Áp lực xanh hóa đang trở thành yêu cầu sống còn với ngành dệt may, tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn chật vật trước rào cản về vốn, công nghệ, thủ tục hành chính và thiếu bộ tiêu chuẩn thống nhất.
Chuyển đổi xanh không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp bách, một xu thế không thể đảo ngược đối với ngành công nghiệp toàn cầu. Đối với ngành dệt may Việt Nam, vốn là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực với kim ngạch lên đến 45-46 tỷ USD mỗi năm, áp lực này càng trở nên rõ rệt hơn bao giờ hết.

Khi hơn 90% sản phẩm dệt may của Việt Nam hướng đến các thị trường khó tính như Mỹ, EU, và Nhật Bản - những nơi đang siết chặt các tiêu chuẩn về môi trường, phát thải và truy xuất nguồn gốc, con đường xanh hóa không chỉ là xu hướng mà là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển. Tuy nhiên, hành trình đầy hứa hẹn này lại đang bị “níu chân” bởi hàng loạt thách thức.
Tại báo cáo thực tiễn và đề xuất nhằm đóng góp xây dựng Dự thảo Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 sửa đổi, Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) cho biết, hiện còn nhiều khó khăn đang kìm hãm tốc độ xanh hóa của doanh nghiệp. Một trong những điểm nghẽn lớn nhất nằm ở các thủ tục hành chính liên quan đến cấp phép môi trường và hạ tầng xử lý tại các khu công nghiệp.
Đồng quan điểm, ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Dệt may Việt Nam đã nhận định rằng, nhận thức chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp, cùng với những vướng mắc trong thủ tục hành chính từ cấp phép đầu tư đến đánh giá tác động môi trường và phòng cháy chữa cháy, càng làm cho tình hình thêm phức tạp. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) là đối tượng chịu tác động nặng nề nhất vì họ thiếu vốn, thiếu người, và thiếu công cụ để tiếp cận và thực hiện chuyển đổi. Dù có một số doanh nghiệp lớn như TNG, May 10, Việt Tiến đã tiên phong áp dụng quản trị số và đo đếm phát thải, phần lớn doanh nghiệp khác vẫn chỉ dừng lại ở mức “nhận thức xanh” mà chưa đủ điều kiện triển khai cụ thể.
Cũng khó khăn trong chuyển đổi xanh, ông Hoàng Mạnh Cường, Phó Tổng giám đốc Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng khu công nghiệp Bảo Minh cũng cho rằng, dù các doanh nghiệp đã có những nỗ lực đáng kể trong việc giảm lượng nước tiêu thụ trong khâu nhuộm – từ 125-130 lít/mét vải xuống còn 80-85 lít, nhưng để đạt được công nghệ “không nước” hoàn toàn, chi phí đầu tư vào dây chuyền sản xuất mới là khổng lồ, vượt quá khả năng của nhiều doanh nghiệp.
Tương tự, việc chuyển đổi từ lò hơi than sang các nguồn năng lượng tái tạo như biomass hay điện mặt trời chỉ là bước khởi đầu. Đặc biệt, ở các khu vực như miền Bắc với số giờ nắng thấp, hiệu quả đầu tư điện mặt trời chưa thực sự cao, khiến việc ứng dụng rộng rãi gặp khó khăn. Điều này cho thấy sự thiếu hụt các giải pháp công nghệ xanh với chi phí hợp lý, phù hợp với điều kiện của các doanh nghiệp trong nước.

Từ thực tế này, Vinatex đã đề xuất nhiều kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế, chính sách pháp luật về bảo vệ môi trường như: sử dụng dữ liệu quan trắc tự động làm căn cứ thanh tra, kiểm tra; áp dụng cơ chế quản lý theo mức độ rủi ro môi trường; đơn giản hóa thủ tục cấp phép; hoàn thiện cơ chế thị trường carbon và hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính phù hợp với doanh nghiệp ngành dệt may.
Theo Vinatex, việc hoàn thiện khung pháp lý theo hướng minh bạch, đồng bộ và phù hợp thực tiễn sẽ góp phần tạo điều kiện để doanh nghiệp đầu tư sâu hơn cho chuyển đổi xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong giai đoạn tới.
Tập đoàn mong muốn các quy định mới sẽ khắc phục được tình trạng mâu thuẫn giữa các luật liên quan, tạo ra một hành lang pháp lý đồng bộ, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các chính sách ưu đãi về thuế và tài chính xanh khi đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải hay tái sử dụng tài nguyên nước
Trong khi đó, ông Hoàng Mạnh Cường chỉ ra rằng, để hình thành các khu công nghiệp sinh thái - nơi doanh nghiệp cam kết sử dụng năng lượng tiết kiệm, tuần hoàn nước và đảm bảo môi trường làm việc xanh, sạch cần có sự đồng hành thực chất từ Nhà nước, đặc biệt trong việc mở khóa các nguồn lực tài chính xanh. Bởi theo ông Cường, Hiện các doanh nghiệp đang phải vật lộn với áp lực “chuyển đổi kép”, vừa số hóa quy trình, vừa xanh hóa sản xuất, trong khi thiếu một bộ tiêu chuẩn thống nhất về chuyển đổi xanh. Điều này dẫn đến sự lúng túng trong việc định hướng và triển khai, đặc biệt khi phải đáp ứng nhiều bộ tiêu chí ESG khác nhau từ khách hàng quốc tế mà Việt Nam chưa có bộ tiêu chuẩn quốc gia tương ứng.