Việc sửa đổi Luật Dầu khí lần này được đánh giá là bước đi mang tính chiến lược để tái định vị vai trò của ngành dầu khí trong tổng thể hệ thống pháp luật về năng lượng.
Luật Dầu khí năm 2022 cùng các văn bản hướng dẫn được đánh giá đã tạo dựng một khung pháp lý tương đối ổn định cho hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí, đóng góp quan trọng cho ngân sách nhà nước, phát triển kinh tế – xã hội, bảo đảm an ninh năng lượng và chủ quyền quốc gia trên biển.
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai Luật đang đặt ra những thách thức mới. Trữ lượng tại các mỏ hiện hữu suy giảm nhanh, trong khi các phát hiện mới chủ yếu là mỏ nhỏ, mỏ cận biên, phân tán, nằm ở vùng nước sâu, xa bờ, điều kiện địa chất phức tạp, chi phí đầu tư lớn và rủi ro cao. Cùng với biến động giá dầu khí và thời gian thu hồi vốn kéo dài, môi trường đầu tư dầu khí Việt Nam đang dần kém hấp dẫn hơn trong mắt nhà đầu tư.

Bên cạnh đó, một số thủ tục quản lý vẫn còn phức tạp, thời gian phê duyệt kéo dài; cơ chế phân cấp, phân quyền chưa thực sự hiệu quả; các chính sách hợp đồng và ưu đãi đầu tư thiếu linh hoạt, đặc biệt đối với các dự án có mức độ rủi ro cao. Những điểm nghẽn này nếu không sớm được tháo gỡ sẽ làm chậm nhịp phát triển của toàn ngành.
Từ góc độ quản lý nhà nước, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long cho rằng, dù dầu khí là lĩnh vực được ưu đãi, nhưng trên thực tế, nhiều hoạt động dịch vụ dầu khí vẫn gặp khó khăn do phải tuân thủ đồng thời nhiều quy định pháp luật khác nhau. Sự thiếu đồng bộ này khiến các chính sách ưu đãi không phát huy hiệu quả như kỳ vọng, trở thành một trong những vướng mắc lớn của ngành dầu khí hiện nay.
Trong bối cảnh đó, việc sửa đổi, bổ sung Luật Dầu khí là yêu cầu tất yếu. Không chỉ để tháo gỡ khó khăn cho hoạt động dịch vụ dầu khí, mà quan trọng hơn là tạo hành lang pháp lý phù hợp với giai đoạn phát triển mới của ngành – giai đoạn đòi hỏi tính linh hoạt cao hơn, phản ứng nhanh hơn trước biến động thị trường và rủi ro đầu tư.
Theo TS Phan Ngọc Trung, Trưởng Ban Tư vấn - Phản biện Hội Dầu khí Việt Nam, hiện nay trữ lượng dầu khí có thể khai thác chỉ còn khoảng một nửa so với trước, trong khi phần lớn các phát hiện mới đều có điều kiện khai thác khó khăn và hiệu quả kinh tế không cao. Điều này đòi hỏi Luật Dầu khí sửa đổi phải hướng tới mục tiêu khai thác tài nguyên nhanh hơn, hiệu quả hơn, tận dụng tối đa giai đoạn chuyển tiếp trước khi quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu diễn ra sâu rộng và không thể đảo ngược.
Việc sửa luật không nhằm thay đổi bản chất của ngành dầu khí, mà để thích ứng với thực tiễn mới. Trong một lĩnh vực có tính kỹ thuật cao, vốn đầu tư lớn và biến động mạnh, nếu áp dụng cơ chế quản lý cứng nhắc, quy trình kéo dài, sẽ dễ làm mất cơ hội đầu tư và giảm hiệu quả khai thác tài nguyên quốc gia. Do đó, cần tính tới các cơ chế đặc thù, cho phép triển khai nhanh hơn đối với những dự án phù hợp, thay vì áp dụng đồng loạt các thủ tục theo cách truyền thống.
Một điểm nhấn quan trọng được TS Phan Ngọc Trung đề xuất là mở rộng tầm nhìn của Luật Dầu khí sang các dạng tài nguyên và nguồn năng lượng mới. Bên cạnh dầu khí truyền thống, cần nghiên cứu đưa vào phạm vi điều chỉnh hoặc liên thông quản lý đối với các nguồn năng lượng như điện gió ngoài khơi, hydro tự nhiên, các dạng năng lượng phát sinh trong quá trình khai thác, cũng như các cấu phần năng lượng mới trong tương lai.
Về bản chất, hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác các nguồn năng lượng này có nhiều điểm tương đồng với dầu khí, đặc biệt trong môi trường ngoài khơi. Cách tiếp cận theo “chuỗi năng lượng” không chỉ giúp tận dụng hạ tầng sẵn có, mà còn tạo điều kiện hình thành hệ sinh thái công nghiệp – năng lượng ngoài khơi đồng bộ, hiệu quả hơn.
“Song song với mở rộng không gian phát triển, Luật Dầu khí sửa đổi cũng cần nhấn mạnh vai trò của nội địa hóa trong hoạt động dịch vụ dầu khí. Thực tế cho thấy, các doanh nghiệp dịch vụ trong nước đã đủ năng lực đảm nhận nhiều hạng mục kỹ thuật phức tạp, kể cả tại các mỏ nhỏ, mỏ cận biên. Nếu thiếu các quy định hỗ trợ phù hợp, nguy cơ để nhà thầu nước ngoài chiếm lĩnh thị trường và làm suy giảm vai trò của doanh nghiệp nội là rất rõ ràng”, chuyên gia này bày tỏ.

Ngoài ra, Luật cần có cơ chế ưu tiên để doanh nghiệp dịch vụ dầu khí trong nước tham gia những phần việc mà Việt Nam có đủ năng lực, đồng thời vẫn mở cửa có chọn lọc đối với công nghệ cao từ nước ngoài. Cách tiếp cận này không chỉ bảo đảm hiệu quả kinh tế, mà còn góp phần nâng cao năng lực công nghiệp và chủ động công nghệ quốc gia.
Các chuyên gia cũng thống nhất rằng, việc sửa đổi Luật Dầu khí lần này cần được nhìn nhận không chỉ là giải pháp tháo gỡ các vướng mắc trước mắt, mà là bước đi chiến lược nhằm định vị lại vai trò của ngành dầu khí trong tổng thể hệ thống pháp luật về năng lượng. Một đạo luật mang tính nguyên tắc, ổn định lâu dài, nhưng đủ linh hoạt để thích ứng với thực tiễn, sẽ là nền tảng quan trọng để ngành dầu khí – năng lượng Việt Nam phát triển bền vững trong giai đoạn chuyển tiếp và cả tương lai dài hạn phía trước.