Tái cấu trúc doanh nghiệp cần được nhìn nhận như một chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh và sức chống chịu, thay vì chỉ là giải pháp xử lý khó khăn tài chính.
Trọng tâm của quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp không đơn thuần nằm ở thay đổi bộ máy tổ chức và nhân sự, cắt giảm chi phí hoạt động hay điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn kinh doanh; mà vấn đề trọng tâm là doanh nghiệp cần phải hướng tới mục tiêu điều chỉnh một mô hình kinh doanh phù hợp với xu hướng phát triển thị trường, môi trường kinh doanh dựa trên năng suất, công nghệ, chất lượng quản trị và khả năng tạo dòng tiền bền vững; đi đôi với việc chủ động thực hiện lộ trình từng bước hợp tác tham gia sâu rộng trong chuỗi giá trị cung ứng toàn cầu.

Ở góc độ tài chính, tái cấu trúc doanh nghiệp khó đạt hiệu quả tích cực, nếu không đi cùng với quá trình tái cấu trúc nguồn vốn hiệu quả. Mục tiêu cần hướng đến là bảo đảm các nguồn tài trợ phù hợp với vòng đời đầu tư các tài sản, mức độ rủi ro và khả năng tạo dòng tiền kinh doanh, thay vì chỉ chú trọng việc thực hiện gia tăng quy mô huy động các nguồn vốn hoạt động kinh doanh đơn thuần.
Trong chiến lược tái cấu trúc nguồn vốn, doanh nghiệp nên xác định rõ nhu cầu về cơ cấu dòng vốn phục vụ yêu cầu phát triển kinh doanh, với phần nhu cầu phục vụ hoạt động thường xuyên, phần đầu tư mở rộng và phần dành cho đổi mới có mức độ bất định cao. Mỗi nhóm nhu cầu vốn đầu tư, kinh doanh cần được chú trọng xem xét, huy động với một cấu trúc tài trợ khác nhau, theo hướng đa dạng hóa kênh dẫn vốn trên thị trường, với các kỳ hạn vay vốn phù hợp với điều kiện thực tế hoạt động của doanh nghiệp; không nên phụ thuộc quá lớn vào vốn ngắn hạn để tài trợ tài sản có thời gian thu hồi dài.
Tín dụng ngân hàng, trái phiếu, vốn cổ phần và nguồn vốn từ đối tác chiến lược cần được đánh giá trên cùng một nền tảng cơ sở quản trị rủi ro tài chính phù hợp: Tổng chi phí, kỳ hạn vay nợ, nghĩa vụ thanh toán, điều kiện ràng buộc và tác động đến quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Đa dạng hóa nguồn tài trợ không có nghĩa là mọi doanh nghiệp đều cần đồng thời sử dụng tất cả các kênh vốn.
Đối với việc huy động các nguồn vốn quốc tế, bài toán so sánh, cân nhắc của doanh nghiệp là cần phải bao gồm chi phí thu xếp, tuân thủ và quản trị rủi ro tỷ giá. Một mức lãi suất danh nghĩa thấp chưa đủ để kết luận khoản vay có lợi hơn nếu đồng tiền vay không phù hợp với dòng tiền kinh doanh.
Báo cáo Global Debt Report 2025 của OECD cho thấy chi phí vay cao hơn có thể gia tăng rủi ro tái tài trợ, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu hướng vốn vay vào những khoản đầu tư nâng cao năng lực sản xuất. Hàm ý đối với doanh nghiệp là cần quản lý chặt mục đích sử dụng vốn và chuẩn bị phương án trả nợ trước thời điểm đáo hạn.
Đối với kênh trái phiếu xanh, Bộ Nguyên tắc trái phiếu xanh của ICMA nhấn mạnh tính minh bạch trong sử dụng vốn và báo cáo về các dự án môi trường được tài trợ. Đây là tài liệu hướng dẫn tự nguyện của thị trường, không thay thế các nghĩa vụ pháp lý áp dụng đối với từng đợt phát hành của doanh nghiệp. Doanh nghiệp vì vậy cần tránh đồng nhất nguồn vốn mang nhãn “xanh” với nguồn vốn chắc chắn rẻ hơn hoặc dễ tiếp cận hơn. Tính khả thi của các dự án, năng lực trả nợ và chất lượng thông tin vẫn cần được doanh nghiệp thẩm định, đánh giá độc lập.
Quản trị tài chính đến quản trị tín nhiệm tín dụng doanh nghiệp
Tái cấu trúc nguồn vốn cần bắt đầu từ việc doanh nghiệp chú trọng thực hiện chiến lược quản trị tài chính hiệu quả, thông qua việc củng cố năng lực sử dụng vốn và bảo đảm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nợ. Thay vì, chỉ đặt câu hỏi huy động vốn ở đâu, doanh nghiệp cần chứng minh nguồn vốn sẽ được sử dụng như thế nào, tạo ra dòng tiền gì và được hoàn trả bằng nguồn lực nào. Đây là điểm kết nối giữa cải thiện quản trị tài chính và xây dựng nền tảng tín nhiệm tín dụng với thị trường.

Quản trị tín nhiệm tín dụng là quản trị năng lực thực hiện cam kết các nghĩa vụ nợ đầy đủ và đúng hạn trong quá trình huy động vốn
Quản trị tín nhiệm được hiểu là việc doanh nghiệp chủ động quản lý các yếu tố quyết định khả năng và sự sẵn sàng thực hiện đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ tài chính, đồng thời cung cấp thông tin đáng tin cậy để bên cấp vốn thẩm định, đánh giá khách quan. Đây không phải hoạt động làm đẹp hồ sơ vay vốn, cũng không đồng nghĩa với việc chỉ quản lý công nợ phải thu của khách hàng.
Quản trị tài chính hiện đại, bao gồm việc doanh nghiệp chủ động hoạch định chiến lược huy động nguồn lực vốn phục vụ yêu cầu phát triển trong trung và dài hạn, quản lý dòng tiền và kiểm soát rủi ro. Quản trị tín nhiệm tín dụng không thay thế những chức năng này, mà đưa khả năng thực hiện cam kết nghĩa vụ nợ thành một tiêu chí xuyên suốt trong quá trình kinh doanh khi đưa ra các quyết định như đầu tư, vay nợ, phân phối lợi nhuận và bảo lãnh thanh toán.
Chuẩn hóa dữ liệu tài chính và xử lý những điểm nghẽn sử dụng vốn
Bộ Nguyên tắc Quản trị công ty G20/OECD 2023 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công bố thông tin chính xác, kịp thời về các vấn đề trọng yếu, bao gồm tài chính, sở hữu, giao dịch với bên liên quan và rủi ro. Thông tin thiếu rõ ràng có thể làm tăng chi phí vốn và cản trở phân bổ nguồn lực kinh doanh của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần thống nhất dữ liệu giữa kế toán, bán hàng, ngân quỹ và quản trị; giải trình rõ chênh lệch phát sinh do mục đích lập báo cáo. Những vấn đề được kiểm toán lưu ý cần có phương án xử lý, người chịu trách nhiệm và thời hạn hoàn thành. Hồ sơ huy động vốn phải phản ánh trung thực cả điểm mạnh lẫn các hạn chế trọng yếu. Cùng với việc chuẩn hóa báo cáo, cần rà soát khả năng thu hồi khoản phải thu, hàng tồn kho chậm luân chuyển, tài sản không phục vụ hoạt động cốt lõi và các khoản đầu tư hiệu quả thấp. Khơi thông dòng vốn không chỉ là nhận thêm tiền từ bên ngoài, mà còn là giải phóng nguồn lực đang bị sử dụng kém hiệu quả trong doanh nghiệp.
Đặt dòng tiền và khả năng thực hiện các nghĩa vụ nợ vào trung tâm quản trị tín nhiệm tín dụng doanh nghiệp
Nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng của Ủy ban Basel, cập nhật tháng 4/2025, yêu cầu quá trình thẩm định xem xét nguồn trả nợ, lịch sử thanh toán và dòng tiền tương lai của doanh nghiệp trong các kịch bản. Tài sản bảo đảm không thay thế việc đánh giá toàn diện năng lực thực hiện nghĩa vụ nợ hoặc bù đắp tình trạng thiếu thông tin. Đây là khung tham chiếu quốc tế cho hoạt động ngân hàng, không phải quy định trực tiếp áp dụng cho mọi doanh nghiệp Việt Nam.
Từ góc độ triển khai, doanh nghiệp có thể xây dựng dự báo dòng tiền cuốn chiếu 13 tuần, cập nhật hằng tuần, kết hợp kế hoạch theo tháng cho 12 tháng tiếp theo. Đây là gợi ý quản trị, cần điều chỉnh theo chu kỳ kinh doanh. Mỗi nghĩa vụ đến hạn nên được đối chiếu với nguồn thanh toán cụ thể, thay vì dựa vào giả định chung rằng doanh thu hoặc hạn mức vay sẽ tiếp tục tăng.
Khi xác định nguồn tiền, cần phân biệt tiền được sử dụng tự do với tiền bị hạn chế sử dụng; hạn mức còn có thể rút với khoản tài trợ đang đàm phán. Doanh nghiệp nên lập lịch đáo hạn theo từng khoản nợ, theo dõi điều kiện ràng buộc và kiểm tra khả năng thanh toán khi doanh thu giảm, khách hàng trả chậm hoặc lãi suất tăng.
Việc chuyển vay nợ ngắn hạn sang dài hạn có thể giảm áp lực trước mắt nhưng không tự tạo ra khả năng trả nợ. Phương án cơ cấu vốn cần đi cùng cải thiện dòng tiền hoạt động, lựa chọn dự án có hiệu quả và bổ sung vốn chủ sở hữu khi phù hợp. Không nên xem tài trợ mới là giải pháp thường xuyên cho những hoạt động liên tục tiêu hao nguồn lực vốn của doanh nghiệp.
Thể chế hóa kỷ luật tài chính và trách nhiệm quản trị tín nhiệm tín dụng doanh nghiệp
Theo G20/OECD, hội đồng quản trị doanh nghiệp có trách nhiệm định hướng chiến lược kinh doanh, giám sát quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và tính toàn vẹn của hệ thống báo cáo tình hình kinh doanh. Hàm ý đối với doanh nghiệp là quản trị tín nhiệm tín dụng cần trở thành trách nhiệm ở cấp quản trị cao cấp nhất, không chỉ là công việc của bộ phận kế toán khi chuẩn bị hồ sơ vay.

Doanh nghiệp nên cụ thể hóa trách nhiệm này bằng chính sách về tổng thể mức nợ chấp nhận được, dự phòng thanh khoản, đầu tư, cổ tức, bảo lãnh và giao dịch với bên liên quan. Trước một quyết định lớn, Ban lãnh đạo doanh nghiệp cần đánh giá tác động đến các nghĩa vụ nợ hiện hữu và khả năng chống chịu trong kịch bản bất lợi của môi trường kinh doanh. Giới hạn nợ vay nội bộ phải phù hợp với ngành nghề và điều kiện hợp đồng, không áp dụng máy móc một ngưỡng chung.
Đối với nhà tài trợ vốn như ngân hàng, trái chủ và nhà đầu tư, doanh nghiệp nên duy trì thông tin nhất quán trong suốt thời gian sử dụng vốn. Khi xuất hiện khó khăn trọng yếu, cần trao đổi sớm về nguyên nhân và phương án xử lý; đồng thời thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công bố, báo cáo theo quy định và hợp đồng có hiệu lực áp dụng. Quan hệ tín nhiệm tín dụng doanh nghiệp cần phải được duy trì bằng các hành động thực tế, không chỉ bằng tài liệu giới thiệu doanh nghiệp.
Chuyển nền tảng tín nhiệm thành khả năng tiếp cận vốn phù hợp
Trên nền tảng đã được củng cố, doanh nghiệp nên xây dựng hồ sơ huy động vốn nhất quán, kết nối chiến lược kinh doanh, mục đích sử dụng vốn, dự báo dòng tiền và phương án thực hiện các cam kết tài chính. Với khoản vay tín dụng hoặc trái phiếu, doanh nghiệp cần làm rõ kỳ hạn, nguồn tiền hoàn trả và cơ chế giám sát thực hiện nghĩa vụ nợ. Với nguồn vốn cổ phần, doanh nghiệp cần bổ sung cơ sở định giá, quyền của nhà đầu tư và cơ chế quản trị sau đầu tư.
Đánh giá tín nhiệm tín dụng độc lập có thể bổ sung một góc nhìn chuyên môn đa chiều về quản trị rủi ro tài chính và những yếu tố có khả năng tác động đến năng lực thực hiện các nghĩa vụ nợ đầy đủ và đúng hạn của các doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể nhận diện đầy đủ, kịp thời những vấn đề rủi ro trọng yếu trong quá trình đầu tư các dự án và phát triển kinh doanh; thông qua hồ sơ đánh giá Xếp hạng tín nhiệm định kỳ 6 tháng, hàng năm của các tổ chức Xếp hạng tín nhiệm độc lập.
Cần phân biệt quản trị tín nhiệm tín dụng do doanh nghiệp thực hiện với nghiệp vụ đánh giá Xếp hạng tín nhiệm của tổ chức Xếp hạng tín nhiệm độc lập và thẩm định tín dụng của ngân hàng. Kết quả Xếp hạng tín nhiệm cần được hiểu là không thay thế quyết định cấp vốn của các ngân hàng; nhưng các nguyên tắc Basel vẫn đặt yêu cầu phân tích và thẩm định đối với bên cho vay.
Mục tiêu quan trọng hàng đầu của chiến lược quản trị tín nhiệm tín dụng, là doanh nghiệp không ngừng nâng cao khả năng tiếp cận các kênh vốn trên thị trường tài chính. Khơi thông nguồn vốn đầu tư trung và dài hạn bền vững, cần bắt đầu từ chiến lược quản trị tài chính thực chất, hiệu quả được củng cố bằng kỷ luật thực hiện cam kết nghĩa vụ nợ và được thị trường đánh giá khách quan trên cơ sở thông tin minh bạch. Quản trị tín nhiệm tín dụng doanh nghiệp không thay thế năng lực tài chính; đó là cách doanh nghiệp chủ động xây dựng, bảo vệ và chứng minh năng lực huy động vốn, đối với các nhà tài trợ trên thị trường trong nước và quốc tế.
Nhằm góp phần phản ánh bức tranh về đổi mới mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế, phát triển lực lượng doanh nghiệp, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh, năng lực nội tại và tính tự chủ, tự cường của nền kinh tế, dưới sự chỉ đạo của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI):
Ngày 22/10/2026 tại TP HCM, Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp tổ chức Diễn đàn “Tái cấu trúc doanh nghiệp trong bối cảnh mới”.
Tham dự diễn đàn có ông Hoàng Quang Phòng - Phó Chủ tịch VCCI; TS Nguyễn Đức Hiển - Phó Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương; Ông Nguyễn Đức Lệnh - Phó Giám đốc Ngân hàng Nhà nước Khu vực 2; Ông Trần Ngọc Liêm - Phó Tổng thư ký VCCI, Giám đốc VCCI chi nhánh Khu vực TP HCM; TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn, Giảng viên Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright; Ông Phan Tấn Đạt, Phó Chủ tịch Hội Doanh nhân Trẻ Việt Nam, Chủ tịch Hội Doanh nhân trẻ TP HCM, Chủ tịch HĐQT KSB, Đại biểu HĐND TP HCM khóa XI, nhiệm kỳ 2026–2031; Ông Phạm Văn Triêm - Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa TP HCM (HCM-SME), Đại biểu HĐND TP HCM khóa XI, nhiệm kỳ 2026–2031; Cùng đại diện của các Sở Xây dựng, Sở Nông nghiệp và Môi trường TP HCM, Đồng Nai, Tây Ninh, Hội đồng Tư vấn Khởi nghiệp phía Nam, các Hiệp hội doanh nghiệp địa phương, lãnh đạo các doanh nghiệp, các chủ đầu tư, tổ chức và định chế tài chính, quỹ đầu tư, nhà đầu tư... trên địa bàn TP HCM và khu vực phía Nam.