Biến động địa chính trị gây cú sốc nguồn cung dầu khí toàn cầu, tuy nhiên Việt Nam đã chủ động ổn định thị trường và mở ra cơ hội đầu tư nhờ xu hướng chuyển dịch năng lượng.
Việt Nam tạo “vùng đệm” ổn định
Kể từ khi bùng nổ xung đột tại Trung Đông, dầu khí không chỉ là một loại hàng hóa phục vụ sản xuất và tiêu dùng, mà đã trở thành công cụ chiến lược trong các cuộc đàm phán quốc tế. Sự đan xen giữa xung đột quân sự, các biện pháp trừng phạt kinh tế và cạnh tranh địa chính trị đã buộc nhiều nền kinh tế phải tái định nghĩa lại khái niệm “tự chủ năng lượng” trong một môi trường đầy bất định và rủi ro hệ thống.

Theo dữ liệu từ các tổ chức năng lượng lớn như OPEC và IEA, nguồn cung dầu toàn cầu đã bị thắt chặt đột ngột khoảng 8-9 triệu thùng/ngày trong riêng tháng 3/2026. Hệ quả trực tiếp là dự báo tăng trưởng sản lượng dầu trong cả năm 2026 bị điều chỉnh giảm mạnh, từ mức 2,4 triệu thùng/ngày xuống chỉ còn 1,2 triệu thùng/ngày. Đáng chú ý, phần lớn nguồn cung bổ sung hiện nay lại phụ thuộc vào các quốc gia ngoài OPEC, trong khi năng lực khai thác tại Trung Đông vốn đóng vai trò trụ cột bị đình trệ do xung đột và rủi ro an ninh.
VPBankS Research phân tích cú sốc không dừng lại ở dầu thô mà nhanh chóng lan sang lĩnh vực hạ nguồn, đặc biệt là ngành lọc hóa dầu. Trong quý I/2026, giá lọc dầu đã tăng lên mức kỷ lục, trở thành tâm điểm của toàn ngành. Nguyên nhân chính đến từ sự gián đoạn nguồn cung sản phẩm tinh chế, khi Trung Đông, khu vực cung cấp khoảng 20% sản phẩm lọc dầu toàn cầu và tới 50% nhu cầu dầu DO (Diesel Oil) nhiên liệu bay của châu Âu bị tê liệt. Hệ quả là giá các sản phẩm này tăng vọt với mức chênh lệch chưa từng có, dầu DO ghi nhận mức chênh lệch so với dầu Brent lên tới 120 USD/thùng, trong khi nhiên liệu bay (Jet A1) đạt đỉnh 230 USD/thùng, cao hơn dầu thô trên 100 USD.
Ông Chu Thế Huynh, chuyên gia phân tích tại VPBankS Research nhìn nhận đối với Việt Nam, bên cạnh làn sóng tăng giá xăng dầu còn có sự bùng nổ của giá cước vận tải dầu khí. Giá thuê tàu chở dầu thô đã tăng từ mức 60.000 USD lên 128.000 USD/ngày, phản ánh nhu cầu vận chuyển gia tăng trong khi rủi ro an ninh hàng hải leo thang. Điều này vô hình trung tạo ra “ lợi nhuận thứ cấp” cho các doanh nghiệp vận tải dầu khí, đặc biệt là những đơn vị có khả năng duy trì hoạt động ổn định trong môi trường biến động cao, dù phải đối mặt với chi phí bảo hiểm và rủi ro địa chính trị gia tăng.
Trước những cú sốc từ bên ngoài, Việt Nam đã triển khai một loạt biện pháp điều hành nhằm tạo “vùng đệm” cho nền kinh tế và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Trong quý I/2026, đã có 14 kỳ điều chỉnh giá xăng dầu được thực hiện nhằm bám sát diễn biến thị trường thế giới. Đồng thời, các công cụ chính sách được sử dụng mạnh mẽ và đồng bộ.
Quỹ bình ổn giá được chi từ 4.000 - 5.000 đồng/lít để giảm áp lực lên giá bán lẻ, trong khi các loại thuế nhập khẩu, tiêu thụ đặc biệt và thuế môi trường được đưa về mức 0%. Chính phủ cũng tạm ứng 8.000 tỷ đồng để hỗ trợ công tác bình ổn giá, đồng thời triển khai chính sách hạn chế xuất khẩu dầu thô nhằm giữ lại nguồn cung cho các nhà máy lọc dầu trong nước. Nhờ đó, sản lượng khai thác nội địa đã tăng 12% so với cùng kỳ trong quý I/2026.
Song song với các biện pháp ngắn hạn, Việt Nam cũng đẩy mạnh chiến lược dài hạn thông qua việc đa dạng hóa nguồn cung. Nhập khẩu xăng dầu tăng 61%, đạt 3,7 triệu tấn, trong khi nhập khẩu khí hóa lỏng tăng 50%. Đặc biệt, việc nhập khẩu thành công 130.000 tấn LNG ngay trong đầu tháng 4 là dấu mốc quan trọng, cho thấy chiến lược chuyển dịch sang các nguồn năng lượng linh hoạt và ít phụ thuộc hơn vào các điểm nóng địa chính trị đang được triển khai hiệu quả.
Bức tranh lợi nhuận của các doanh nghiệp
Trong bối cảnh đó, bức tranh lợi nhuận của các doanh nghiệp dầu khí ghi nhận sự phân hóa rõ rệt. Ông Chu Thế Huynh cũng chỉ ra ở nhóm hạ nguồn, đặc biệt là các doanh nghiệp lọc hóa dầu, hưởng lợi lớn từ biên lợi nhuận lọc dầu tăng mạnh. Điển hình, BSR ghi nhận lợi nhuận quý I/2026 đạt 3.350 tỷ đồng, tăng tới 740%, một mức tăng trưởng mang tính đột biến. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là yếu tố mang tính chu kỳ, phụ thuộc vào điều kiện thị trường đặc biệt và khó duy trì trong dài hạn.

Đối với các doanh nghiệp trung nguồn và thượng nguồn cho thấy xu hướng tăng trưởng ổn định hơn. PVS duy trì mức tăng trưởng cốt lõi 6-10%, đồng thời hoàn nhập 400-500 tỷ đồng dự phòng từ dự án Sao Vàng Đại Nguyệt, qua đó cải thiện đáng kể dòng tiền và năng lực tài chính cho các dự án mới. GAS tiếp tục giữ vai trò trụ cột trong ngành khí với chiến lược chuyển dịch sang LNG, kỳ vọng đạt sản lượng 1,2 tỷ m³, trong khi POW ghi nhận lợi nhuận trên 900 tỷ đồng nhờ vận hành hiệu quả các nhà máy điện mới và tối ưu công suất các nhà máy hiện hữu.
Tương tự, ông Nguyễn Hoàng Nam, Giám đốc Nghiên cứu ngành năng lượng & tiện ích tại HSC cũng cho rằng xung đột địa chính trị tác động không đồng đều lên các doanh nghiệp trong ngành. Ở thượng nguồn, các doanh nghiệp như PVD và PVS cung cấp dịch vụ khoan và hỗ trợ khai thác dầu khí hưởng lợi khi hoạt động thăm dò và khai thác gia tăng.
Ở trung nguồn, điển hình là GAS, doanh nghiệp có thể được hưởng lợi từ nhu cầu tiêu thụ khí tăng lên. Điều này đến từ việc khách hàng chính là các nhà máy điện khí, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư vào các dự án điện LNG và điện khí trong khoảng 5 năm tới.
Đối với hạ nguồn, tác động mang tính hai chiều. Tích cực thể hiện ở các doanh nghiệp lọc hóa dầu như BSR, khi công suất được mở rộng. Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp phân phối xăng dầu như PLXvà PVI, áp lực lại lớn hơn. Các doanh nghiệp này phải thực hiện vai trò đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, ưu tiên nguồn cung cho thị trường nội địa hơn là tối đa hóa lợi nhuận.
Trong bối cảnh thị trường đầy biến động của năm nay, các yếu tố mà nhà đầu tư cần theo dõi sát sao bao gồm diễn biến đàm phán Mỹ - Iran, tình hình tại eo biển Hormuz và chính sách năng lượng của Mỹ. Hiện nhiều quốc gia đang tăng tốc đầu tư vào LNG và năng lượng tái tạo như một cách để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc.
Về chiến lược đầu tư, xu hướng rõ ràng đang nghiêng về các doanh nghiệp có nền tảng vững và định hướng dài hạn trong năng lượng sạch. Các cổ phiếu như PVS và GAS được đánh giá cao trong dài hạn nhờ vai trò trung tâm trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Trong khi đó, BSR phù hợp với chiến lược trung hạn nhằm tận dụng chu kỳ lợi nhuận cao, nhưng cần chủ động chốt lời do tính chất không bền vững.
Các chuyên gia nhìn nhận trong năm 2026, xu hướng chuyển dịch sang năng lượng sạch không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Trong dài hạn, các doanh nghiệp tiên phong trong LNG và điện gió ngoài khơi nhiều khả năng sẽ là những người chiến thắng, khi vừa thích ứng được với biến động ngắn hạn của thị trường năng lượng hóa thạch, vừa nắm bắt được xu hướng phát triển bền vững của nền kinh tế toàn cầu.