Dầu tăng, cổ phiếu chip điều chỉnh và chính sách phân kỳ đang cùng gây sức ép lên lạm phát, tăng trưởng và định giá tài sản toàn cầu.

Thị trường tài chính toàn cầu bước vào cuối tuần với ba lực tác động cùng lúc. Giá dầu tăng gần 12% trong một tuần khi vận tải qua eo biển Hormuz tiếp tục bị gián đoạn. Cổ phiếu bán dẫn bị bán mạnh dù các doanh nghiệp vẫn báo lợi nhuận cao. Cùng lúc, châu Âu tăng lãi suất, Mỹ chọn chờ đợi và Trung Quốc chuẩn bị đẩy nhanh đầu tư công.
Ba diễn biến tưởng như tách biệt đang nối với nhau. Giá dầu cao hơn có thể đảo ngược đà giảm lạm phát. Lãi suất khó hạ sẽ gây sức ép lên các cổ phiếu công nghệ có định giá cao. Nếu đầu tư AI chậm lại, sản xuất toàn cầu sẽ đối mặt với sự sụt giảm nhu cầu linh kiện công nghệ, chuỗi cung ứng bị điều chỉnh.
Giá dầu Brent giao dịch quanh 85 USD/thùng ngày 17/7, trong khi giá dầu WTI tiến sát 80 USD/thùng. Giá cả 2 loại dầu mỏ này tăng gần 12% trong tuần sau khi xung đột Mỹ - Iran leo thang và nguy cơ gián đoạn nguồn cung tại Trung Đông tăng lên.
Cấu trúc thị trường dầu cũng thay đổi rõ rệt. Giá hợp đồng Brent kỳ hạn ngắn cao hơn đáng kể so với giá hợp đồng kỳ hạn dài, phản ánh việc người mua sẵn sàng trả thêm để bảo đảm nguồn cung trước mắt.
Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường không còn coi căng thẳng tại Hormuz là một biến động ngắn ngày. Lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển này đã giảm mạnh, trong khi chi phí bảo hiểm, vận tải và thời gian giao hàng cùng tăng.
Vandana Hari, nhà sáng lập Vanda Insights, cho rằng giá dầu vẫn duy trì một phần bù rủi ro đáng kể dù giá đã lùi khỏi đỉnh giữa tuần. Hoạt động trung chuyển qua Hormuz chưa trở lại bình thường và thị trường chưa có một mốc thời gian đáng tin cậy cho việc khơi thông hoàn toàn.
Nhận định này giải thích vì sao giá dầu vẫn neo cao dù chưa xuất hiện bằng chứng về một cú sụt giảm lớn trong sản lượng toàn cầu. Thị trường đang định giá khả năng nguồn cung bị chậm trễ, tuyến vận tải bị kéo dài và doanh nghiệp phải tìm nguồn hàng thay thế.
Eo biển Hormuz vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu tiêu thụ trên thế giới. Mỗi lần dòng chảy qua đây bị nghẽn, các nhà máy lọc dầu châu Á phải tìm thêm nguồn từ Mỹ, Tây Phi hoặc Mỹ Latinh. Hành trình dài hơn kéo theo chi phí vận chuyển và vốn lưu động lớn hơn.
Nguy cơ còn lan sang Bab el-Mandeb, cửa ngõ nối Biển Đỏ với Ấn Độ Dương. Nếu hoạt động hàng hải tại cả hai điểm nghẽn cùng bị cản trở, chi phí vận chuyển dầu, khí hóa lỏng và hàng hóa giữa châu Á với châu Âu sẽ tăng mạnh hơn.
Cú sốc dầu đến đúng thời điểm số liệu giá cả tại Mỹ vừa có dấu hiệu dịu lại. Chỉ số giá tiêu dùng tháng 6 giảm so với tháng trước, phần lớn nhờ giá xăng hạ. Điều đó cũng khiến kết quả này dễ bị đảo ngược khi giá dầu thô phục hồi.
Nếu giá dầu duy trì quanh 85 USD/thùng hoặc cao hơn, tác động đầu tiên sẽ xuất hiện ở nhiên liệu, vận tải và logistics. Sau đó, chi phí có thể lan sang hàng không, hóa chất, nhựa, thực phẩm và các dịch vụ phụ thuộc nhiều vào vận chuyển.
Châu Âu đã lựa chọn phản ứng sớm. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất 25 điểm cơ bản trong tháng 6, đưa lãi suất tiền gửi lên 2,25%. ECB đồng thời nâng dự báo lạm phát năm 2026 lên 3%, với chi phí năng lượng là một trong những nguyên nhân chính.
Quyết định này cho thấy ECB lo ngại cú sốc dầu mỏ sẽ lan sang thực phẩm, dịch vụ, tiền lương và kỳ vọng của người tiêu dùng. Khi đó, chi phí đưa lạm phát trở lại mục tiêu 2% sẽ lớn hơn.
Trong khi dầu đe dọa lạm phát, thị trường chứng khoán đối mặt một câu hỏi khác: nhà đầu tư đã trả giá quá cao cho triển vọng AI hay chưa.
Nasdaq giảm 1,47% trong phiên 16/7, S&P 500 mất 0,51% và Dow Jones giảm 0,2%. Chỉ số bán dẫn Philadelphia lao dốc 4,3%, khiến công nghệ trở thành nhóm gây áp lực lớn nhất lên thị trường Mỹ.
TSMC là ví dụ rõ nhất cho sự thay đổi tâm lý. Nhà sản xuất chip theo hợp đồng lớn nhất thế giới báo lợi nhuận quý II tăng 77% lên mức kỷ lục và nâng kế hoạch chi tiêu vốn năm 2026 lên tối đa 64 tỷ USD.
Tuy nhiên, cổ phiếu lưu ký của TSMC tại Mỹ vẫn giảm 2,3% trong phiên 16/7. Cổ phiếu tại Đài Loan giảm khoảng 4% vào hôm sau.
Phản ứng này cho thấy lợi nhuận cao không còn đủ. Sau khi nhiều cổ phiếu chip tăng mạnh từ đầu năm, thị trường đòi hỏi kết quả và triển vọng phải liên tục vượt xa kỳ vọng.
Jay Goldberg, chuyên gia phân tích cấp cao tại Seaport Research Partners, đặt câu hỏi về mối quan hệ giữa chi phí trong chuỗi cung ứng chip và mô hình lợi nhuận của Nvidia. Theo ông, nhu cầu AI đang tăng mạnh, nhưng chi phí để duy trì tốc độ tăng trưởng đó cũng tăng theo.
Đây không phải tín hiệu cho thấy Nvidia hoặc ngành chip đã mất động lực. Nó cho thấy thị trường đang chuyển sang một câu hỏi khó hơn: doanh thu AI có tăng đủ nhanh để bù cho hàng trăm tỷ USD đầu tư vào chip, trung tâm dữ liệu, điện và mạng lưới hay không.
Các tập đoàn công nghệ vẫn chi mạnh. Song đầu tư càng lớn, áp lực khấu hao và yêu cầu tạo doanh thu càng cao. Một phần chi phí cuối cùng phải được chuyển sang khách hàng sử dụng dịch vụ điện toán hoặc các sản phẩm AI.
Khi định giá đã phản ánh một kịch bản gần như hoàn hảo, doanh nghiệp không cần báo kết quả xấu để cổ phiếu giảm. Họ chỉ cần báo kết quả chưa đủ tốt so với kỳ vọng.
Đợt bán tháo nhanh chóng lan sang châu Á. Nikkei của Nhật giảm mạnh, trong khi các cổ phiếu chip tại Đài Loan chịu áp lực lớn. Điều này cho thấy rủi ro định giá không còn giới hạn ở Phố Wall mà đã lan sang các thị trường phụ thuộc nhiều vào công nghệ.
Dầu và cổ phiếu chip đang biến động trong bối cảnh chính sách kinh tế giữa các nền kinh tế lớn ngày càng phân kỳ.
ECB thắt chặt để ngăn lạm phát năng lượng lan sang phần còn lại của nền kinh tế.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giữ lãi suất trong khoảng 3,5% đến 3,75% tại cuộc họp tháng 6. Số liệu CPI gần đây cho phép Fed tiếp tục chờ đợi, nhưng giá dầu tăng trở lại và nền kinh tế vẫn tương đối vững làm giảm khả năng ngân hàng trung ương sớm nới lỏng mạnh.
Chủ tịch Fed Kevin Warsh nhấn mạnh các quyết định tiếp theo sẽ dựa trên diễn biến của dữ liệu. Tuy nhiên, Fed sẽ phải cân nhắc đồng thời giá năng lượng, việc làm, tiêu dùng và điều kiện tài chính, thay vì chỉ nhìn vào một vài báo cáo lạm phát.
Trung Quốc lại đứng ở phía đối diện. GDP quý II tăng 4,3% so với cùng kỳ, thấp hơn dự báo 4,5% và giảm từ mức 5% của quý I. Đầu tư tài sản cố định trong nửa đầu năm giảm 5,7%, còn đầu tư bất động sản giảm khoảng 18%.
Sản xuất công nghiệp và xuất khẩu vẫn là lực đỡ, nhưng nhu cầu trong nước tiếp tục yếu. Điều này khiến Bắc Kinh phải tính đến việc tăng hỗ trợ tài khóa trong quý III.
Tianchen Xu, chuyên gia kinh tế cấp cao tại Economist Intelligence Unit, cho rằng giới hoạch định chính sách có khả năng hành động mạnh hơn trong giai đoạn này. Theo ông, đẩy nhanh đầu tư hạ tầng sẽ là một công cụ quan trọng để ổn định tăng trưởng.
Bắc Kinh đã lên kế hoạch khoảng 7.000 tỷ nhân dân tệ chi tiêu hạ tầng trong năm nay, tập trung vào mạng lưới nước, tiện ích công cộng, logistics và công nghệ. Thay vì tung ra một gói kích thích đại trà, chính phủ đang ưu tiên các dự án do trung ương hậu thuẫn.
Ba hướng chính sách phản ánh ba bài toán khác nhau. Châu Âu phải đối phó với lạm phát nhập khẩu từ năng lượng. Mỹ cân bằng giữa lạm phát còn cao và tăng trưởng tương đối vững. Trung Quốc tìm cách bù đắp nhu cầu nội địa yếu và cuộc suy thoái bất động sản kéo dài.
Dầu là mắt xích nối ba bài toán đó. Giá dầu cao hơn làm tăng lạm phát và hạn chế khả năng giảm lãi suất. Lãi suất cao kéo dài lại làm giảm giá trị hiện tại của lợi nhuận trong tương lai, gây áp lực đặc biệt lớn lên cổ phiếu công nghệ có định giá cao.
Với Việt Nam, tác động trước hết sẽ đi qua giá nhiên liệu, vận tải, nguyên liệu nhập khẩu và tỷ giá. Dù hai nhà máy lọc dầu trong nước đáp ứng phần lớn nhu cầu, Việt Nam vẫn phải nhập dầu thô và sản phẩm tinh chế, trong đó Trung Đông giữ vai trò đáng kể.
Giá dầu cao cùng đồng USD mạnh có thể thu hẹp dư địa giảm lãi suất và gây áp lực lên hàng không, logistics, hóa chất, nhựa và sản xuất xuất khẩu.