Tái cấu trúc chuỗi cung ứng châu Á: Cơ hội nào cho Việt Nam?
Việt Nam có cơ hội đón dòng vốn, mở rộng sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng châu Á. Tuy nhiên, muốn biến cơ hội thành giá trị thực, doanh nghiệp nội địa phải nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trong Báo cáo Triển vọng kinh tế khu vực châu Á - Thái Bình Dương tháng 10/2026, Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) nhận định khu vực vẫn thể hiện sức chống chịu trước những cú sốc bên ngoài.
Cơ hội mở ra
IMF cho rằng làn sóng đầu tư xây dựng trung tâm dữ liệu trong khu vực đang tạo thêm nhu cầu đối với hàng hóa trung gian từ các nhà cung ứng, trong đó có Việt Nam. Đây là cơ hội để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất châu Á, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ, thiết bị và linh kiện.
Với Việt Nam, đây vừa là cơ hội vừa là phép thử năng lực cạnh tranh. Vị trí địa lý thuận lợi, mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng, nền tảng sản xuất xuất khẩu và sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia tạo điều kiện cho Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất khu vực.
Dẫu vậy, dịch chuyển chuỗi cung ứng không đồng nghĩa mọi quốc gia đều tự động nhận được dòng vốn và đơn hàng. Quyết định của nhà đầu tư còn phụ thuộc vào chi phí logistics, độ ổn định của nguồn điện, chất lượng nhân lực, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và mức độ sẵn sàng của hệ sinh thái nhà cung ứng.
Nói cách khác, cơ hội không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp quốc tế tìm kiếm địa điểm sản xuất mới, mà còn ở khả năng Việt Nam đáp ứng được những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, tốc độ giao hàng, tính minh bạch và khả năng chống chịu trước gián đoạn.
Ông Surajit Rakshit, Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu, HSBC Việt Nam, nhận định: “Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng khi đứng thứ ba trong bảng xếp hạng Asia Manufacturing Index 2026. Thứ hạng này cho thấy Việt Nam đang dần trở thành lựa chọn cho các kế hoạch dài hạn”.
Logistics là lợi thế cạnh tranh
Trong chuỗi cung ứng, logistics không đơn thuần là khâu vận chuyển hàng hóa mà quyết định đáng kể đến chi phí, tốc độ và độ tin cậy của hoạt động sản xuất, thương mại.
Chi phí vận tải cao, thời gian giao nhận thiếu ổn định, kết nối chưa đồng bộ giữa cảng biển, đường bộ, đường sắt và trung tâm logistics có thể làm suy giảm lợi thế của doanh nghiệp Việt Nam, ngay cả khi chi phí nhân công cạnh tranh.
Tuy nhiên, đầu tư hạ tầng chỉ phát huy hiệu quả tối đa khi đi cùng tổ chức lại mạng lưới logistics và nâng cao chất lượng dịch vụ. Doanh nghiệp cần được tiếp cận các giải pháp vận tải đa phương thức, kho bãi dùng chung, quản lý hàng hóa theo thời gian thực và dịch vụ logistics tích hợp.
Ngày 14/9/2026, WB công bố việc phê duyệt ba dự án hỗ trợ Việt Nam với tổng vốn vay 666,74 triệu USD, trong đó có các dự án cải thiện kết nối giao thông và hành lang vận tải phục vụ xuất khẩu hàng công nghiệp, nông sản. Các dự án hướng đến nâng cao khả năng lưu thông hàng hóa, cải thiện kết nối thị trường và tăng khả năng chống chịu của hạ tầng trước rủi ro khí hậu.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc tự đầu tư toàn bộ hệ thống kho vận, công nghệ quản lý và đội xe thường vượt quá khả năng tài chính. Vì vậy, phát triển các trung tâm logistics dùng chung, nền tảng số kết nối chủ hàng với nhà vận tải và dịch vụ gom hàng có thể giúp giảm chi phí, tăng hiệu suất sử dụng phương tiện và cải thiện khả năng cạnh tranh.
Bên cạnh đó, kết nối logistics cần được nhìn trên quy mô vùng và liên vùng. Các khu công nghiệp, cảng biển, cửa khẩu và trung tâm sản xuất cần được tổ chức thành mạng lưới bổ trợ lẫn nhau, thay vì phát triển hạ tầng phân tán, thiếu kết nối.
Từ tham gia đến làm chủ giá trị
Tái cấu trúc chuỗi cung ứng châu Á không chỉ là sự dịch chuyển địa điểm sản xuất, mà còn là quá trình phân bổ lại cơ hội và rủi ro giữa các nền kinh tế. Với Việt Nam, lợi thế thu hút đầu tư cần được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, công nghệ và mạng lưới doanh nghiệp nội địa có sức cạnh tranh.
Điều đó đòi hỏi chính sách phát triển công nghiệp, logistics và thu hút FDI phải được thiết kế theo hướng bổ trợ lẫn nhau. Hạ tầng cần gắn với nhu cầu của các hành lang sản xuất; ưu đãi đầu tư cần chú trọng khả năng lan tỏa công nghệ và phát triển nhà cung ứng; còn các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp phải đo lường bằng kết quả nâng cấp năng lực thực tế.
Về phía doanh nghiệp, cơ hội không chỉ đến từ việc nhận thêm đơn hàng gia công, mà còn từ khả năng phát triển sản phẩm, cung ứng linh kiện có hàm lượng kỹ thuật cao, mở rộng dịch vụ công nghiệp và tham gia những công đoạn tạo giá trị lớn hơn.
Việt Nam đã có vị trí đáng kể trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Thách thức tiếp theo là làm sao để vị trí ấy tạo ra nhiều giá trị hơn cho doanh nghiệp trong nước, tạo thêm năng lực công nghệ và giảm sự phụ thuộc vào những mắt xích bên ngoài.
Trương Khắc Trà