Kinh tế thế giới năm 2026 được dự báo không tạo “cơn sóng lớn”, mà được chi phối bởi những dòng chảy chậm nhưng mạnh.

Những biến số lớn
Nhiều tổ chức quốc tế cùng chung nhận định rằng kinh tế thế giới năm 2026 khó tạo ra một “cơn sóng lớn” đủ sức nâng tất cả các nền kinh tế cùng đi lên. Thay vào đó, bức tranh toàn cầu được định hình bởi những dòng chảy chậm nhưng mạnh, vận động âm thầm, song có khả năng chi phối sâu sắc cấu trúc tăng trưởng trong trung hạn.
Bà Deepali Bhargava, Chuyên gia kinh tế trưởng khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Tập đoàn ING, nhận định Thái Lan, Philippines và Việt Nam vẫn có thể hưởng lợi từ những yếu tố tích cực của kinh tế toàn cầu, song mức độ tác động không lớn do các nền kinh tế này còn phụ thuộc đáng kể vào xuất khẩu thực phẩm và nông sản.
Trước hết là dòng chảy tăng trưởng toàn cầu thấp và kéo dài. Ngân hàng Thế giới dự báo GDP toàn cầu năm 2026 chỉ tăng khoảng 2,7%, trong đó các nền kinh tế mới nổi tiếp tục là động lực chính. Deloitte Insight cho rằng Mỹ, EU và Trung Quốc - ba trung tâm kinh tế lớn, chỉ tăng trưởng lần lượt khoảng 1,9%, 1% và 4,5%. Mức tăng trưởng này không đủ tạo cú hích mạnh cho thương mại toàn cầu, nhưng cũng không rơi vào suy thoái sâu.
Song hành với đó là xu hướng phân mảnh thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Căng thẳng địa chính trị, bảo hộ thương mại và cạnh tranh chiến lược khiến toàn cầu hóa truyền thống nhường chỗ cho các chuỗi cung ứng khu vực hóa. Thương mại quốc tế vì thế không còn chỉ là câu chuyện chi phí, mà gắn chặt với an ninh, xuất xứ và tiêu chuẩn.
Một dòng chảy quan trọng khác là sự dịch chuyển của dòng vốn trong kỷ nguyên FDI chọn lọc. Khi lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao hơn giai đoạn trước, dòng vốn quốc tế trở nên thận trọng, ưu tiên hiệu quả, an toàn và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị. FDI không còn dàn trải, mà tập trung vào những nền kinh tế có nền tảng vĩ mô ổn định và chính sách rõ ràng.
Cùng lúc, công nghệ, trí tuệ nhân tạo (AI) và cuộc đua năng suất bước sang giai đoạn mới. Năm 2026 được xem là thời điểm AI đi từ thử nghiệm sang ứng dụng đại trà trong sản xuất, logistics, tài chính và quản trị. S&P Global đánh giá khu vực châu Á – Thái Bình Dương sẽ gia tăng vai trò trong kinh tế toàn cầu nhờ tốc độ ứng dụng công nghệ cao.
Cuối cùng là dòng chảy chuyển dịch xanh và tiêu chuẩn bền vững. Dù còn tranh luận về chi phí và tốc độ, xu hướng giảm phát thải, minh bạch chuỗi cung ứng và cơ chế điều chỉnh carbon gần như không thể đảo ngược, đặc biệt tại các thị trường phát triển.
Tác động ra sao đến Việt Nam?

Tăng trưởng toàn cầu thấp khiến xuất khẩu - trụ cột tăng trưởng quan trọng nhất - chịu sức ép rõ rệt. Khi nhu cầu tại Mỹ, EU và Trung Quốc phục hồi chậm, dư địa tăng trưởng cho xuất khẩu hàng hóa Việt Nam bị thu hẹp.
Trước thực trạng trên, doanh nghiệp buộc phải cạnh tranh bằng chất lượng, tiêu chuẩn và khả năng đáp ứng yêu cầu xanh, thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp. Tuy nhiên, mặt tích cực là môi trường tăng trưởng chậm nhưng ổn định giúp Việt Nam tránh các cú sốc lớn, tạo dư địa cho điều chỉnh cơ cấu theo hướng bền vững hơn.
Trong bối cảnh đó, Thủ tướng Phạm Minh Chính đã xác định định hướng “6 tiên phong” cho ngành Công Thương, trong đó nhấn mạnh nhiệm vụ ngoại thương: tiên phong đa dạng hóa thị trường, sản phẩm và chuỗi cung ứng.
Phân mảnh thương mại, xu hướng “Trung Quốc + 1” tiếp tục mang lại cơ hội thu hút FDI vào các lĩnh vực điện tử, thiết bị, dệt may, da giày. Song đi kèm là sức ép cạnh tranh gay gắt với các quốc gia như Ấn Độ, Indonesia hay Mexico. Nếu không nâng cấp năng lực nội tại, Việt Nam có nguy cơ bị mắc kẹt ở khâu gia công, giá trị gia tăng thấp.
Dòng vốn toàn cầu chọn lọc đặt ra yêu cầu mới: FDI phải chuyển từ lượng sang chất. Các dự án công nghệ cao, trung tâm dữ liệu, linh kiện chiến lược và năng lượng sạch sẽ là thước đo năng lực tiếp nhận của Việt Nam. Cải cách thể chế, hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực vì thế trở thành yếu tố quyết định.
AI, chuyển đổi số và chuyển dịch xanh là những dòng chảy mang tính quyết định đối với triển vọng tăng trưởng dài hạn. Nếu tận dụng tốt, Việt Nam có thể nâng năng suất, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Ngược lại, nếu chậm thích ứng, dư địa tăng trưởng sẽ bị thu hẹp nhanh chóng.