Đủ giấy tờ, đủ con dấu, nhưng thịt bẩn vẫn lọt vào thị trường. Nghịch lý ấy cho thấy vấn đề không nằm ở quy định, mà ở cách vận hành.
Những khay thịt được nhập vào bếp ăn tập thể, cơ sở chế biến hay trường học thường đi kèm một bộ hồ sơ rất khó bắt bẻ. Đó là giấy kiểm dịch, chứng nhận an toàn thực phẩm, hóa đơn, dấu kiểm soát thú y. Trên giấy, mọi thứ đều đúng quy trình. Nhưng cũng chính từ cái vẻ ngoài “đạt chuẩn” ấy, rủi ro lớn nhất bắt đầu hình thành.

Vụ gần 300 tấn lợn bệnh bị phát hiện tuồn ra thị trường không gây sốc vì quy mô. Điều đáng lo hơn là cách thức vận hành: lợn nhiễm dịch vẫn có giấy kiểm dịch, vẫn qua lò mổ tập trung, vẫn được đóng dấu kiểm soát như bình thường (?!)
Nghịch lý này thực ra không mới. Nhiều vụ việc trước đó đã cho thấy một điểm chung: thực phẩm không bảo đảm chất lượng không đi vào thị trường bằng con đường lén lút như nhiều người nghĩ, mà lại đi qua chính những khâu được thiết kế để ngăn chặn. Mỗi mắt xích đều có quy định, có tiêu chuẩn, nhưng kết quả cuối cùng vẫn sai lệch.
Ở khâu đầu tiên, lợn trước khi xuất bán phải qua kiểm dịch thú y. Chủ nuôi đăng ký, cán bộ thú y kiểm tra đàn lợn; nếu không phát hiện dấu hiệu bệnh thì cấp giấy chứng nhận kiểm dịch. Khi vào lò giết mổ, lợn tiếp tục được kiểm tra và sau giết mổ phải có dấu kiểm soát. Về lý thuyết, với một chuỗi như vậy, lợn bệnh gần như không có cơ hội đi tiếp.
Nhưng lý thuyết chỉ đúng khi từng mắt xích vận hành đúng chức năng. Trong thực tế, việc kiểm dịch ở nhiều nơi vẫn chủ yếu dựa vào quan sát lâm sàng, kiểm tra theo lô, rất ít khi xét nghiệm từng con. Nghĩa là “cửa ải” quan trọng nhất của cả hệ thống phụ thuộc rất lớn vào con người và điều kiện tại chỗ. Khi khâu này bị buông lỏng hoặc bị lợi dụng, cái đúng trên giấy hoàn toàn có thể che đi cái sai ngoài thực tế.
Một khi dữ liệu ban đầu đã được “làm sạch” bằng giấy tờ, các khâu phía sau gần như không còn khả năng phát hiện. Doanh nghiệp phân phối nhập hàng dựa vào hồ sơ hợp lệ. Bếp ăn tập thể dựa vào chứng nhận đầu vào. Nhà trường dựa vào hợp đồng và giấy tờ pháp lý. Mỗi khâu đều làm đúng phần việc trên giấy, nhưng cùng dựa vào một nền tảng, đó là niềm tin vào hồ sơ.
Chính sự phụ thuộc gần như tuyệt đối ấy tạo ra một khoảng trống nguy hiểm. Khi giấy tờ trở thành tiêu chí kiểm soát chính, còn kiểm tra thực tế bị hạn chế, chỉ cần một mắt xích đầu tiên bị sai lệch, toàn bộ chuỗi phía sau sẽ lặp lại sai lệch đó dưới dạng hợp pháp. Khi ấy, cái gọi là “đạt chuẩn” không còn phản ánh chất lượng thực, mà chỉ phản ánh tình trạng hồ sơ.
Đó là lý do vì sao lợn bệnh có thể đi qua nhiều tầng trung gian, từ cơ sở giết mổ đến nhà cung cấp rồi vào tận bếp ăn, vẫn mang theo một “bộ mặt sạch” trên giấy.
Điều đáng nói là hệ thống không thiếu quy định. Các quy trình về kiểm dịch, thú y, an toàn thực phẩm đều đã được thiết lập tương đối đầy đủ. Nhưng khi việc kiểm soát phụ thuộc quá nhiều vào xác nhận tại chỗ, trong khi thiếu cơ chế kiểm tra chéo, giám sát độc lập và hậu kiểm hiệu quả, thì con dấu có thể trở thành điểm yếu thay vì điểm mạnh.
Một hệ thống kiểm soát chỉ dựa vào hồ sơ, trong khi bản thân hồ sơ có thể bị thao túng, sẽ rất khó phát hiện sai lệch.
Và khi đó, những gì đi vào thị trường không chỉ là thực phẩm bẩn, mà còn là một “ảo giác tuân thủ” – nơi mọi thứ đều đúng quy trình trên giấy, nhưng lại sai ngay từ thực tế ban đầu.
Câu hỏi vì thế không còn là vì sao lợn bệnh có thể ra chợ. Câu hỏi lớn hơn là vì sao những công cụ được tạo ra để ngăn chặn rủi ro lại có thể bị biến thành “tấm vé thông hành”?