Lạm phát Nhật Bản tăng tốc, cùng khả năng Ngân hàng trung ương Nhật (BoJ) tiếp tục tăng lãi suất, đang tạo tác động hai chiều tới xuất khẩu và dòng vốn Nhật đến các nền kinh tế đối tác.

Áp lực năng lượng
Lạm phát tại Nhật Bản đang cho thấy dấu hiệu lan rộng hơn khi giá năng lượng và nguyên liệu đầu vào bắt đầu truyền dẫn vào giá hàng hóa tiêu dùng. Diễn biến này đặt Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) trước sức ép phải cân nhắc tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ, trong khi nền kinh tế vẫn đối mặt với nguy cơ sức mua suy yếu.
Xung đột tại Trung Đông đã đẩy giá năng lượng và hóa dầu lên cao. Việc tăng giá Naphtha (phụ phẩm dầu mỏ dùng trong công nghiệp nhựa và chế tạo) đã làm tăng chi phí sản xuất các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu hàng ngày như túi nhựa và chất tẩy rửa tại Nhật Bản.
Trong tháng 7, chỉ số lạm phát cơ bản của Nhật Bản (loại trừ giá thực phẩm và năng lượng) đã tăng 1,9% so với cùng kỳ năm trước. Đây là lần đầu tiên chỉ số này tăng tốc trở lại sau 9 tháng. Trong khi đó, lạm phát tổng thể tăng từ 1,6% lên 1,9%.
Điều đáng lưu ý là áp lực giá lần này diễn ra trong bối cảnh Nhật Bản vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Xung đột tại Trung Đông và những biến động trên thị trường dầu mỏ vì vậy không chỉ tác động trực tiếp đến chi phí nhiên liệu mà còn có thể lan truyền qua chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu hóa dầu đến hàng hóa tiêu dùng cuối cùng.
Với BoJ, diễn biến này khiến bài toán chính sách tiền tệ trở nên phức tạp hơn. BoJ đặt mục tiêu duy trì lạm phát quanh mức 2%. Do đó, việc lạm phát cơ bản tiếp tục tiến gần ngưỡng này có thể củng cố lập luận cho một đợt tăng lãi suất mới.
Theo dự báo hiện tại, BoJ có thể tăng lãi suất chính sách thêm 0,25 điểm phần trăm, lên 1,25%. Thị trường đang đặt khoảng 70% khả năng xảy ra động thái này. Nếu được thực hiện, đây sẽ là bước tiếp theo trong quá trình đưa chính sách tiền tệ Nhật Bản thoát khỏi thời kỳ siêu nới lỏng kéo dài nhiều năm.
Đằng sau câu chuyện lạm phát là một biến số khác có ý nghĩa lớn đối với cả Nhật Bản và các nền kinh tế đối tác, đồng yên. Một chính sách tiền tệ tiếp tục thắt chặt có thể hỗ trợ đồng yên thông qua việc thu hẹp chênh lệch lãi suất với Mỹ.
Hiệu ứng dây chuyền
Diễn biến tại Nhật Bản đáng được theo dõi không chỉ vì Nhật là một nước nhập khẩu lớn, mà còn bởi mọi thay đổi về lãi suất, tỷ giá và chi phí sản xuất tại nền kinh tế này đều có thể tác động đến quan hệ thương mại và đầu tư song phương với Việt Nam.
Đối với Việt Nam, tác động đáng chú ý nhất có thể đến từ sự thay đổi đồng thời của lãi suất và tỷ giá tại Nhật Bản. Một đồng yen phục hồi có thể cải thiện sức cạnh tranh về giá của hàng Việt khi quy đổi sang đồng tiền này.
Đây có thể là cơ hội cho các nhóm hàng Việt Nam đã có chỗ đứng tại Nhật như dệt may, gỗ, giày dép, thủy sản, cà phê và một số sản phẩm chế biến. Năm 2025, nhiều nhóm này vẫn tăng trưởng tốt tại thị trường Nhật, trong đó gỗ và sản phẩm gỗ tăng 23,33%, giày dép 19,24%, cà phê 46,57%.
Nếu BoJ tăng lãi suất và yen phục hồi, doanh nghiệp xuất khẩu có thể có lợi khi doanh thu quy đổi từ yen sang VND. Nhưng tỷ giá cũng có thể đảo chiều nhanh. Do đó, doanh nghiệp nên tính giá bán, thời hạn thanh toán và biên lợi nhuận theo nhiều kịch bản tỷ giá, đồng thời cân nhắc các công cụ phòng ngừa rủi ro ngoại hối đối với hợp đồng lớn.
Theo các nhà phân tích, lạm phát tăng không đồng nghĩa toàn bộ nhu cầu sẽ suy giảm. Người tiêu dùng có thể thắt chặt những khoản chi không thiết yếu nhưng vẫn duy trì các mặt hàng thiết yếu, sản phẩm có giá hợp lý hoặc có chất lượng tương xứng.
Nếu chi phí vốn và chi phí sản xuất tại Nhật tiếp tục tăng, các doanh nghiệp Nhật có thể đẩy nhanh quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng, tìm kiếm những địa điểm sản xuất có chi phí hiệu quả hơn. Đây có thể là một cơ hội để Việt Nam vừa giữ thị phần xuất khẩu, vừa thu hút thêm dòng vốn đầu tư Nhật Bản.