diendandoanhnghiep.vn

Phân tích - Bình luận

Nhiều doanh nghiệp ASEAN đặt cược vào AI bất chấp áp lực năng lượng

Cẩm Anh

Nhiều chuyên gia kêu gọi cộng đồng doanh nghiệp ASEAN sử dụng công nghệ một cách thận trọng hơn, không nên bị chi phối bởi nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội.

Công nghệ mang lại khả năng quan sát trên quy mô lớn, nhưng chính tư duy quản trị và năng lực thực thi phù hợp mới là lá chắn cốt lõi bảo vệ doanh nghiệp khi mở rộng AI. Ảnh minh họa được tạo bởi Ai
Gần 4/5 doanh nghiệp Đông Nam Á cho rằng lợi ích từ trí tuệ nhân tạo (AI) lớn hơn những áp lực về năng lượng mà công nghệ này tạo ra

Gần 4/5 doanh nghiệp Đông Nam Á cho rằng lợi ích từ trí tuệ nhân tạo (AI) lớn hơn những áp lực về năng lượng mà công nghệ này tạo ra, dù vẫn chuẩn bị đối mặt với chi phí gia tăng và sức ép lên cơ sở hạ tầng.

Trong số 514 lãnh đạo doanh nghiệp trong khu vực được The Business Times và công ty nghiên cứu thị trường Kantar khảo sát, 78% cho rằng lợi ích của AI vượt trội so với nhu cầu năng lượng để vận hành công nghệ này.

Theo The Business Times Insights: Powering Asean’s Future 2026, khảo sát khu vực lần thứ hai do BT phối hợp với Kantar thực hiện, Singapore, Việt Nam và Thái Lan là những thị trường có mức độ lạc quan cao nhất về AI.

Kết quả này được đưa ra trong bối cảnh việc ứng dụng AI đang tăng tốc trên khắp Đông Nam Á. Trong 12 tháng qua, 62% số doanh nghiệp tham gia khảo sát đã tăng đầu tư vào AI hoặc các công nghệ dựa trên dữ liệu.

Xu hướng này đặc biệt rõ nét tại Indonesia, nơi 85% doanh nghiệp cho biết đã tăng đầu tư vào AI ở mức vừa phải đến đáng kể trong năm qua.

Ông Sunil Veetil, đại diện công ty tư vấn Perdura tại Singapore, chuyên hỗ trợ doanh nghiệp về tài chính xanh và chuyển dịch năng lượng, cho rằng sự lạc quan của khu vực đối với AI là điều không có gì đáng ngạc nhiên.

Theo ông, hiệu quả đầu tư vào AI có thể nhanh chóng được hiện thực hóa nếu công nghệ này được áp dụng đúng lĩnh vực. Chẳng hạn, AI có thể hỗ trợ dịch vụ khách hàng đa ngôn ngữ, tạo ra lợi thế rõ rệt tại một khu vực đa dạng như ASEAN.

Bên cạnh đó, ông Manik Bhandari, lãnh đạo phụ trách dữ liệu và AI của EY tại ASEAN, cho biết chi phí năng lượng hiện chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong tổng chi phí sử dụng token AI. Vì vậy, khoản chi này vẫn ở mức khá thấp khi doanh nghiệp xây dựng các ứng dụng AI phục vụ hoạt động nội bộ.

Dù vậy, các doanh nghiệp vẫn nhận thức rõ áp lực về năng lượng. Có 41% doanh nghiệp ASEAN dự báo nhu cầu năng lượng sẽ tăng ở mức vừa phải khi việc ứng dụng AI mở rộng, trong khi 40% khác chuẩn bị đối mặt với mức tăng đáng kể.

Nhu cầu năng lượng gia tăng được dự báo sẽ tạo ra những thách thức trong hoạt động kinh doanh, gồm chi phí điện và vận hành tăng được 46% số người tham gia khảo sát đề cập; áp lực nâng cấp cơ sở hạ tầng hiện có: 39%; cạnh tranh gia tăng đối với các nguồn năng lượng: 37%.

Ông Veetil lưu ý rằng dù hiện nay doanh nghiệp có thể chưa trực tiếp gánh chịu toàn bộ chi phí năng lượng liên quan đến AI, tình hình sẽ thay đổi khi AI được triển khai và vận hành trực tiếp trong nội bộ doanh nghiệp, chẳng hạn khi các công ty tự vận hành mô hình AI hoặc các quốc gia phát triển mô hình AI chủ quyền dựa trên nguồn điện trong nước. “Khi đó, hóa đơn năng lượng sẽ do doanh nghiệp chi trả”, ông nói.

Tuy nhiên, mức độ lạc quan về AI không đồng đều giữa các thị trường. Tại Philippines, chỉ 64% số người được hỏi cho rằng lợi ích của AI lớn hơn nhu cầu năng lượng, thấp hơn mức trung bình của khu vực.

Bà Zayana Zaikariah thuộc Viện Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế Malaysia (ISIS Malaysia) cho rằng một trong những nguyên nhân có thể là sự đánh đổi giữa lợi ích và chi phí của AI được nhìn nhận khác nhau tại những thị trường mà giá điện, độ tin cậy của lưới điện và an ninh năng lượng vốn đã là những mối quan tâm lớn của doanh nghiệp.

Mức độ dễ bị tổn thương trước các tác động khí hậu cũng có thể là một yếu tố. “Ở những quốc gia thường xuyên đối mặt với bão nhiệt đới, lũ lụt và các gián đoạn khác, doanh nghiệp có thể ưu tiên cao hơn cho khả năng chống chịu của hạ tầng điện và hạ tầng số trước khi bổ sung các nguồn nhu cầu mới”, bà Zaikariah nhận định.

Trong bối cảnh đó, việc sử dụng AI một cách có chọn lọc và hợp lý trở nên đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp.

Giáo sư Lawrence Loh thuộc Đại học Quốc gia Singapore (NUS) cho rằng tâm lý FOMO (sợ bỏ lỡ cơ hội) đang thúc đẩy nhiều doanh nghiệp đẩy nhanh việc ứng dụng AI. Điều này cũng có thể khiến cả nhân viên lẫn đội ngũ quản lý rơi vào trạng thái mệt mỏi nghiêm trọng vì AI.

"Thước đo sai lầm đối với doanh nghiệp là mức độ sử dụng AI nhiều đến đâu. Thước đo đúng phải là doanh nghiệp thu được bao nhiêu lợi ích kinh tế và các lợi ích khác có thể đo lường được”, ông nói.

Đồng quan điểm, chuyên gia Bhandari cũng cho rằng trước khi xây dựng một ứng dụng AI, doanh nghiệp không chỉ cần đánh giá chi phí token mà còn phải xem xét dấu chân carbon của ứng dụng đó.

Doanh nghiệp có thể sử dụng các mô hình AI nhỏ hơn, được thiết kế cho những nhiệm vụ cụ thể. Những mô hình này giúp giảm mức độ sử dụng bộ nhớ và có thể vận hành trên phần cứng thông thường hoặc các thiết bị điện toán, qua đó giảm đáng kể dấu chân carbon. “Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn tốt hơn cho môi trường”, ông Bhandari nhấn mạnh.

Hiện nay, các hệ thống AI đòi hỏi năng lực tính toán lớn không nên mặc nhiên là lựa chọn ưu tiên nếu một mô hình nhỏ hơn, được thiết kế cho nhiệm vụ cụ thể, vẫn có thể mang lại kết quả kinh doanh tương đương.

Nhu cầu năng lượng ngày càng tăng do AI thúc đẩy không chỉ tác động đến doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến khả năng bảo đảm an ninh năng lượng và mục tiêu giảm phát thải carbon của các quốc gia.

Tiến sĩ Dinita Setyawati, phụ trách đối ngoại và tác động chiến lược khu vực châu Á tại Ember, tổ chức nghiên cứu về năng lượng, cảnh báo rằng nếu không được quản lý hiệu quả, nhu cầu năng lượng gia tăng từ AI có thể khiến các quốc gia phụ thuộc nhiều hơn vào nhiên liệu hóa thạch.

Ngược lại, theo bà Dinita Setyawati, các cơ sở hạ tầng phục vụ AI thực sự có thể trở thành một phần của giải pháp nếu góp phần thu hút đầu tư vào năng lượng tái tạo, hệ thống lưu trữ năng lượng và hạ tầng lưới điện cần thiết để đáp ứng nhu cầu gia tăng.

Bà Dinita Setyawati cho rằng các chính phủ cũng có thể đóng vai trò quan trọng thông qua việc thiết lập các tiêu chuẩn sử dụng điện sạch đối với trung tâm dữ liệu. Đồng thời, cần tạo điều kiện để cộng đồng tham gia vào quá trình ra quyết định về địa điểm xây dựng các cơ sở AI cũng như cách thức những cơ sở này sử dụng năng lượng và nước.

Cẩm Anh