sẵn có trên thế giới, vấn đề chỉ là chưa được ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam.
Thứ nhất là công nghệ ủ chua an toàn sinh học. Ông Filip Fleischer mô tả quy trình này bắt đầu từ việc đưa phụ phẩm vào máy nghiền thô, sau đó phối trộn tự động với axit formic để tiệt trùng và lên men, tạo ra nguyên liệu cao cấp cho bột cá, dầu cá hoặc khí sinh học mà không cần cấp đông tốn kém.
Về công nghệ này, ông Trần Mạnh (ScaleAQ) cho biết công ty của ông hiện cung cấp khoảng 30 hệ thống ủ chua tương tự mỗi năm cho các thị trường như Úc và Na Uy, sử dụng axit formic nồng độ 85% để khử trùng.
Thứ hai là công nghệ sấy nhiệt độ thấp và tuần hoàn nhiệt. Ông Leif Gunnar Madsen, Chủ sở hữu kiêm Giám đốc Phát triển Kinh doanh của Fjell Technology Group, giới thiệu công nghệ sấy chân không ở 60-70°C kết hợp tháp rửa khí xử lý mùi. Theo ông, hệ thống sấy hai giai đoạn cho phép tái sử dụng hơi nước để cấp nhiệt ngược lại, giúp tiết kiệm đến 70% năng lượng, đưa mức tiêu thụ xuống dưới 300 kWh/tấn nguyên liệu ở cấu hình tiêu chuẩn, đồng thời bảo toàn trọn vẹn độ đạm tiêu hóa của bột cá.
Thứ ba là công nghệ chế biến sâu, phân tách dòng sản phẩm. Ông Madsen cho biết công nghệ của Fjell có thể tách ra ba dòng sản phẩm: bột xương giàu canxi/phốt pho, bột cá ngừ đạt đạm tối thiểu 60% với độ tiêu hóa cao, và dầu cá đã tinh chế. Việc tách dòng sản phẩm như vậy giúp doanh nghiệp có thể bán được từng loại sản phẩm với giá đúng, tránh tình trạng hao hụt biên lợi nhuận.
Tuy những con số rất ấn tượng, thế nhưng ông Trần Mạnh đưa ra một lời cảnh báo đáng chú ý, đó là công nghệ hiện đại hiện nay chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đạt quy mô đủ lớn.