Sau một chu kỳ tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2025, ngành chứng khoán Việt Nam được đánh giá là đang bước vào năm 2026 với sự phân hóa ngày càng rõ nét.
Trong đó, quy mô vốn, chất lượng thanh khoản cho đến sự dịch chuyển mô hình kinh doanh, đang tạo nền tảng cho một chu kỳ tăng trưởng dài hạn của ngành.

Từ cuộc đua tăng vốn
Theo số liệu của DNSE, tổng vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam trên cả sàn HNX và UpCom đã chính thức cán mốc 10 triệu tỷ đồng, bao gồm cả phiên giao dịch cuối của năm 2025. Điều này cho thấy mức độ trưởng thành ngày càng cao của thị trường vốn trong nền kinh tế. Đây là điều kiện cần để thu hút các dòng vốn tổ chức quy mô lớn, với yêu cầu độ sâu và khả năng hấp thụ giao dịch cao.
Bước sang năm 2026, thị trường đứng trước hai “cú hích” quan trọng, là kỳ đánh giá định kỳ của FTSE vào tháng 3/2026 trong tiến trình nâng hạng thị trường. Tiếp đó là việc hệ thống giao dịch KRX chính thức vận hành, cho phép triển khai các nghiệp vụ như giao dịch trong ngày (T0) và giao dịch xuyên trưa. Trên cơ sở đó, VPBankS Research cũng dự báo thanh khoản bình quân toàn thị trường năm 2026 được sẽ tăng khoảng 15% so với mức nền đã rất cao của năm 2025.
Quan trọng hơn, sự gia tăng thanh khoản không chỉ mang lại doanh thu phí môi giới. Độ sâu thị trường được cải thiện sẽ làm giảm rủi ro trượt giá, yếu tố từng khiến nhiều quỹ ngoại dè dặt. Đây chính là tiền đề cho quá trình tái định giá định lượng đối với cổ phiếu chứng khoán, khi các doanh nghiệp đầu ngành có khả năng lọt vào danh mục tiêu chuẩn của các quỹ ETF quốc tế.
Để đón đầu chu kỳ mới, các công ty chứng khoán đã và đang triển khai làn sóng tăng vốn quy mô lớn. Ước tính trong giai đoạn 2025-2026, tổng lượng vốn huy động của toàn ngành có thể vượt 120.000 tỷ đồng. Riêng đến hết quý III/2025, vốn chủ sở hữu toàn ngành đã đạt hơn 73.000 tỷ đồng, tăng 51% so với cùng kỳ năm trước.
Ông Đỗ Trung Thành, chuyên gia nghiên cứu tại VPBankS Research phân tích không chỉ các công ty độc lập mà cả nhóm chứng khoán có ngân hàng mẹ cũng tham gia mạnh mẽ vào cuộc đua này. Điển hình, Vietcombank được kỳ vọng có thể bổ sung thêm khoảng 10.000 tỷ đồng vốn cho VCBS trong năm 2026, qua đó gia tăng đáng kể năng lực cho vay và bảo lãnh phát hành.
Xét về rủi ro tài chính, tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu (D/E) bình quân toàn ngành hiện ở mức khoảng 1,5 lần. Tuy nhiên, đây là con số mang tính thận trọng, bởi chưa phản ánh đầy đủ nguồn vốn từ các đợt IPO lớn như VPX, VCK, TCX cũng như đợt tăng vốn 7.200 tỷ đồng của HCM. Khi các nguồn lực này được ghi nhận đầy đủ, hệ số đòn bẩy thực tế sẽ giảm xuống, mở ra dư địa tăng trưởng đáng kể cho hoạt động kinh doanh năm 2026.
Cấu trúc tài chính lành mạnh giúp ngành chứng khoán duy trì hệ số beta cao, tức mức độ nhạy cảm lớn với chu kỳ thị trường, nhưng rủi ro phá sản lại ở mức thấp. Đây là điều kiện then chốt để các công ty triển khai các sản phẩm tài chính phức tạp, phục vụ dòng vốn chuyên nghiệp từ khối nhà đầu tư tổ chức trong và ngoài nước.
Đến cuộc đua chi phí vốn
Cũng theo vị chuyên gia, mảng cho vay ký quỹ (margin) trong năm 2026 được dự báo tiếp tục tăng trưởng, với quy mô toàn thị trường có thể vượt 450.000 tỷ đồng, tăng khoảng 15% so với năm trước. Tuy nhiên, đây sẽ không còn là “sân chơi đồng đều”.

Một động lực quan trọng đến từ việc nhiều doanh nghiệp vốn hóa lớn niêm yết hoặc chuyển sàn vào cuối năm 2025, như Masan Consumer, PVB hay VIB. Sau 6 tháng niêm yết, các cổ phiếu này sẽ đủ điều kiện cấp margin từ khoảng tháng 4-5/2026, qua đó tạo ra nhu cầu vay mới rất lớn.
Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh trong mảng này đang nghiêng rõ rệt về nhóm công ty chứng khoán có ngân hàng mẹ như TCBS, VPBankS, MBS hay VCBS. Nhờ tận dụng được nguồn vốn giá rẻ từ hệ thống ngân hàng, các đơn vị này sở hữu chi phí vốn thấp hơn đáng kể so với nhóm độc lập như SSI hay VCI, vốn phải dựa vào vay hợp vốn nước ngoài hoặc phát hành trái phiếu.
Bên cạnh đó, hệ sinh thái khách hàng sẵn có từ ngân hàng mẹ cho phép nhóm này triển khai chiến lược bán chéo (cross-selling) hiệu quả, trong khi dư địa cho vay gần như không bị giới hạn bởi trần 2 lần vốn chủ sở hữu như các công ty độc lập. Chi phí vốn rẻ kết hợp với hệ sinh thái khép kín đang tạo ra một “hào phòng thủ” vững chắc, khiến cuộc đua thị phần margin năm 2026 trở nên phân hóa rõ rệt. Các công ty quy mô nhỏ, không có lợi thế vốn, nhiều khả năng sẽ bị đào thải hoặc buộc phải rút vào những phân khúc ngách có mức độ rủi ro cao hơn.
“Nếu margin là câu chuyện về quy mô và chi phí vốn, thì ngân hàng đầu tư (IB) cũng được xem là yếu tố có thể làm thay đổi diện mạo lợi nhuận của ngành chứng khoán trong năm 2026. Sau giai đoạn suy giảm mạnh, thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) phi ngân hàng đang cho thấy dấu hiệu thoát đáy. Giá trị phát hành trong năm 2026 được dự báo tăng khoảng 15%, nhờ nhu cầu tái cơ cấu nợ và niềm tin nhà đầu tư dần được khôi phục.
Khác với môi giới, nơi doanh thu tăng tuyến tính theo thanh khoản, thì mảng IB có khả năng tạo ra các khoản lợi nhuận đột biến. Phí tư vấn và bảo lãnh phát hành có thể giúp EPS của các công ty dẫn dắt tăng vọt chỉ trong một vài thương vụ lớn. Trong bối cảnh đó, TCBS và VPBankS, hai đơn vị đang chiếm phần lớn thị phần doanh thu IB toàn ngành, được đánh giá là những cái tên hưởng lợi rõ rệt nhất từ chu kỳ phục hồi của thị trường TPDN”, ông Đỗ Trung Thành cho biết.
Chọn lọc cổ phiếu
Chiến lược đầu tư vào ngành chứng khoán năm 2026, theo VPBankS Research, nhà đầu tư nên tập trung vào nhóm blue-chip, nơi hội tụ quy mô vốn lớn, năng lực quản trị rủi ro và lợi thế chi phí.
Trong đó, SSI tiếp tục giữ vị thế đầu ngành với thị phần môi giới ổn định quanh mức 11,5%. Doanh nghiệp này được hưởng lợi đáng kể từ chu kỳ cắt giảm lãi suất của Fed, giúp giảm áp lực tỷ giá USD/VND và hạ thấp chi phí phòng hộ rủi ro cho các khoản vay hợp vốn nước ngoài. Đây là yếu tố then chốt giúp SSI duy trì biên lợi nhuận gộp cạnh tranh.
Bên cạnh đó, TCBS và VPBankS nổi bật nhờ vị thế gần như độc tôn trong mảng tư vấn và phát hành trái phiếu, cùng sự hỗ trợ mạnh mẽ về thanh khoản và vốn từ ngân hàng mẹ. Trong bối cảnh thị trường TPDN phục hồi, đây được xem là những “cỗ máy” tạo lợi nhuận của ngành.
Một số nhân tố bổ sung cũng đáng chú ý, như HCM với dư địa margin lớn sau khi tăng thêm 7.200 tỷ đồng vốn chủ sở hữu, hay MBS, cổ phiếu đang giao dịch ở mức chiết khấu 35-40% so với đỉnh, trong khi kết quả kinh doanh quý IV/2025 được kỳ vọng tích cực và tiếp tục nhận hỗ trợ nguồn lực từ ngân hàng mẹ MB.
Như vậy năm 2026, với kỳ vọng tham gia sâu hơn vào cả thị trường nợ (trái phiếu) lẫn thị trường vốn (cổ phiếu), nhóm ngành chứng khoán sẽ bước vào một chu kỳ tăng trưởng dài hạn, bền vững hơn của ngành chứng khoán Việt Nam.