Giải ngân đầu tư công đang bước vào giai đoạn tăng tốc với kỳ vọng tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, đằng sau những con số giải ngân là một áp lực ít được nhắc tới về sự biến động của thị trường vật liệu xây dựng.
Những tháng gần đây, hàng loạt dự án giao thông trọng điểm trên cả nước đồng loạt bước vào giai đoạn thi công cao điểm. Đây cũng là thời điểm nhu cầu vật liệu xây dựng tăng mạnh, kéo theo áp lực lớn đối với nguồn cung cát, đá, đất san lấp và nhiều loại vật liệu thiết yếu khác.
Điều đáng chú ý là những biến động này không chỉ tác động đến chi phí xây dựng, mà còn ảnh hưởng tới tiến độ các dự án. Một khi nguồn cung cát, đá, đất đắp nền chưa thực sự ổn định, bài toán không còn chỉ là giá tăng hay giảm, mà là làm thế nào để bảo đảm chuỗi cung ứng vật liệu không trở thành "điểm nghẽn" của các công trình trọng điểm. Do đó, nếu vấn đề này không được xử lý kịp thời, chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giải ngân vốn đầu tư công – một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế trong năm 2026 và những năm tiếp theo.
Bởi trên thực tế, một dự án đầu tư công không phải lúc nào cũng chậm vì thiếu vốn hay thiếu quyết tâm. Có những thời điểm, tiến độ bị níu lại chỉ bởi một mắt xích trong chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng (VLXD).

Áp lực không chỉ nằm ở giá vật liệu
Theo công bố giá vật liệu xây dựng của nhiều địa phương như TP Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Tây Ninh, Cần Thơ, An Giang và Vĩnh Long, nhóm cát, đất đắp và đá xây dựng đang có mức biến động khá lớn do phụ thuộc vào vị trí mỏ, công suất khai thác và khoảng cách vận chuyển. Trong khi đó, nhiều loại vật liệu công nghiệp như xi măng hay thép có mức giá ổn định hơn, nhưng chi phí thực tế đến công trường vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể bởi logistics và điều kiện cung ứng.
Đối với các nhà thầu, biến động này tạo nên áp lực kép dẫn đến nhiều doanh nghiệp không thể hoàn thành mục tiêu kinh doanh cũng như tiến độ dự án mà chủ đầu tư đã đặt ra.
Trước áp lực này, một mặt, doanh nghiệp phải tìm kiếm nguồn VLXD để bảo đảm tiến độ thi công. Mặt khác, họ phải chủ động nguồn vốn lưu động lớn hơn để dự trữ vật liệu trong bối cảnh hợp đồng phần lớn được ký theo hình thức trọn gói. Điều đó đồng nghĩa mọi biến động vượt dự tính đều trực tiếp làm giảm hiệu quả tài chính của nhà thầu.
Ông Đinh Tiến Hải, Giám đốc Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng TP Đồng Nai cho biết, đơn vị đang quản lý 56 dự án với tổng kế hoạch vốn hơn 7.117 tỷ đồng. Đến cuối tháng 6/2026, tỷ lệ giải ngân đạt khoảng 58% và đang phấn đấu nâng lên 61% trong tháng 7. Tuy nhiên, tình trạng khan hiếm VLXD đang tạo sức ép đáng kể đối với tiến độ triển khai các dự án.
Thực tế này cho thấy giá vật liệu chỉ là biểu hiện bên ngoài. Phía sau là bài toán cân đối nguồn cung, năng lực khai thác, logistics và khả năng huy động dòng tiền của doanh nghiệp.

Khi chuỗi cung ứng trở thành "nút thắt" của giải ngân
Nhìn rộng hơn, khó khăn hiện nay không đơn thuần xuất phát từ việc giá vật liệu tăng, mà điểm nghẽn lớn hơn nằm ở chuỗi cung ứng. Thực tế, nhiều mỏ đá đã hết thời hạn khai thác và đang chờ hoàn tất thủ tục gia hạn theo quy định của Luật Địa chất và Khoáng sản năm 2024. Trong khi đó, nhu cầu vật liệu cho các dự án giao thông lớn lại tăng nhanh. Sự lệch pha giữa cung và cầu khiến doanh nghiệp buộc phải mở rộng phạm vi tìm kiếm nguồn hàng, kéo theo chi phí vận chuyển và thời gian cung ứng tăng lên.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Huỳnh Minh Tấn, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Xây dựng – Thương mại và Đầu tư Huy Ngọc Hưng cho biết nhiều nhà thầu dù biết giá cao vẫn phải mua vật liệu để bảo đảm tiến độ. Có những công trình phải vận chuyển đá từ các tỉnh xa bằng đường biển, khiến chi phí đội lên đáng kể trong khi hợp đồng trọn gói không cho phép điều chỉnh tương ứng.
Cũng theo ông Tấn, điều này phản ánh một thực tế: khi nguồn cung tại chỗ không đáp ứng được nhu cầu, toàn bộ chuỗi cung ứng phải kéo dài hơn, chi phí logistics tăng lên và rủi ro tiến độ cũng lớn hơn. Nói cách khác, bài toán vật liệu xây dựng không còn là câu chuyện của từng mỏ đá hay từng doanh nghiệp, mà nó đã trở thành vấn đề của cả chuỗi thực hiện các dự án đầu tư công nói chung, các dự án trọng điểm nói riêng.

Cần cơ chế linh hoạt để chia sẻ rủi ro
Trước thực trạng trên, Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng TP Đồng Nai đã kiến nghị rút ngắn thời gian gia hạn giấy phép khai thác mỏ, đồng thời đề xuất áp dụng cơ chế đặc thù giao mỏ vật liệu cho nhà thầu khai thác phục vụ dự án theo các cơ chế Quốc hội đã cho phép. Đây là hướng đi nhằm giảm thời gian, chi phí và bảo đảm nguồn cung vật liệu cho các công trình trọng điểm.
Song song với đó, cơ quan quản lý cũng đang rà soát tổng mức đầu tư của các dự án chịu ảnh hưởng lớn bởi biến động giá, trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của nhà thầu nhưng vẫn giữ kỷ luật ngân sách và tuân thủ quy định pháp luật.
Đây là tín hiệu tích cực, bởi trong điều kiện thị trường biến động mạnh, chỉ yêu cầu doanh nghiệp tự xoay xở là chưa đủ.
Các nhà thầu hoàn toàn có thể chủ động kiểm soát hao hụt, làm việc trực tiếp với chủ mỏ, tối ưu vận chuyển hay dự trữ vật liệu ở mức hợp lý. Tuy nhiên, những giải pháp nội tại đó không thể thay thế vai trò điều phối của Nhà nước trong việc bảo đảm nguồn cung, hoàn thiện thủ tục khai thác và xây dựng cơ chế điều hành linh hoạt hơn. Vì vậy, muốn đẩy nhanh tiến độ đầu tư công, chính sách cần hướng tới giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục và tăng khả năng dự báo của thị trường vật liệu.